Máy dò dây cáp Fisher TW82P là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định vị trí, đo độ sâu và theo dõi hướng đi của các đối tượng được chôn ngầm dưới lòng đất như các loại dây, cáp dẫn điện, đường ống kim loại.
Tương tự như model TW82, máy dò Fisher TW82P phát hiện đối tượng cần theo dõi bằng cách thu nhận tín hiệu do bộ phát truyền vào. Bên cạnh đó, thiết bị còn được nâng cấp thêm chế độ phát hiện nguồn thụ động, cho phép xác định chính xác đối tượng thông qua việc theo dõi dòng điện đang chạy bên trong.
Ở chế độ phát hiện nguồn thụ động, máy có khả năng phát hiện dòng điện tần số 50Hz, 60Hz cũng như các sóng hài của các tần số này. Hệ thống bảo vệ ca-tốt (Cathodic Protection) ở dải tần 100Hz, 120Hz cũng có thể được nhận diện dễ dàng. Chế độ này hỗ trợ dò tìm đường dây điện AC ngầm dưới đất hiệu quả khi đường dây đang mang tải (có dòng điện chạy qua), do máy hoạt động dựa trên cảm ứng dòng điện thay vì điện áp.
Ưu điểm nổi bật của máy dò cáp ngầm Fisher TW82P
- Thiết kế chắc chắn, chống va đập tốt với cấu trúc vỏ ép kín và dày dặn, đáp ứng tiêu chuẩn chống nước bắn IP65, thích hợp làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Trọng lượng nhẹ, giao diện thân thiện, vận hành đơn giản chỉ với 4 nút bấm điều khiển trên bộ nhận.
- Hoạt động ở tần số cao 82.175 kHz mang lại hiệu suất vượt trội, tốc độ đáp ứng nhanh chóng. Mọi dữ liệu đo đạc liên tục được cập nhật trực tiếp trên màn hình.
- Kết quả đo có độ chính xác cao và khả năng lặp lại tin cậy.

Phương pháp kết nối của Fisher TW82P
Máy dò cáp ngầm Fisher TW82P hỗ trợ định vị và theo dõi tuyến cáp, đường ống ngầm thông qua 4 phương pháp kết nối linh hoạt:
- Phương pháp kết nối trực tiếp (Conductive Method): Đấu nối dây dẫn trực tiếp vào phần kim loại dẫn điện của đường cáp hoặc đường ống.
- Phương pháp cảm ứng (Inductive Method): Áp dụng thuận tiện khi đường cáp hoặc đường ống không có điểm lộ trên mặt đất để đấu nối.
- Sử dụng kẹp kết nối (Coupling Clamp): Sử dụng trong trường hợp đường dây hoặc đường ống lộ ra một phần nhưng không thể kẹp tiếp xúc trực tiếp vào lõi dẫn điện.
- Chế độ phát hiện nguồn thụ động: Cho phép Fisher TW82P dò tìm tuyến cáp ngầm thông qua dòng điện tự nhiên chạy trong dây mà không cần dùng đến bộ phát tín hiệu.
Thông số kỹ thuật máy dò dây cáp Fisher TW82P
Bộ phát (Transmitter)
| Tần số đầu ra | 82.175 kHz |
| Công suất đầu ra (định mức) | Thiết lập bình thường: 0.25 watt Thiết lập cao: 1.0 watt |
| Phạm vi phù hợp trở kháng (chế độ kết nối trực tiếp) | Công suất thường: 2 – 8000 ohms -6dB Công suất cao: 2 – 3000 ohms -6dB |
| Cường độ từ trường (chế độ cảm ứng) | Công suất thường: 15 Vm2 Công suất cao: 25 Vm2 |
| Nguồn cấp | 4 pin cỡ D (kèm theo máy) |
| Thời gian vận hành | Khoảng 130 giờ ở chế độ công suất thường |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | Khoảng 1.69 kg |
Bộ nhận (Receiver)
| Tần số tiếp nhận | 82.175 kHz |
| Chế độ tiêu chuẩn | Đáp ứng tự động |
| Chế độ nhánh | Có thể lập trình |
| Chế độ nguồn thụ động | Phát hiện tần số 50Hz & 60Hz |
| Chỉ dẫn hướng trái/phải | Tín hiệu âm thanh và biểu tượng trực quan |
| Chỉ thị phương vị | Biểu tượng trực quan |
| Chỉ thị đúng mục tiêu | Tín hiệu âm thanh và biểu tượng trực quan |
| Chỉ thị mức pin | Biểu tượng trực quan |
| Chỉ thị cường độ tín hiệu | Hiển thị số và âm thanh |
| Đo dòng điện tín hiệu | Hiển thị số tự động |
| Đo độ sâu mục tiêu | Hiển thị số tự động |
| Nguồn cấp | 2 pin cỡ D (kèm theo máy) |
| Thời gian vận hành | 80 giờ – 130 giờ |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | Khoảng 1.63 kg |
Thông số chung
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (chống bụi và chống nước bắn) |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C ~ +60°C |
| Độ ẩm tương đối | 0 ~ 95% không đọng sương |










Zalo 











