Thiết bị thử nghiệm độ bền uốn máy hút bụi IEC60335-2-24 220V 10r/min (IEC60335-2-24 Vacuum Cleaner Test Apparatus for Testing Flexing Resistance of Current-Carrying Hose)
1. Tiêu chuẩn áp dụng (Standards Compliant)
Thiết bị tuân thủ các tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế:
- IEC60335-2-2 Điều 21.103 và Hình 102 (clause 21.103 and figure 102)
- IEC60335-2-24 Điều 21.103 và Hình 102 (clause 21.103 and figure 102)
2. Ứng dụng (Application)
Dùng để thử nghiệm khả năng chịu uốn (flexing resistance) của ống dẫn mang dòng điện (current-carrying hose) trên các dòng máy hút bụi.
3. Giới thiệu chi tiết (Introduction)
Thiết bị thử nghiệm khả năng chịu uốn của ống dẫn mang dòng điện được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn IEC60335-2-2 điều 21.103, hình 102 và IEC60335-2-24 điều 21.103, hình 102. Thiết bị được ứng dụng chuyên dụng để kiểm tra độ bền uốn của ống dẫn mang dòng trong máy hút bụi.
Trong quá trình thử nghiệm, đầu ống được gắn vào cánh tay đòn xoay (pivoting arm) của thiết bị kiểm tra. Khoảng cách giữa trục quay của cánh tay đòn và điểm ống đi vào phần cứng cố định là 300mm±5mm. Cánh tay đòn có thể nâng lên từ vị trí nằm ngang một góc 40°±1°. Một khối lượng tải trọng 5kg được treo ở đầu còn lại của ống dẫn.
Quy trình thử nghiệm được tiến hành qua các giai đoạn:
- Thực hiện thử nghiệm trong 2500 vòng (revolutions).
- Xoay đầu cố định của ống một góc 90° và tiếp tục thử nghiệm thêm 2500 vòng.
- Quy trình được lặp lại tương tự ở hai vị trí xoay 90° còn lại (tổng số chu kỳ hoàn thành thử nghiệm đạt đến 10000 vòng).
- Nếu ống dẫn bị nứt, rách hoặc đứt gãy trước khi đạt 10000 vòng quay của tay quay, thử nghiệm uốn sẽ dừng lại.
- Sau khi hoàn thành thử nghiệm uốn, ống dẫn phải tiếp tục đáp ứng và chịu được thử nghiệm độ bền điện môi (electric strength test).
4. Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Bộ điều khiển (Control units) | Điều khiển bằng nút bấm kết hợp đồng hồ hiển thị (Button control+meter) |
|---|---|
| Góc nâng từ phương ngang (Raise angle from horizontal) | 40°±1° |
| Tải trọng khối lượng (Mass) | 5kg |
| Mặt phẳng nghiêng (Inclined plane) | Khối lượng trượt trên một tấm nghiêng sao cho độ lệch tối đa của ống dẫn là 3° (the mass slides against an inclined plate so that the maximum deflection of the hose is 3°) |
| Chiều dài cánh tay đòn (Length of arm) | 300mm±5mm |
| Tốc độ quay (Rotation speed) | 10r/min±1r/min |
| Số chu kỳ thử nghiệm (Number of tests) | 2500 vòng + 2500 vòng (1 revolution: 0°-45°-0°) |
| Bộ đếm chu kỳ (Counter) | Giá trị cài đặt: 0-999999 (có thể cài đặt trước – pre-settable) Giá trị thực: hiển thị số lần thử nghiệm thực tế (display the actual number of tests) |
| Số vị trí thử nghiệm (Number of test station) | 1 vị trí (1 station) |
| Kích thước thiết bị (Dimension) | 500mm * 800mm * 1850mm (W*L*H) |
| Nguồn điện làm việc (Working power) | 220V/50Hz |
| Thời gian bảo hành (Warranty) | 12 Tháng (12 Months) |







Zalo 












