Thiết bị thử nghiệm độ bền mài mòn ống mềm dẫn điện máy hút bụi IEC60335-2-24
1. Tiêu chuẩn áp dụng
Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm nghiệm quốc tế:
- IEC60335-2-2 điều 21.102 hình 101 (clause 21.102 figure 101)
- IEC60335-2-24 điều 21.102 và hình 101 (clause 21.102 and figure 101)
- ISO/DIS644
2. Ứng dụng
Thiết bị được thiết kế chuyên dụng để thử nghiệm khả năng chống mài mòn của ống mềm mang dòng điện (current-carry hose) sử dụng trong máy hút bụi.
3. Giới thiệu nguyên lý hoạt động
Thiết bị thử nghiệm độ mài mòn ống dẫn điện máy hút bụi được thiết kế và chế tạo tuân thủ theo tiêu chuẩn IEC60335-2-2 điều 21.102 hình 101 và IEC60335-2-24 điều 21.102 cùng hình 101, phục vụ đánh giá độ chịu mài mòn của các loại ống mềm mang dòng điện.
Trong quá trình vận hành:
- Một đầu ống mềm được gắn vào thanh truyền của cơ cấu tay quay. Tay quay quay với tốc độ 30r/min, làm cho đầu ống chuyển động tịnh tiến qua lại theo phương ngang với khoảng cách di chuyển 300mm.
- Ống được đỡ bởi một con lăn nhẵn quay tự do, bên trên con lăn có một dải băng vải mài chuyển động với tốc độ 0.1m/min.
- Một quả nặng có khối lượng 1kg được treo vào đầu còn lại của ống và được dẫn hướng xoay. Ở vị trí thấp nhất, quả nặng có khoảng cách tối đa 600mm tính từ tâm của con lăn.
- Chu trình thử nghiệm được tiến hành trong 100 vòng quay của tay quay.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Bộ phận điều khiển (Control units) | Điều khiển nút bấm kết hợp đồng hồ hiển thị (Button control + meter) |
| Chế độ truyền động (Drive mode) | Động cơ giảm tốc xoay chiều (AC geared motor) |
| Tốc độ tay quay (Crank speed) | 30r/min |
| Khoảng cách chuyển động của ống (Hose moving distance) | 300mm |
| Tốc độ chuyển động của băng vải mài (Moving speed of abrasive cloth belt) | 0.1m/min |
| Quy cách băng vải mài (Abrasive cloth belt) | Cỡ hạt P100 theo tiêu chuẩn ISO/DIS644 (Size P100 as per ISO/DIS644) |
| Quả nặng thử nghiệm (Weight) | 1kg |
| Khoảng cách giữa quả nặng và tâm con lăn (Distance between weight and roller center) | 600mm |
| Bộ đếm chu trình (Counter) | Giá trị cài đặt (Setting value): 0 – 999 (có thể cài đặt) Giá trị thực tế (Real value): hiển thị số lần thử nghiệm thực tế |
| Kích thước thiết bị (Dimension) | 500mm * 800mm * 1600mm (Rộng * Dài * Cao / W*L*H) |
| Nguồn điện hoạt động (Working power) | 220V / 50Hz |







Zalo 











