Thiết bị thử nghiệm chống nước IPX3 và IPX4 IEC60529 điều khiển PLC Panasonic
1. Giới thiệu sản phẩm (Introduction)
Thiết bị kiểm tra chống thấm nước IPX3-4 được thiết kế và chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC60529 điều khoản 14.2.3 và 14.2.4 (cũng như IEC60598). Hệ thống được ứng dụng để mô phỏng điều kiện phun nước và tia nước bắn tung tóe tác động lên các thiết bị điện tử, bộ đèn chiếu sáng, linh kiện điện và phụ tùng ô tô, từ đó đánh giá khả năng bảo vệ và độ kín nước của sản phẩm theo tiêu chuẩn Ingress Protection.
Hệ thống thiết bị thử nghiệm chống nước IPX3 và IPX4 bao gồm các ống dao động (bán kính từ R200 đến R1600), bàn xoay mẫu, bồn chứa nước, bộ phận điều khiển trung tâm (màn hình cảm ứng + PLC), lưu lượng kế cùng nhiều phụ kiện đồng bộ. Toàn bộ ống dao động được gia công từ thép không gỉ SUS304 cao cấp.
Quy trình thử nghiệm IPX3: Ống dao động được bố trí các lỗ phun trên cung 60° về mỗi phía tính từ tâm điểm (các lỗ còn lại được bịt kín). Lưu lượng nước tổng thể được điều chỉnh chính xác theo yêu cầu tiêu chuẩn. Vỏ mẫu thử nghiệm được đặt tại tâm của nửa đường tròn. Ống dao động thực hiện quét qua góc 120° (60° mỗi bên so với phương thẳng đứng). Thời gian cho một chu kỳ dao động hoàn chỉnh (2*120°) khoảng 4 giây và tổng thời gian thử nghiệm là 5 phút.
Quy trình thử nghiệm IPX4: Ống dao động có các lỗ phun bao phủ toàn bộ cung tròn 180° của nửa đường tròn. Lưu lượng dòng nước được điều chỉnh chuẩn xác theo tiêu chuẩn và đo bằng lưu lượng kế chuyên dụng. Ống dao động quét qua góc gần 360° (180° mỗi bên tính từ phương thẳng đứng), thời gian thực hiện một chu kỳ hoàn chỉnh (2*360°) khoảng 12 giây. Tổng thời lượng thử nghiệm là 10 phút.
2. Tính năng nổi bật (Features)
- Chuyên dụng cho các phép thử nghiệm tiêu chuẩn IPX3 và IPX4.
- Khung vỏ thiết bị và bàn xoay được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ SUS304#, chống ăn mòn và chống rỉ sét vượt trội.
- Thiết kế kết cấu trụ đôi (double pillars), thuận tiện lắp đặt và đảm bảo quá trình xoay vận hành cực kỳ ổn định.
- Tích hợp bánh xe có chân tăng chỉnh, giúp việc di chuyển và định vị thiết bị dễ dàng, linh hoạt.
- Hệ thống lọc nước tiêu chuẩn cao: Bộ lọc chính xác cao lọc sạch cặn bẩn trong nguồn nước máy, lõi lọc dễ dàng tháo lắp và thay thế định kỳ.
- Bồn chứa nước tích hợp sẵn bên trong thân máy, tự động kiểm soát mực nước nhờ van phao cơ và tích hợp còi báo động khi mực nước quá cao hoặc quá thấp nhằm chống cháy bơm.
- Cơ cấu truyền động ống dao động: Sử dụng động cơ servo Panasonic độ chính xác cao, vận hành êm ái, độ ồn cực thấp.
- Cơ cấu truyền động bàn xoay: Sử dụng động cơ bước nội địa thương hiệu hàng đầu, dễ dàng cài đặt tốc độ và góc quay qua màn hình cảm ứng, tự động đảo chiều quay (phù hợp cho mẫu thử nghiệm đang cắm điện hoạt động).
- Cài đặt chu kỳ cấp nguồn cho mẫu thử: Cài đặt linh hoạt theo chu trình Tắt: 0-999 phút – Bật: 0-999 phút – Tắt: 0-999 phút.
- Bộ điều khiển cao cấp: Màn hình cảm ứng màu 7 inch kết hợp PLC Panasonic.
