Thiết bị thử nghiệm ngọn lửa kim IEC60695-2-10 kiểm tra độ cháy
1. Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị thử nghiệm ngọn lửa kim (Needle flame test apparatus) được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn kỹ thuật IEC 60695-11-5, GB/T5169.5, Mục 13.3.1 của IEC60598-1, Phụ lục G.2.1 và Mục S.1 của IEC62368-1, cùng Mục 30.2.4 của IEC60335-1.
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong việc kiểm nghiệm vật liệu cho các sản phẩm điện – điện tử, linh kiện thiết bị chiếu sáng, thiết bị gia dụng, thiết bị công nghệ thông tin và âm thanh hình ảnh (IT/AV), các loại phụ kiện điện, đồng thời phù hợp để đánh giá khả năng chống cháy của vật liệu cách điện rắn hoặc các vật liệu dễ cháy khác. Thiết bị mô phỏng tác động của ngọn lửa nhỏ xuất hiện do sự cố vận hành hay hỏng hóc linh kiện, từ đó ứng dụng công nghệ mô phỏng để đánh giá chính xác nguy cơ hỏa hoạn.
Hệ thống được trang bị màn hình cảm ứng màu 7 inch, điều khiển PLC hiện đại, động cơ truyền động chính xác, hệ thống hiệu chuẩn ngọn lửa, súng đánh lửa, tấm gỗ thông trắng, giấy lót mỏng chuyên dụng và remote điều khiển từ xa với 4 nút chức năng tiện lợi.
2. Tiêu chuẩn áp dụng
- IEC60695-11-5: Thử nghiệm nguy cơ hỏa hoạn – Phần 11-5: Ngọn lửa thử nghiệm – Phương pháp thử nghiệm ngọn lửa kim – Thiết bị, bố trí thử nghiệm xác nhận và hướng dẫn (Fire hazard testing – Part 11-5: Test flames – Needle-flame test method – apparatus, confirmatory test arrangement and guidance).
- IEC60598-1: Đèn điện – Phần 1: Yêu cầu chung và thử nghiệm, Điều khoản 13.3.1 (Luminaires – Part 1: General requirements and tests clause 13.3.1).
- IEC60238-1 / IEC62368-1: Thiết bị công nghệ âm thanh/hình ảnh, thông tin và truyền thông – Phần 1: Yêu cầu an toàn, Phụ lục G.2.1, Điều khoản S.1 (Audio/video, information and communication technology equipment – Part 1: Safety requirements Annex G.2.1, clause S.1).
- IEC60335-1: Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung, Điều khoản 30.2.4 (Household and similar electrical appliance – Safety – Part 1: General requirements clause 30.2.4).
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Nguồn điện (Power supply) | AC 220V / 50Hz |
| Hệ thống điều khiển (Control system) | Màn hình cảm ứng màu 7 inch + PLC |
| Đầu đốt kim (Burner) | Đường kính trong: Φ 0.5mm ± 0.1mm Đường kính ngoài: ≤ Φ 0.9mm Chiều dài: ≥ 35mm Chất liệu: Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Thể tích buồng thử (Chamber volume) | ≥ 0.5m3, phông nền đen mờ, độ rọi ≤ 20 Lux, tích hợp quạt hút khói thải, lỗ thông gió xả khí: Φ 100mm |
| Cảm biến nhiệt độ (Temperature sensor) | Khối đồng kích thước Φ 4 ± 0.01mm, trọng lượng 0.58 ± 0.1g |
| Cặp nhiệt điện (Thermocouple) | Hãng sản xuất: Omega Đường kính: Φ 0.5mm loại K Chất liệu: Loại K (K type) |
| Góc nghiêng đầu đốt (Burner angle) | 45° hoặc 90°, chuyển đổi tự động |
| Phương thức đánh lửa (Ignition way) | Thủ công (Manual) |
| Khí đốt sử dụng (Gas) | Khí Butane 95% hoặc khí Propane (khách hàng tự chuẩn bị) |
| Chiều cao ngọn lửa (Flame height) | 12mm ± 1mm (có thể điều chỉnh), thước đo bằng thép không gỉ |
| Bộ định thời gian (Timer) | Tích hợp trực tiếp trong PLC Độ chính xác: ± 0.1s |
| Lớp bắt cháy phía dưới (Ignition layer) | Tấm gỗ thông trắng dày 10mm, phủ ngoài bằng giấy lụa mỏng (wrapping tissue) định lượng từ 12g/m2 đến 30g/m2 |
| Chế độ truyền động (Drive Mode) | Tự động, trang bị bộ điều khiển từ xa 4 nút |
| Kích thước tổng thể (Dimension) | 1100mm * 630mm * 1300mm |







Zalo 












