Thiết bị thử nghiệm độ cháy thẳng đứng UL94 buồng thử 0.75 CBM kèm đầu đốt Bunsen
1. Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị thử nghiệm độ cháy ngang và thẳng đứng HVR-4 (Horizontal and Vertical Flame Test Apparatus) được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế UL94, IEC60695-11-4 và IEC60695-11-3. Mức độ nguy cơ cháy của vật liệu được đánh giá thông qua tốc độ cháy (burning rate), thời gian duy trì tàn lửa (after glow time), thời gian cháy sau khi ngắt nguồn lửa (after flame time) và chiều dài hư hại của mẫu thử (damage length).
Thiết bị thử nghiệm cháy HVR-4 chuyên dùng để kiểm tra và phân loại các cấp độ chống cháy tiêu chuẩn V-0, V-1, V-2, HB và 5V. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các phòng nghiên cứu và phát triển (R&D), phòng kiểm tra chất lượng (QC) và dây chuyền sản xuất thiết bị chiếu sáng, khí cụ điện hạ thế, thiết bị điện gia dụng, động cơ điện, cũng như trong các ngành công nghiệp sản xuất vật liệu cách điện, nhựa và các loại vật liệu rắn dễ cháy khác.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đầu đốt (Burner) | Đầu đốt Bunsen Φ9.5mm ± 0.3mm (Bunsen burner) |
| Góc nghiêng (Dip angle) | 0°, 20°, 45° (điều chỉnh thủ công – manual adjustment) |
| Chiều cao ngọn lửa (Flame height) | 20mm ± 2mm đến 180mm ± 10mm (có thể điều chỉnh) |
| Thời gian áp ngọn lửa (Flame time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (có thể điều chỉnh) |
| Thời gian cháy sau khi ngắt lửa (After flame time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (tự động ghi nhận, tạm dừng thủ công) |
| Thời gian duy trì tàn lửa (After glow time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (tự động ghi nhận, tạm dừng thủ công) |
| Khí đốt (Fuel gas) | Khí metan 98% (98% methane) |
| Đo lưu lượng và áp suất (Flow and pressure record) | Lưu lượng kế và áp kế (Flowmeter and manometer) |
| Dải nhiệt độ thử nghiệm (Test temperature range) | 0 – 1000°C |
| Yêu cầu nhiệt độ ngọn lửa (Flame temperature required) | Gia nhiệt từ 100°C ± 5°C lên 700°C ± 3°C trong khoảng thời gian từ 44s ± 2s và 54s ± 2s |
| Cặp nhiệt điện (Thermocouple) | Cặp nhiệt điện loại K đường kính 0.5mm (02 chiếc) |
| Màu nền buồng thử (Test background) | Màu đen (Black) |
| Thể tích buồng thử (Volume of chamber) | 0.75 CBM |
| Kích thước thiết bị (Dimension of apparatus) | 1100mm (Rộng/W) * 700mm (Sâu/D) * 1300mm (Cao/H) |
| Nguồn điện (Power supply) | AC 220V, 50Hz, ≤ 500W |









Zalo 