- Cài đặt sẵn các quy trình thử nghiệm IPX3 và IPX4 chuẩn: Người vận hành chỉ cần chọn cấp độ chống nước trên màn hình, thiết bị sẽ tự động thực hiện phép thử chuẩn xác theo quy định.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Model | IPX34C | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán kính ống (Tube Radius) | R1600 | R1400 | R1200 | R1000 | R800 | R600 | R400 | R200 |
| Kích thước ngoài (D*R*C, m) | 4*3.2*2.8 | 3.6*3*2.6 | 3.2*2.4*2.4 | 2.8*2.2*2.2 | 2.4*1.8*2 | 2*1.4*1.8 | / | / |
| Lưu lượng phun (L/min) | 0~10 | 0~10 | 0~6 | 0~6 | 0~4 | 0~3 | / | / |
| Đường kính bàn xoay (mm) | Φ1000 | Φ1000 | Φ800 | Φ800 | Φ600 | Φ600 | / | / |
| Chiều cao bàn xoay (mm) | 1750~2350 | 1750~2350 | 1350~1950 | 1350~1950 | 950~1550 | 550~1000 | / | / |
| Đường kính lỗ vòi phun (mm) | 0.4 mm | |||||||
| Đường kính trong của ống | 15 mm | |||||||
| Dung tích bồn chứa nước | 50 L | |||||||
| Góc quét của ống | 120° (IPX3), 360° (IPX4) hoặc tùy chỉnh theo người dùng | |||||||
| Tốc độ dao động của ống | 4 giây cho chu kỳ 2*120°, 12 giây cho chu kỳ 2*360° hoặc người dùng tự thiết lập | |||||||
| Vật liệu chế tạo ống | Thép không gỉ SUS304 | |||||||
| Tốc độ quay của bàn xoay | 1~5 vòng/phút (r/min) | |||||||
| Tải trọng tối đa bàn xoay | 50 KG | |||||||
| Phương thức xoay của bàn | Quay thuận hoặc quay đảo chiều thuận – nghịch luân phiên | |||||||
| Cơ chế bảo vệ an toàn | Chống rò điện, chống thiếu nước, bảo vệ ngắn mạch | |||||||
| Nguồn điện làm việc | AC 220V/50Hz, công suất 1KW (Dây pha + Dây trung tính + Dây nối đất bảo vệ) | |||||||
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: 5℃~35℃, Độ ẩm tương đối: ≤85% (R.H.), Áp suất khí quyển: 86kPa~106kPa | |||||||
| Phụ kiện kèm theo | Bộ lọc nước * 2, kim phun thử nghiệm * 100, đầu giữ kim bằng đồng thau * 20, cáp 3 lõi * 1 (dài 3m) | |||||||
| Yêu cầu cấp nước | 1). Khách hàng cần chuẩn bị nguồn nước cấp tại vị trí lắp đặt với áp lực nước không thấp hơn 0.2 MPa và gắn đầu vòi 4/8 inch. 2). Khoảng cách từ vòi cấp nước đến thiết bị không vượt quá 2 mét. | |||||||
| Yêu cầu mặt bằng lắp đặt | Nền sàn bằng phẳng, hệ thống thoát nước thông suốt, sàn và tường xung quanh được xử lý chống thấm, có phễu thoát sàn hoặc rãnh thoát nước riêng. | |||||||
| Yêu cầu về công tắc điện nguồn | 1). Khách hàng cần trang bị aptomat chống giật (CB chống rò) có công suất tương ứng tại vị trí lắp đặt; aptomat này phải độc lập riêng cho thiết bị. 2). Nghiêm cấm sử dụng cầu dao gạt hoặc ổ cắm phích cắm thông thường. 3). Vị trí aptomat chống giật cách máy không quá 2 mét. | |||||||
4. Hình ảnh thiết bị (Picture)
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1). Thiết bị này có thể dùng chung với các kích cỡ bán kính ống dao động khác nhau không?
Trả lời: Có, hệ thống được thiết kế linh hoạt, cho phép tháo lắp và thay thế các kích cỡ ống dao động một cách thuận tiện.
2). Góc lắc và tốc độ dao động của ống có điều chỉnh được không?
Trả lời: Cả góc quét lẫn tốc độ quay của ống dao động đều có thể tùy chỉnh dễ dàng trên màn hình cảm ứng điều khiển.
3). Nhà sản xuất có cung cấp vòi phun dự phòng không?
Trả lời: Có, thiết bị được bàn giao kèm 100 đầu kim phun dự phòng, 20 chân giữ đầu phun bằng đồng thau và 1 bộ lọc nước dự phòng đi kèm máy.







Zalo 












