Thiết bị thử nghiệm chống nước chuẩn IP dạng hộp tuần hoàn nước (IEC60529 IPX3 và IPX4)
Giới thiệu chung
Thiết bị kiểm tra độ bảo vệ chống nước IPX3-4 được thiết kế hoàn toàn theo tiêu chuẩn IEC60529 điều 14.2.3 và 14.2.4. Thiết bị được ứng dụng để mô phỏng môi trường các thiết bị điện tử, bộ đèn chiếu sáng, linh kiện điện tử và phụ tùng ô tô dưới điều kiện phun nước (spraying water) và bắn tóe nước (splashing water), từ đó kiểm tra xem sản phẩm có đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật bảo vệ chống thấm nước hay không.
Đặc điểm nổi bật
- Phục vụ cho quy trình thử nghiệm cấp bảo vệ IPX3 và IPX4.
- Toàn bộ lớp vỏ ngoài và bàn xoay của thiết bị được làm bằng thép không gỉ SUS304#, bảo đảm không gỉ sét trong môi trường ẩm ướt liên tục.
- Thiết kế kết cấu dạng hộp kép kèm bình chứa nước tích hợp sẵn bên trong, cho phép tuần hoàn tái sử dụng nước hiệu quả.
- Trang bị các con lăn chịu lực có thể điều chỉnh linh hoạt, giúp di chuyển thiết bị dễ dàng.
- Cơ cấu truyền động ống lắc (oscillating tube): Sử dụng động cơ servo Panasonic, hoạt động với độ ồn thấp và độ chính xác rất cao.
- Cơ cấu truyền động bàn xoay: Sử dụng động cơ bước thương hiệu nội địa Trung Quốc chất lượng cao, có thể tùy chỉnh tốc độ và góc quay thông qua màn hình cảm ứng, đồng thời tự động điều khiển hướng quay (phù hợp cho mẫu thử thực hiện bài test khi đang cấp điện).
- Cài đặt thời gian cấp nguồn linh hoạt: Tắt nguồn (power off): 0-999 phút – Bật nguồn (power on): 0-999 phút – Tắt nguồn: 0-999 phút.
- Bộ linh kiện điều khiển trung tâm: Màn hình cảm ứng 7 inch kết hợp hệ thống PLC Panasonic.
Thông số kỹ thuật
| Model | IPX34B | ||
|---|---|---|---|
| Bán kính ống lắc (Tube Radius) | R600 | R400 | R200 |
| Kích thước ngoài (D*R*C) | 1800*1520*1950 (mm) | 1400*1120*1750 (mm) | 1000*680*1440 (mm) |
| Kích thước trong (D*R*C) | 1300*1300*1300 (mm) | 900*900*900 (mm) | 500*500*500 (mm) |
| Lưu lượng nước cấp (Delivery rate) | 0~3 (L/min) | 0~2 (L/min) | 0~1 (L/min) |
| Tải trọng bàn xoay (Bearing) | 50KG | 50KG | 50KG |
| Đường kính lỗ vòi phun (Aperture of nozzles) | 0.4 mm | ||
| Góc lắc của ống (Tube angle) | 120° (IPX3), 360° (IPX4) hoặc người dùng tự thiết lập | ||
| Tốc độ xoay của ống (Rotation speed of tube) | 4s cho 2*120°, 12s cho 2*360° hoặc người dùng tự thiết lập | ||
| Vật liệu ống dẫn nước | Thép không gỉ SUS304 | ||
| Tốc độ quay bàn xoay (Rotation speed of turntable) | 1~5 r/min | ||
| Chế độ bảo vệ an toàn (Protection) | Chống rò rỉ điện, thiếu nước (hydropenia), ngắn mạch | ||
| Nguồn điện hoạt động (Working power) | 220V, 50/60Hz, 1KW | ||









Zalo 















