Thiết Bị Thử Nghiệm Độ Cháy Dây Đơn IEC60332-1 Góc Đốt 45 Độ (Model DZ-3)
Thiết bị thử nghiệm độ cháy dây đơn phương thẳng đứng DZ-3 (Single Wire Vertical Flammability Tester) được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như IEC60332-1, GB/T18380.11 và GB/T5169.14. Thiết bị sử dụng đầu đốt Bunsen kết hợp với khí đốt tiêu chuẩn nhằm đánh giá nguy cơ hỏa hoạn thông qua các chỉ số: tốc độ cháy, thời gian cháy âm ỉ (afterglow time), thời gian duy trì ngọn lửa (afterflame time) và chiều dài đoạn dây bị hư hại của mẫu thử.
Hệ thống thử nghiệm được ứng dụng rộng rãi để đánh giá khả năng chống cháy chậm của cáp và dây điện đơn có đường kính lớn hơn 8mm hoặc nhỏ hơn 8mm. Thiết bị là lựa chọn tối ưu cho các phòng nghiên cứu và phát triển (R&D), phòng kiểm tra chất lượng (QC) thuộc các ngành sản xuất thiết bị chiếu sáng, khí cụ điện hạ thế (LV), thiết bị gia dụng, động cơ điện và các ngành kỹ thuật liên quan.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Thiết Bị
- Thiết kế chuyên dụng phục vụ kiểm tra an toàn điện (electrical safety test equipment, hipot test equipment, electric test meter).
- Toàn bộ buồng thử nghiệm được gia công bằng thép không gỉ (stainless steel) cao cấp, chống ăn mòn và chịu nhiệt tối ưu.
- Trang bị đầu đốt Bunsen góc 45 độ chuẩn xác kèm hệ thống đo lường lưu lượng và áp suất chuyên dụng.
- Hệ thống đo nhiệt ngọn lửa chuẩn xác với cặp nhiệt điện loại K (K type thermocouple), tự động kiểm soát chu kỳ vận hành.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
| Model | DZ-3 |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC60332-1, GB/T18380.11, GB/T5169.14 |
| Đầu đốt (Burner) | Đầu đốt Bunsen đường kính trong Φ12mm ± 0.5mm và Φ9.5mm ± 0.5mm |
| Góc đốt (Burning angle) | 45° (45 Degree) |
| Chiều cao ngọn lửa (Flame height) | 20mm ± 2mm đến 190mm ± 1mm (có thể điều chỉnh) |
| Thời gian đốt (Flame time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (có thể điều chỉnh) |
| Thời gian tàn lửa (After flame time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (tự động ghi nhận, điều khiển thủ công) |
| Khí đốt tiêu chuẩn (Combustion gas) | 95% Propane |
| Kiểm soát dòng và áp suất (Flow pressure) | Đồng hồ đo lưu lượng (flowmeter) và vôn kế (voltmeter) |
| Phạm vi nhiệt độ (Temperature range) | 0 – 1000°C |
| Yêu cầu nhiệt độ ngọn lửa (Flame temperature required) | Gia nhiệt từ 100°C ± 5°C lên 700°C ± 3°C trong khoảng thời gian 45s ± 5s |
| Cặp nhiệt điện (Thermocouple) | Cặp nhiệt điện loại K Φ0.5mm (0.5mm K type thermocouple) |
| Chu kỳ thử nghiệm (Test period) | Điều khiển tự động (Auto control) |
| Vật liệu cấu tạo (Material) | Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Kích thước khoang làm việc (Working dimension) | 300mm * 450mm * 1200mm (Thể tích: 0.16 CBM) |
| Kích thước phủ bì (Outer dimension) | 600mm * 450mm * 1450mm (Rộng * Sâu * Cao / W*D*H) |
| Tình trạng thiết bị (Condition) | Mới 100% (New) |







Zalo 










