Thiết bị thử nghiệm mưa ống lắc R200 đến R1600 kiểm tra IPX3 và IPX4 cho vỏ thiết bị EV
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị thử nghiệm ống lắc từ R200 đến R1600 được thiết kế tuân thủ theo tiêu chuẩn IEC60529 điều 14.2.3 và 14.2.4 phục vụ cho các thử nghiệm chống nước IPX3 và IPX4. Thử nghiệm IPX4 có thể áp dụng cho các đầu nối xe điện ngoài trời, phích cắm EV (EV plug), ổ cắm EV (EV socket-outlet), vỏ thiết bị cung cấp điện cho xe điện (EV supply equipment enclosure) và vỏ xe điện (EV enclosure) theo tiêu chuẩn IEC61851 điều 12.4.2 và IEC62196-1 điều 20.2.
Hệ thống thiết bị được tích hợp đồng bộ bao gồm: các ống lắc (tùy chọn từ R200 đến R1600), bàn xoay mẫu, kết cấu cột đôi (tích hợp sẵn bình chứa nước, các bộ điều khiển, lưu lượng kế, đồng hồ đo áp suất, bộ lọc nước,…). Ống lắc có thể linh hoạt thay thế để phù hợp với kích thước của nhiều mẫu thử khác nhau. Chân đế khung máy được trang bị 4 bánh xe giúp việc di chuyển dễ dàng và thuận tiện.
Đối với thử nghiệm cấp bảo vệ IPX4, ống lắc bố trí các lỗ phun nước trên toàn bộ cung bán nguyệt 180°. Tổng lưu lượng dòng chảy được hiệu chỉnh chính xác theo yêu cầu tiêu chuẩn và được đo kiểm thông qua lưu lượng kế. Ống chuyển động lắc với góc quét gần 360° (180° về mỗi phía so với phương thẳng đứng), thời gian thực hiện một chu kỳ lắc hoàn chỉnh (2*360°) khoảng 12 giây. Thời gian thử nghiệm tiêu chuẩn kéo dài trong 10 phút.
2. Tính năng nổi bật của thiết bị
- Chuyên dụng cho các thử nghiệm chống nước tiêu chuẩn IPX3 và IPX4.
- Toàn bộ vỏ thiết bị và bàn xoay được chế tạo từ thép không gỉ SUS304 cao cấp, đảm bảo khả năng chống gỉ sét tuyệt đối trong môi trường nước.
- Thiết kế kết cấu dạng hai cột (double pillars), giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện và đảm bảo độ quay ổn định cao.
- Trang bị hệ thống bánh xe xoay có khả năng điều chỉnh, hỗ trợ việc di chuyển thiết bị nhẹ nhàng, nhanh chóng.
- Giải pháp lọc nước ưu việt: Bộ lọc độ chính xác cao tiêu chuẩn loại bỏ hiệu quả các cặn bẩn, tạp chất trong nước máy; lõi lọc có thể tháo lắp và thay thế định kỳ dễ dàng.
- Bình chứa nước tích hợp bên trong máy, tự động kiểm soát mực nước thông qua van phao cơ, tích hợp còi báo động mức nước cao hoặc thấp nhằm bảo vệ hệ thống bơm tránh khỏi hư hỏng khi cạn nước.
- Cơ cấu truyền động ống lắc: Sử dụng động cơ servo Panasonic chính xác cao, vận hành êm ái với độ ồn cực thấp.
- Cơ cấu truyền động bàn xoay: Sử dụng động cơ bước nội địa thương hiệu chất lượng cao, cho phép tùy chỉnh tốc độ và góc quay qua màn hình cảm ứng, tự động đảo chiều quay (phù hợp cho mẫu thử đang cấp điện hoạt động).
- Thiết lập chu kỳ cấp nguồn điện cho mẫu thử: Thời gian tắt nguồn: 0-999 phút – Bật nguồn: 0-999 phút – Tắt nguồn: 0-999 phút.
- Bộ phận điều khiển trung tâm: Màn hình cảm ứng 7 inch kết hợp cùng bộ điều khiển PLC Panasonic tân tiến.
- Cài đặt sẵn các quy trình thử nghiệm IPX3 và IPX4: Người vận hành chỉ cần lựa chọn cấp độ chống nước mong muốn trên giao diện điều khiển, thiết bị sẽ tự động thực hiện quá trình kiểm tra theo đúng chuẩn kỹ thuật.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameters)
| Model | IPX34C |
| Bán kính ống lắc (Tube Radius) | R1600, R1400, R1200, R1000, R800, R600, R400, R200 |
| Kích thước tổng thể (Outer size) | Khoảng L4000mm * W3200mm * H2800mm |
| Lưu lượng phun nước (Delivery rate) | 0 ~ 10 L/phút |
| Đường kính bàn xoay (Diameter of turntable) | Φ1000mm, Φ800mm, Φ600mm |
| Chiều cao nâng hạ bàn xoay (Height of turntable) | 1750 ~ 2350mm |
| Đường kính lỗ đầu phun (Aperture of nozzles) | 0.4mm |
| Đường kính trong của ống (Inner diameter of tube) | 15mm |
| Dung tích bình chứa nước (Water tank capacity) | 30L |
| Góc lắc của ống (Tube angle) | 120° (IPX3), 360° (IPX4) hoặc cài đặt theo người dùng |
| Tốc độ chuyển động lắc (Rotation speed of tube) | 4 giây cho chu kỳ 2*120°, 12 giây cho chu kỳ 2*360° hoặc người dùng tự thiết lập |
| Vật liệu cấu tạo ống lắc | Thép không gỉ SUS304 |
| Tốc độ quay bàn xoay (Rotation speed of turntable) | 1 ~ 5 vòng/phút (r/min) |
| Tải trọng tối đa của bàn xoay | 50KG |
| Phương thức quay của bàn xoay | Quay thuận hoặc luân phiên thuận và nghịch chiều |
| Cơ chế bảo vệ an toàn | Chống rò rỉ điện, chống thiếu nước (hydropenia), chống ngắn mạch |
| Nguồn điện hoạt động | AC 220V / 50Hz, 1KW (Dây pha + Dây trung tính + Dây tiếp địa an toàn) |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: 5℃ ~ 35℃, Độ ẩm tương đối: ≤ 85% R.H., Áp suất khí quyển: 86kPa ~ 106kPa |
4. Câu hỏi thường gặp (Frequently Asked Questions)
1). Chúng tôi có thể chọn riêng lẻ bán kính của ống lắc không?
