Bảng thông số kỹ thuật máy hiện sóng số OWON SDS-E Series (SDS6062E)
| Model | SDS5032E | SDS6062E | SDS7072E | SDS7102E | SDS7122E | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Băng thông (Bandwidth) | 30MHz | 60MHz | 70MHz | 100MHz | 125MHz | |
| Tốc độ lấy mẫu thời gian thực (Sample Rate) | 250MS/s | 500MS/s | 1GS/s | |||
| Thang thời gian quét ngang (Horizontal Scale) | 4ns/div – 100s/div, bước nhảy 1~2~4 | 5ns/div – 100s/div, bước nhảy 1 – 2 – 5 | 2ns/div – 100s/div, bước nhảy 1 – 2 – 5 | |||
| Thời gian tăng (Rise Time tại đầu vào, điển hình) | ≤11ns | |||||
| Số kênh đo (Channel) | 2 kênh + 1 kênh ngoài (external) | |||||
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình màu TFT LCD 8 inch, độ phân giải 800 × 600 pixels, 65.535 màu | |||||
| Trở kháng đầu vào (Input Impedance) | 1MΩ ± 2%, mắc song song với 15pF ± 5pF | |||||
| Cách ly kênh (Channel Isolation) | 50Hz : 100 : 1, 10MHz : 40 : 1 | |||||
| Điện áp đầu vào tối đa (Max Input Voltage) | 400V (PK – PK) (DC + AC, PK – PK) | |||||
| Độ chính xác khuếch đại DC (DC Gain Accuracy) | ±3% | |||||
| Độ dài bản ghi (Record Length) | 10K | 100K (tùy chọn mở rộng 10M) | ||||
| Độ chính xác DC (DC Accuracy trung bình) | Trung bình ≥ 16: ±(3% giá trị đọc + 0.05 div) đối với △V | |||||
| Hệ số suy giảm que đo (Probe Attenuation Factor) | 1X, 10X, 100X, 1000X | |||||
| Đáp ứng tần số thấp (LF Respond – AC, -3dB) | ≥5Hz (tại đầu vào, ghép nối AC, -3dB) | |||||
| Độ chính xác tốc độ lấy mẫu / thời gian trễ | ±100ppm | |||||
| Nội suy (Interpolation) | sin (x) / x | |||||
| Độ chính xác khoảng thời gian (△T) (toàn dải băng thông) | Đơn kênh (Single): ±(1 khoảng thời gian + 100ppm × giá trị đọc + 0.6ns), Trung bình > 16: ±(1 khoảng thời gian + 100ppm × giá trị đọc + 0.4ns) | |||||
| Ghép nối đầu vào (Input Coupling) | DC, AC và GND | |||||
| Độ phân giải dọc A/D (Vertical Resolution) | 8 bits (đồng thời trên cả 2 kênh) | |||||
| Độ nhạy dọc (Vertical Sensitivity) | 5mV/div ~ 10V/div (tại đầu vào) | 2mV/div ~ 10V/div (tại đầu vào) | ||||
| Kiểu kích hoạt (Trigger Type) | Edge, Pulse, Video, Slope | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate | ||||
| Chế độ kích hoạt (Trigger Mode) | Auto, Normal, Single | |||||
| Mức kích hoạt (Trigger Level) | ±6 ô tính từ tâm màn hình | |||||
| Tần số dòng / trường (Video Trigger) | Tiêu chuẩn NTSC, PAL và SECAM | |||||
| Đo bằng con trỏ (Cursor Measurement) | △V và △T giữa hai con trỏ | |||||
| Đo lường tự động (Automatic Measurement) | Vpp, Vavg, Vrms, Freq, Period, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Overshoot, Preshoot, Rise Time, Fall Time, Delay A→B↑, Delay A→B↓, +Width, -Width, +Duty, -Duty | |||||
| Toán tử dạng sóng (Waveform Math) | +, -, ×, ÷, FFT | |||||
| Lưu trữ dạng sóng (Waveform Storage) | 15 dạng sóng | |||||
| Hình Lissajous | Băng thông | Toàn dải băng thông (Full bandwidth) | ||||
| Độ lệch pha | ±3 độ | |||||
| Cổng giao tiếp (Communication Interface) | USB, USB Flash Disk Storage, Pass / Fail, LAN, VGA (tùy chọn) | |||||
| Bộ đếm tần số (Cymometer) | Tích hợp sẵn | |||||
| Nguồn cấp điện (Power Supply) | 100V – 240V AC, 50/60Hz, CAT Ⅱ | |||||
| Công suất tiêu thụ (Power Consumption) | <18W | |||||
| Cầu chì bảo vệ (Fuse) | 2A, T class, 250V | |||||
| Pin dự phòng (Battery) | Không hỗ trợ | |||||
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 348 × 170 × 78 mm | |||||
| Khối lượng (không bao gồm bao bì) | 1.50 kg | |||||



Zalo 











