Thiết bị thử nghiệm chống nước chuẩn IP cho đèn chiếu sáng (IPX1 và IPX2)
Hộp thử nghiệm nhỏ giọt IPX1-2 (IPX1-2 Drip Box) được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo các điều khoản 14.2.1 và 14.2.2 của tiêu chuẩn IEC60529 cũng như IEC60598. Thiết bị được ứng dụng để mô phỏng điều kiện nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng (IPX1) và nhỏ giọt khi nghiêng 15 độ (IPX2), từ đó kiểm tra độ kín nước và đánh giá khả năng bảo vệ của các sản phẩm như thiết bị chiếu sáng (luminaire), linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô và nhiều thiết bị điện khác. Thiết bị có thể tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu và kích cỡ của mẫu thử nghiệm.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
- Phục vụ thử nghiệm khả năng chống nước cấp độ IPX1 và IPX2.
- Thiết kế kết cấu gắn tường (wall-mounting structure), đáp ứng trọn vẹn yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn IEC60529.
- Phần vỏ và bàn xoay được chế tạo bằng thép không gỉ SUS304 cao cấp, đảm bảo không bị gỉ sét trong suốt quá trình vận hành lâu dài.
- Trang bị lưu lượng kế, cho phép điều chỉnh lưu lượng nước thủ công một cách chuẩn xác.
- Các đầu phun hình nón nhọn được làm bằng đồng, thuận tiện tháo lắp và thay thế. Tấm bảo vệ bằng thép không gỉ bố trí bên dưới các vòi phun giúp ngăn ngừa mọi rủi ro chấn thương cho người thao tác.
- Tích hợp bộ lọc nước độ chính xác cao, lõi lọc có thể thay thế định kỳ một cách dễ dàng.
- Khung nhỏ giọt (drip board) có khả năng nâng hạ tự động và tự dừng chuẩn xác ở vị trí cách đỉnh mẫu thử 200mm.
- Hệ thống điều khiển trung tâm hiện đại: Màn hình cảm ứng 7 inch kết hợp PLC Panasonic.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số chức năng (Function Parameter) | |
|---|---|
| Model | IPX12B-2000 |
| Kích thước ngoài (L*W*H) | 1900mm * 1500mm * 2600mm |
| Kích thước hộp nhỏ giọt (Drip board) | 2000mm * 2000mm |
| Đường kính vòi phun | Φ0.4mm |
| Khoảng cách giữa các vòi phun | 20 * 20mm |
| Đường kính bàn xoay | 1000mm |
| Thiết bị bảo vệ | Bảo vệ chống rò rỉ điện, bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ thiếu nước (hydropenia protection) |
| Thông số kết cấu (Structure Parameter) | |
| Lưu lượng nước | 1 ~ 5mm/phút (±0.5mm) |
| Chế độ điều chỉnh lưu lượng kế | Thủ công (Manual) |
| Chiều cao nâng hạ tấm nhỏ giọt | 1000 – 1800mm (có thể điều chỉnh) |
| Chiều cao bàn xoay | Cố định |
| Tải trọng chịu lực | Khoảng 50Kg |
| Tốc độ bàn xoay | 1 vòng/phút (1r/min cho IPX1) |
| Thông số điện năng (Electrical Parameter) | |
| Nguồn điện làm việc | 220V / 50Hz |
| Công suất tiêu thụ | 1.0KW |
Hình ảnh chi tiết thiết bị
Ứng dụng thực tế
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thử nghiệm chất lượng, kiểm định đèn chiếu sáng ngoài trời, phụ tùng cơ giới, linh kiện điện tử và đồng hồ theo các tiêu chuẩn quốc tế.







Zalo 














