Tủ thử tải điện trở cảm dung 300V/30A kiểm tra công tắc, ổ cắm, phích cắm
1. Giới thiệu tổng quan
Tủ thử tải nguồn (Power Load Cabinet) là thiết bị hỗ trợ chuyên dụng dùng kèm với máy thử nghiệm độ bền/tuổi thọ của phích cắm, ổ cắm và công tắc. Thiết bị đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 60884-1 (điều khoản 20 và 21) cũng như IEC 60669-1 (điều khoản 19.1 và 19.2).
Tủ tải có khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ: tải trở (resistive), tải dung (capacitive – tải đèn huỳnh quang) và tải cảm (inductive). Hệ thống được trang bị 4 bánh xe giúp di chuyển thuận tiện và sử dụng phương pháp làm mát đối lưu bằng quạt gió mạnh.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Model PG-PLD601 | Model PG-PLD303 |
|---|---|---|
| Bộ điều khiển | Điều khiển bằng nút bấm + hiển thị đồng hồ đo (Button control + meter display) | |
| Số vị trí thử nghiệm (Working station) | 1 vị trí | 3 vị trí |
| Điện áp đầu ra (Output voltage) | Dải đo: 0 – 300V Độ chính xác: ±0.5% | Dải đo: 0 – 300V Độ chính xác: ±0.5% |
| Dòng điện đầu ra (Output current) | Dải đo: 0 – 60A Độ chính xác: ±0.5% | Dải đo: 0 – 30A Độ chính xác: ±0.5% |
| Hệ số công suất (Power factor) | Dải điều chỉnh: 0.3 – 0.99 Độ chính xác: ±0.5% | Dải điều chỉnh: 0.3 – 0.98 Độ chính xác: ±0.5% |
| Loại tải (Load type) | Tải trở, tải cảm, tải dung (Resistive, inductive, capacitive – có thể chuyển đổi) | |
| Tải dung (Capacitive load) | Tùy chọn các mức: 70μF, 140μF, 7.3μF | |
| Số lần thử nghiệm (Test times) | 0 – 999999 lần (cài đặt trước) | |
| Công suất tải (Load capacity) | 1*25KVA | 3*10KVA |
| Cảnh báo vượt giới hạn (Over limit alarm) | Giới hạn dòng điện ra: 60A, tự động ngắt khi vượt quá 62A | Giới hạn dòng điện ra: 30A, tự động ngắt khi vượt quá 32A |
| Kích thước (Dimension) | Rộng 800mm * Sâu 1000mm * Cao 1600mm (W800mm*D1000mm*H1600mm) | Rộng 1100mm * Sâu 800mm * Cao 1800mm (W1100mm*D800mm*H1800mm) |
| Khối lượng (Weight) | Khoảng 300KG | Khoảng 400KG |
| Nguồn điện hoạt động (Working power) | AC 220V / 50Hz (1 pha) | AC 380V / 50Hz (3 pha 4 dây) |
| Điều kiện làm việc (Working condition) |
| |







Zalo 











