Thiết bị kiểm tra độ mài mòn ống dẫn điện DIS644 IEC60335-2-2 Figure 101
1. Giới thiệu sản phẩm (Introduction)
Thiết bị kiểm tra độ mài mòn ống dẫn điện được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC60335-2-2 điều khoản 21.102 Hình 101 (Clause 21.102 Figure 101). Thiết bị chuyên dụng để kiểm tra khả năng chống mài mòn của các loại ống dẫn điện có dòng điện chạy qua (current-carrying hoses) dùng cho máy hút bụi.
Nguyên lý hoạt động: Một đầu của ống mềm được gắn vào thanh truyền của cơ cấu tay quay. Tay quay quay với tốc độ 30r/min làm cho đầu ống chuyển động tịnh tiến qua lại theo phương ngang trên một khoảng cách 300mm. Ống được đỡ bởi một con lăn nhẵn quay, trên đó có một dải băng vải mài di chuyển với tốc độ 0.1m/min. Một quả nặng có khối lượng 1kg được treo ở đầu kia của ống và được dẫn hướng xoay. Ở vị trí thấp nhất, quả nặng có khoảng cách tối đa 600mm tính từ tâm của con lăn. Thử nghiệm được tiến hành trong 100 vòng quay của tay quay.
2. Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Thông số (Parameter) | Chi tiết (Specification) |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển (Control units) | Điều khiển nút bấm + đồng hồ đo (Button control+meter) |
| Chế độ truyền động (Drive mode) | Động cơ giảm tốc AC (AC geared motor) |
| Tốc độ tay quay (Crank speed) | 30r/min |
| Khoảng cách di chuyển của ống (Hose moving distance) | 300mm |
| Tốc độ di chuyển băng vải mài (Moving speed of abrasive cloth belt) | 0.1m/min |
| Quy cách băng vải mài (Abrasive cloth belt) | Cỡ hạt P100 theo tiêu chuẩn ISO/DIS644 (Size P100 as per ISO/DIS644) |
| Khối lượng tải (Weight) | 1kg |
| Khoảng cách từ quả nặng đến tâm con lăn (Distance between weight and roller center) | 600mm |
| Bộ đếm chu kỳ (Counter) | Giá trị cài đặt (Setting value): 0-999 (có thể cài đặt) Giá trị thực tế (Real value): hiển thị số lần thử nghiệm thực tế |
| Kích thước thiết bị (Dimension) | 500mm * 800mm * 1600mm (Rộng * Dài * Cao / W*L*H) |
| Nguồn điện làm việc (Working power) | 220V/50Hz |







Zalo 











