Thông số kỹ thuật máy hiện sóng số OWON SDS6062
| Băng thông (Bandwidth) | 60MHz |
| Tốc độ lấy mẫu thời gian thực (Sample rate) | 500MS/s |
| Số kênh đo (Channels) | 2 kênh (Dual channels) |
| Thang đo thời gian ngang (Horizontal Scale) | 5ns/div ~ 100s/div, bước nhảy 1~2~5 |
| Thời gian tăng (Rise time) | ≤5.8ns (tại đầu vào, điển hình) |
| Màn hình hiển thị | 8 inch LCD TFT màu, độ phân giải 800 x 600 pixels, 65.535 màu |
| Trở kháng đầu vào | 1MΩ ± 2% song song với 15pF ± 5pF |
| Độ cách ly kênh (Channels Isolation) | 50Hz: 100 : 1, 10MHz: 40 : 1 |
| Điện áp đầu vào tối đa | 400V (PK-PK) DC + AC PK-PK |
| Độ chính xác khuếch đại DC | ±3% |
| Độ chính xác DC (Trung bình) | Average ≥ 16: ±(3% reading + 0.05div) cho ΔV |
| Hệ số suy hao que đo (Probe attenuation factor) | 1X, 10X, 100X, 1000X |
| Đáp ứng tần số thấp (AC, -3dB) | ≥5Hz (tại đầu vào, khớp nối AC, -3dB) |
| Độ dài ghi dữ liệu (Record length) | Tối đa 10M điểm cho mỗi kênh (Max. 10M points for each channel) |
| Độ chính xác tốc độ lấy mẫu / thời gian trễ | ±100ppm |
| Phép nội suy (Interpolation) | (sin x)/x |
| Độ chính xác khoảng thời gian (ΔT) | Single: ±(1 interval time + 100ppm × reading + 0.6ns) Average > 16: ±(1 interval time + 100ppm × reading + 0.4ns) |
| Khớp nối đầu vào (Input coupling) | DC, AC, Ground |
| Độ phân giải dọc (A/D) | 8 bits (đồng thời 2 kênh) |
| Độ nhạy dọc (Vertical sensitivity) | 2mV/div ~ 10V/div (tại đầu vào) |
| Loại kích hoạt (Trigger type) | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate |
| Chế độ kích hoạt (Trigger mode) | Auto, Normal, Single |
| Mức kích hoạt (Trigger level) | ±6 khoảng chia tính từ tâm màn hình |
| Chế độ thu thập tín hiệu (Acquisition modes) | Sample, Peak Detect, Average |
| Tần số dòng/khung hình (Video) | Hỗ trợ tiêu chuẩn phát sóng NTSC, PAL và SECAM |
| Đo bằng con trỏ (Cursor measurement) | ΔV và ΔT giữa các con trỏ |
| Phép toán dạng sóng (Waveform Math) | +, -, ×, ÷, FFT |
| Lưu trữ dạng sóng | 15 dạng sóng |
| Cổng giao tiếp | USB, hỗ trợ lưu trữ qua USB Flash Disk, chức năng Pass/Fail |
| Bộ đếm tần số (Cymometer) | Có hỗ trợ |
| Nguồn cấp | 100V – 240V AC, 50/60Hz, CAT II |
| Công suất tiêu thụ | <18W |
| Cầu chì bảo vệ | 1A, chuẩn T, 250V |



Zalo 