Pego: Có, khách hàng hoàn toàn có thể chọn mua riêng kích thước ống lắc cần thiết. Thiết bị cho phép cấu hình với nhiều bán kính ống lắc khác nhau để tương thích tối đa với kích thước mẫu thử.
2). Có sự khác nhau nào giữa ống lắc dùng cho IPX3 và IPX4 không?
Pego: Có, dựa theo quy chuẩn kỹ thuật: đối với thử nghiệm IPX3, các lỗ phun nước được phân bố trên cung 60° ở mỗi bên tính từ tâm đỉnh; còn đối với thử nghiệm IPX4, ống lắc bố trí lỗ phun trên toàn bộ cung bán nguyệt 180°. Ống lắc do Pego thiết kế có khả năng thực hiện cả thử nghiệm IPX3 và IPX4 trên cùng một khung ống, khi chuyển sang thử nghiệm IPX3, các vòi phun dư thừa sẽ được bịt lại dễ dàng.
3). Bàn xoay có thể tùy chỉnh tải trọng lớn hơn không?
Pego: Hoàn toàn có thể. Bàn xoay thông thường đáp ứng tải trọng mẫu thử dưới 50KG, tuy nhiên chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp giải pháp thiết kế tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế của quý khách.
4). Cần sử dụng loại nguồn nước nào cho thiết bị?
Pego: Nước tinh khiết luôn được khuyến nghị sử dụng hàng đầu nhằm giảm thiểu tối đa hiện tượng tắc nghẽn vòi phun. Tuy nhiên trên thực tế, nước máy sinh hoạt vẫn được áp dụng phổ biến nhất, hệ thống đã được trang bị sẵn 2 bộ lọc nước chuyên dụng để xử lý nguồn nước này.
5). Kết cấu trụ đôi (double-column) có đảm bảo độ ổn định không?
Pego: Kết cấu cột đôi của chúng tôi được tính toán vô cùng vững chắc. Đáy của hai cột gắn bánh xe chịu tải giúp người vận hành di chuyển tự do. Sau khi định vị vào khu vực kiểm tra, việc khóa chốt bánh xe và hạ chân chén cân chỉnh sẽ cố định máy hoàn toàn vững chãi trên bề mặt sàn phẳng.
6). Nước thử nghiệm có thể tuần hoàn tái sử dụng không?
Pego: Không, vì đây là thiết bị kiểm tra dạng mở nên nước sẽ không được thu hồi tuần hoàn. Trong trường hợp cần tái sử dụng nước, chúng tôi cung cấp tùy chọn hệ thống buồng thử nghiệm khép kín (chamber type equipment) phù hợp.
7). Hãng có cung cấp dịch vụ lắp đặt tận nơi không?
Pego: Thực tế thiết bị không yêu cầu kỹ thuật lắp đặt phức tạp tại chỗ. Toàn bộ thiết bị được đóng gói và vận chuyển gần như nguyên khối hoàn chỉnh, khách hàng chỉ cần kết nối hệ thống dây điện đơn giản là có thể đưa vào vận hành.
8). Thời hạn bảo hành là bao lâu và chính sách dịch vụ hậu mãi như thế nào?
Pego: Thời gian bảo hành tiêu chuẩn là 12 tháng kể từ ngày nhận hàng. Hơn 95% vấn đề kỹ thuật phát sinh đều được đội ngũ kỹ sư của chúng tôi xử lý hiệu quả qua hỗ trợ từ xa. Mọi yêu cầu hỗ trợ sẽ nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ vào các ngày làm việc. Thực tế cho thấy hầu hết sự cố đều được khắc phục nhanh chóng thông qua hướng dẫn kỹ thuật; tỷ lệ linh kiện hỏng hóc là rất nhỏ nhờ việc chúng tôi luôn ưu tiên sử dụng linh kiện thương hiệu cao cấp, độ bền vượt trội. Nếu có linh kiện bị lỗi hỏng, chúng tôi sẽ gửi thay thế miễn phí trong suốt thời gian bảo hành và hướng dẫn chi tiết cách lắp đặt hoàn thiện.







Zalo 













