Thiết bị kiểm tra hư hại dây dẫn tiêu chuẩn IEC60884-1 Điều khoản 12.2.5
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị kiểm tra hư hại dây dẫn (Apparatus for Checking Damage to Conductors) được thiết kế nhằm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thử nghiệm khắt khe theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- IEC60884-1:2022 điều khoản 12.2.5 và hình 13 (Figure 13)
- IEC60669-1 điều khoản 12.2.5 và hình 9 (Figure 9)
- IEC62052-31 điều khoản 6.9.7.3 (thử nghiệm uốn cong – flexion test) và hình H.1
Thiết bị được ứng dụng chuyên sâu để kiểm tra xem các đầu nối (loại kẹp bắt vít hoặc không bắt vít) có chịu được ứng suất cơ học trong điều kiện làm việc bình thường hay không; đồng thời đánh giá thiết kế và cấu trúc của đầu nối kẹp có làm hỏng dây dẫn quá mức trong quá trình kẹp chặt hay không.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Thông số (Parameter) | PG-ADG | PG-ADG1 | PG-ADG2 |
|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | PG-ADG | PG-ADG1 | PG-ADG2 |
| Chế độ điều khiển (Control mode) | Điều khiển điện tử (Electric control) | ||
| Số vị trí làm việc (Working station) | 1 trạm (1) | ||
| Tốc độ quay thử nghiệm (Working speed) | 10±2r/min | ||
| Đường kính quay ống lót (Bushing rotation diameter) | 75mm | ||
| Thời gian thử nghiệm (Test time) | 0-99min59s (có thể cài đặt trước thời gian, tự động dừng máy khi hết thời gian) | ||
| Khối lượng tải cấu hình (Configured mass) | 0.3KG, 0.4KG, 0.7KG, 0.9KG, 1.4KG, 2.0KG | 0.3KG, 0.4KG, 0.7KG, 0.9KG, 1.4KG, 2.0KG | 0.4KG, 0.7KG, 0.9KG, 1.4KG, 2.0KG, 2.9KG, 4.5KG, 6.8KG, 9.5KG |
| Chiều cao thử nghiệm (Test height) | 260mm, 280mm | 260mm, 280mm, 300mm | 260mm, 280mm, 300mm, 320mm, 343mm |
| Đường kính lỗ ống lót (Diameter of bushing hole) | 6.5mm, 9.5mm | 6.5mm, 9.5mm, 13mm | 6.5mm, 9.5mm, 9.4mm, 13.0mm, 14.5mm, 15.9mm |
| Điều chỉnh độ cao (Height adjusting mode) | Điều chỉnh thủ công (Manual adjustable) | ||
| Tiết diện dây dẫn thử nghiệm tối đa | ≤10.0mm2 | ≤25.0mm2 | ≤50.0mm2 |
| Kích thước & Trọng lượng (Dimension and weight) | L530mm * D500mm * H800mm / 80kg | ||
| Nguồn điện hoạt động (Working power) | AC220±10%, 50/60Hz | ||
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: 5-35℃, Độ ẩm: 30%-90% R.H. | ||
| Tiêu chuẩn tương thích (Standard conform to) | IEC60884-1 clause 12.2.5 / figure 13 | IEC60669-1 clause 12.2.5 / figure 9 | IEC62052-31 clause 6.9.7.3 / figure H.1 |
3. Câu hỏi thường gặp (Frequently Asked Questions – FAQ)
1). Làm thế nào để lựa chọn đúng model thiết bị?
Quý khách vui lòng chọn model phù hợp dựa trên tiết diện mặt cắt tối đa của dây dẫn cần thử nghiệm (≤10.0mm2, ≤25.0mm2, hoặc ≤50.0mm2) cùng tiêu chuẩn thử nghiệm tương ứng cần tuân theo (IEC60884-1, IEC60669-1 hoặc IEC62052-31).
2). Thiết bị có đi kèm chứng nhận hiệu chuẩn (Calibration Certificate) không?
Có. Thiết bị hoàn toàn đáp ứng các điều kiện để được hiệu chuẩn bởi các phòng thử nghiệm được công nhận theo chuẩn ISO17025 và cấp chứng nhận hiệu chuẩn chính thức.
3). Nhà cung cấp có hỗ trợ dịch vụ lắp đặt tận nơi không?
Về thực tế, thiết bị không yêu cầu dịch vụ lắp đặt phức tạp tận nơi. Máy được đóng gói và vận chuyển gần như nguyên khối đồng bộ; người vận hành chỉ cần thực hiện kết nối nguồn điện cơ bản là có thể sử dụng ngay khi nhận hàng.
4). Thời hạn bảo hành và chính sách dịch vụ sau bán hàng như thế nào?
Thời gian bảo hành tiêu chuẩn là 12 tháng kể từ ngày nhận hàng. Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ kỹ thuật từ xa có thể giải quyết đến 95% các vấn đề phát sinh, cam kết phản hồi trong vòng 24 giờ vào các ngày làm việc. Nhờ sử dụng linh kiện từ các thương hiệu chất lượng cao, thiết bị vận hành rất bền bỉ và ổn định. Trường hợp linh kiện bị lỗi hỏng, phụ tùng mới sẽ được gửi thay thế miễn phí trong suốt thời gian bảo hành, kèm hướng dẫn kỹ thuật chi tiết từ đội ngũ kỹ sư.









Zalo 











