Bàn xoay inox cho thiết bị thử nghiệm môi trường chống nước từ IPX1 đến IPX6
Thiết bị thử nghiệm môi trường có bàn xoay 50 kg tốc độ quay 1 r/min được sản xuất từ chất liệu thép không gỉ SUS304 cao cấp, đáp ứng tiêu chuẩn thử nghiệm độ chống thấm nước IEC60529. Thiết bị cung cấp giải pháp bàn xoay chuyên dụng cho các cấp thử nghiệm chống nước từ IPX1, IPX2, IPX3, IPX4 đến IPX5, IPX6.
1. Bàn xoay cho hộp nhỏ giọt IPX1 và IPX2 (Turntable for IPX1 and IPX2 Drip Box)
- Đường kính bàn xoay (Diameter of turntable): Φ600mm, Φ800mm, Φ1000mm (hỗ trợ tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu)
- Tốc độ quay (Rotation Speed): 1r/min
- Tải trọng chịu lực (Bearing): 50KG
- Góc nghiêng bàn xoay (Tilt angle of turntable): 00 hoặc 150 ở 4 vị trí (00 or 150 in 4 positions)
- Chiều cao nâng (Lifting height of turntable): Cố định 500mm (fixed 500mm)
- Chất liệu cấu tạo (Material): Thép không gỉ SUS304 (SUS304 stainless steel)
- Nguồn điện hoạt động (Working power): 220V, 50Hz/60Hz
2. Bàn xoay cho ống lắc IPX3 và IPX4 (Turntable for IPX3 and IPX4 Oscillating Tube)
- Đường kính bàn xoay (Diameter of turntable): Φ600mm, Φ800mm, Φ1000mm (hỗ trợ tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu)
- Tốc độ quay (Rotation Speed): 1 ~ 5r/min
- Tải trọng chịu lực (Bearing): 50KG
- Phạm vi nâng hạ chiều cao (Lifting height of turntable): 1150 – 1750mm
- Chất liệu cấu tạo (Material): Thép không gỉ SUS304 (SUS304 stainless steel)
- Nguồn điện hoạt động (Working power): 220V, 50Hz/60Hz
3. Bàn xoay cho vòi phun tia nước IPX5 và IPX6 (Turntable for IPX5 and IPX6 Jet Nozzles)
- Đường kính bàn xoay (Diameter of turntable): Φ600mm, Φ800mm, Φ1000mm (hỗ trợ tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu)
- Tốc độ quay (Rotation Speed): 1 ~ 5r/min
- Tải trọng chịu lực (Bearing): 50KG
- Chiều cao nâng (Lifting height of turntable): Cố định (fixed)
- Chất liệu cấu tạo (Material): Thép không gỉ SUS304 (SUS304 stainless steel)
- Nguồn điện hoạt động (Working power): 220V, 50Hz/60Hz











Zalo 









