Thiết bị kiểm tra phích cắm ổ cắm JIS8303 (JIS C8303 Plug Socket Tester)
Dưỡng kiểm phích cắm và ổ cắm tiêu chuẩn Nhật Bản JIS C8303 (Japanese Stainless Steel Plug Socket Gauge) được gia công chính xác từ vật liệu thép không gỉ cao cấp (Stainless Steel), chuyên dùng để kiểm tra độ an toàn, kích thước hình học, lực giữ tiếp xúc, độ tăng nhiệt và khả năng đóng ngắt của các loại phích cắm và ổ cắm điện theo quy chuẩn JIS C8303 và JIS C8282-1:2010.
Bảng thông số chi tiết các dưỡng kiểm tiêu chuẩn JIS C8303 / JIS C8282-1:2010
| No. | Figure number | Gauge description |
|---|---|---|
| 1 | JIS C8303 Figure A.1 JIS C8282-1:2010 CL22.1 | Maximum retaining force gauge (15A 125V two-pole) |
| 2 | JIS C8303 Figure A.1 JIS C8282-1:2010 CL22.2 | Minimum retaining force gauge (15A 125V two-pole) |
| 3 | JIS C8303 Figure A.1 JIS C8282-1:2010 CL19 | Test plug for temperature rise test (15A 125V two-pole) |
| 4 | JIS C8303 Figure A.1 JIS C8282-1:2010 CL20/21 | Breaking capacity, normal operation gauge |
| 5 | JIS C8303 Figure A.2 JIS C8282-1:2010 CL22.1 | Maximum retaining force gauge (15A 125V two-pole) |
| 6 | JIS C8303 Figure A.2 JIS C8282-1:2010 CL22.2 | Minimum retaining force gauge (15A 125V two-pole) |
| 7 | JIS C8303 Figure A.2 JIS C8282-1:2010 CL19 | Test plug for temperature rise test (15A 125V two-pole) |
| 8 | JIS C8303 Figure A.2 JIS C8282-1:2010 CL20/21 | Breaking capacity, normal operation gauge |
| 9 | JIS C8303 Figure A.3 JIS C8282-1:2010 CL22.1 | Maximum retaining force gauge (20A 125V two-pole) |
| 10 | JIS C8303 Figure A.3 JIS C8282-1:2010 CL22.2 | Minimum retaining force gauge (20A 125V two-pole) |
| 11 | JIS C8303 Figure A.3 JIS C8282-1:2010 CL19 | Test plug for temperature rise test (20A 125V two-pole) |
| 12 | JIS C8303 Figure A.3 JIS C8282-1:2010 CL20/21 | Breaking capacity, normal operation gauge |
| 13 | JIS C8303 Figure A.4 JIS C8282-1:2010 CL22.1 | Maximum retaining force gauge (20A 250V two-pole) |
| 14 | JIS C8303 Figure A.4 JIS C8282-1:2010 CL22.2 | Minimum retaining force gauge (20A 250V two-pole) |
| 15 | JIS C8303 Figure A.4 JIS C8282-1:2010 CL19 | Test plug for temperature rise test (20A 250V two-pole) |
| 16 | JIS C8303 Figure A.4 JIS C8282-1:2010 CL20/21 | Breaking capacity, normal operation gauge |
| 17 | JIS C8303 Figure A.5 JIS C8282-1:2010 CL22.1 | Maximum retaining force gauge (30A 250V two-pole) |
| 18 | JIS C8303 Figure A.5 JIS C8282-1:2010 CL22.2 | Minimum retaining force gauge (30A 250V two-pole) |
| 19 | JIS C8303 Figure A.5 JIS C8282-1:2010 CL19 | Test plug for temperature rise test (30A 250V two-pole) |
| 20 | JIS C8303 Figure A.5 JIS C8282-1:2010 CL20/21 | Breaking capacity, normal operation gauge |
| 21 | JIS C8303 Figure A.9 JIS C8282-1:2010 CL22.1 | Maximum retaining force gauge (15A 125V two-pole + earthing-pin) |
| 22 | JIS C8303 Figure A.9 JIS C8282-1:2010 CL22.2 | Minimum retaining force gauge (15A 125V two-pole + earthing-pin) |
| 23 | JIS C8303 Figure A.9 JIS C8282-1:2010 CL19 | Test plug for temperature rise test (15A 125V two-pole + earthing-pin) |
| 24 | JIS C8303 Figure A.9 JIS C8282-1:2010 CL20/21 | Breaking capacity, normal operation gauge |
| 25 | JIS C8303 Figure A.10 JIS C8282-1:2010 CL22.1 | Maximum retaining force gauge (15A 250V two-pole + earthing-pin) |
| 26 | JIS C8303 Figure A.10 JIS C8282-1:2010 CL22.2 | Minimum retaining force gauge (15A 250V two-pole + earthing-pin) |
| 27 | JIS C8303 Figure A.10 JIS C8282-1:2010 CL19 | Test plug for temperature rise test (15A 250V two-pole + earthing-pin) |
| 28 | JIS C8303 Figure A.10 JIS C8282-1:2010 CL20/21 | Breaking capacity, normal operation gauge |
| 29 | JIS C8303 Figure A.11 JIS C8282-1:2010 CL22.1 | Maximum retaining force gauge (15A 125V two-pole + earthing-pin) |
| 30 | JIS C8303 Figure A.11 JIS C8282-1:2010 CL22.2 | Minimum retaining force gauge (15A 125V two-pole + earthing-pin) |
| 31 | JIS C8303 Figure A.11 JIS C8282-1:2010 CL19 | Test plug for temperature rise test (15A 125V two-pole + earthing-pin) |
| 32 | JIS C8303 Figure A.11 JIS C8282-1:2010 CL20/21 | Breaking capacity, normal operation gauge |
Đặc điểm kỹ thuật tổng quát
- Tiêu chuẩn áp dụng: JIS8303 / JIS C8303, JIS C8282-1:2010 (CL19, CL20/21, CL22.1, CL22.2)
- Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ (Stainless Steel) độ cứng cao, chống mài mòn và chống gỉ sét
- Ứng dụng: Kiểm tra phích cắm và ổ cắm điện (For Plug And Socket-outlet), thiết bị thử nghiệm phích cắm điện, thiết bị kiểm tra mô-men xoắn
- Phương thức vận chuyển: Chuyển phát nhanh (By Express)







Zalo 










