Bảng thông số kỹ thuật máy hiện sóng số đa năng OWON ADS3502A
| Băng thông (-3 dB) | 500 MHz |
| Số kênh | 2 + EXT |
| Tốc độ lấy mẫu | 2.5 GSa/s (kênh đơn), 1.25 GSa/s (hai kênh) |
| Chế độ lấy mẫu | Sample, Peak, High Res, Average, Segmentation |
| Tốc độ làm mới dạng sóng | Tối đa 500,000 wfms/s |
| Độ nhạy dọc (Tốc độ quét S/div) | 500 μV/div – 10 V/div |
| Độ dài bản ghi | 100M |
| Độ phân giải theo chiều dọc | 12 bits |
| Độ chính xác thời gian rơle | ±1 ppm (typical) |
| Độ chính xác khuếch đại DC | 3% (≤1 mV), 2% (2 mV), 1.5% (≥5 mV) |
| Trở kháng đầu vào | 1 MΩ ± 2%, song song với 15 pF ± 5 pF; 50 Ω ± 2% |
| Hệ số suy giảm đầu dò | 1 μX – 1 MX, bước nhảy theo chuỗi 1-2-5, hỗ trợ tùy chỉnh (custom) |
| Loại trigger | Edge, Video, Pulse, Slope, Runt, Windows, Timeout, Nth, Logic, RS232/UART, I2C, SPI, CAN, LIN |
| Giải mã Bus | RS232 / UART, I2C, SPI, CAN, LIN |
| Đo lường tự động | Period, Frequency, +Width, -Width, Rise Time, Fall Time, Scr Duty, +Duty, -Duty, Vavg, Vpp, VRMS, Overshoot, Vmax, Vmin, Vtop, CycRms, Vbase, Vamp, Preshoot, Std Dev, +Pulse Cnt, -Pulse Cnt, Rise Cnt, Fall Cnt, Area, Cyc Area, Delay(A↑-B↑), Delay(A↑-B↓), Delay(A↓-B↑), Delay(A↓-B↓), Phase(A↑-B↑), Phase(A↑-B↓), Phase(A↓-B↑), Phase(A↓-B↓), FRR(A↑-B↑), FRF(A↑-B↓), FFR(A↓-B↑), FFF(A↓-B↓), LRR(A↑-B↑), LRF(A↑-B↓), LFR(A↓-B↑), LFF(A↓-B↓) |
| Toán học dạng sóng | +, -, *, /, &&, ||, ^, !, Intg, Diff, Sqrt, Function operation (Lg / Ln / Exp / Abs / Sine / Cosine / Tan), FFT, FFT rms, User Defined, digital filter (low pass, high pass, band pass, band reject) |
| Bộ đếm tần số | 6-digit frequency counter; Tần số tối đa: Băng thông analog tối đa của máy hiện sóng |
| Vôn kế | Hỗ trợ DC, AC+DCrms, ACrms; Độ phân giải: 4 digits (ACV/DCV) |
Thông số kỹ thuật Máy phát sóng tùy ý (Optional)
| Tần số đầu ra tối đa | 50 MHz Dual |
| Độ phân giải theo chiều dọc | 14 bits |
| Tần số sóng tùy ý | 1 μHz – 10 MHz |
| Tốc độ lấy mẫu | 160 MSa/s |
| Dạng sóng chuẩn | Sine, Square, Ramp, Pulse, Noise |
| Độ dài sóng tùy ý | 2 – 16K points |
| Dạng sóng tùy ý | Exponential Rise/Fall, Sin(x)/x, Step Wave và 28 dạng sóng tích hợp khác |
| Biên độ | 2 mVpp – 10 Vpp (trở kháng cao), 1 mVpp – 5 Vpp (50 Ω) |
| Chế độ điều chế | AM, FM, PM, FSK, Sweep, Burst |
Chức năng Bode Plot (Yêu cầu chức năng AFG)
| Tần số bắt đầu / kết thúc | 10 Hz ~ 25 MHz |
| Biên độ | 2 mV ~ 6 V |
Cổng giao tiếp và thông số vật lý
| Cổng giao tiếp | HDMI, USB Device x1, USB Host x3, Trig Out (P/F), cổng cấp nguồn Type-C*, LAN |
| Màn hình hiển thị | 10.1 inch (1024×600), LCD |
| Nguồn điện | 100V – 240 VACRMS, 50/60 Hz, CAT Ⅱ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 325 mm x 209 mm x 111.5 mm |
| Trọng lượng (không bao bì) | ≈3.2 kg |
| *Yêu cầu adapter nguồn Type-C |
|



Zalo 











