Thông số kỹ thuật máy hiện sóng cầm tay OWON HDS3102M-N
1. Chức năng máy hiện sóng (Oscilloscope)
- Băng thông: 100MHz
- Tốc độ lấy mẫu: 1GS/s
- Độ nhạy thời gian: 5ns/div ~ 100s/div
- Thời gian tăng: ≤3.5ns
- Số kênh: 2 kênh
- Màn hình hiển thị: 3.8 inch TFT (640 × 480 pixels)
- Trở kháng vào: 1MΩ ± 2%in, 15pF ± 5pF
- Độ chia tín hiệu: 1X, 10X, 100X, 1000X
- Điện áp vào lớn nhất: 400V (PK-PK) (DC + AC, PK-PK, 1MΩ trở kháng)
- Khớp nối đầu vào: DC, AC, GND
- Chế độ thu dữ liệu: Sample, Peak Detect and Average
- Độ phân giải: 8 bit
- Độ nhạy điện áp: 5mV/div ~ 5V/div
- Kiểu kích khởi (Trigger type): Edge, Video, hỗn tạp
- Chế độ kích khởi (Trigger mode): Auto, Normal, Single
- Mức kích khởi (Trigger level): ±6
- Toán tử toán học: +, -, ×, ÷, FFT
- Bộ nhớ lưu trữ: 4 dạng sóng
- Cổng giao tiếp: USB
- Pin Li-ion: 7.4V, thời gian sử dụng 6h
- Nguồn điện: 100V-240V AC, 50/60Hz
2. Chức năng đồng hồ vạn năng (Multimeter)
- Đo điện dung (Tụ điện): 51.2nF – 100uF: ±(3% ± 3 digit)
- Kiểm tra Diode: 0V – 1.5V
- Điện áp một chiều (VDC): 400mV, 4V, 40V, 400V, 1000V: ±(1% ± 1 digit); đầu vào lớn nhất: DC 1000V
- Điện áp xoay chiều (VAC): 4V, 40V, 400V: ±(1% ± 3 digits), 750V: ±(2% ± 3 digits); tần số: 40Hz – 400Hz; đầu vào lớn nhất: AC 400V (virtual value)
- Dòng điện một chiều (DCA): 40mA, 400mA: ±(1.5% ± 1 digit), 10A: ±(3% ± 3 digits)
- Dòng điện xoay chiều (ACA): 40mA: ±(1.5% ± 3 digits), 400mA: ±(2% ± 1 digit), 10A: ±(5% ± 3 digits)
- Trở kháng (Điện trở): 400Ω: ±(1% ± 3 digits), 40ΚΩ – 4ΜΩ: ±(1% ± 1 digit), 40MΩ: ±(1.5% ± 3 digits)
Phụ kiện đi kèm
- Que đo (1 bộ 2 dây)
- Dây nguồn + adapter
- Module tụ điện
- Cáp USB
- CD phần mềm
- Hộp đựng mềm
- Hướng dẫn sử dụng (HDSD)
- Que đo đồng hồ vạn năng
- Vít chỉnh
- Đầu tín hiệu chuẩn





Zalo 











