Thiết Bị Đo Tổn Hao Điện Môi Máy Biến Áp 10kV 50Hz (Dielectric Loss Detector)
I. Giới thiệu tổng quan
Kiểm tra tổn hao điện môi là phương pháp hiệu quả hàng đầu nhằm phát hiện tình trạng suy giảm cách điện do ẩm và các khiếm khuyết cục bộ của thiết bị điện. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi cho cuộn dây và sứ xuyên máy biến áp (transformer winding and bushing), máy biến dòng (CT), máy biến điện áp (VT/PT), máy cắt (breaker), thiết bị đóng cắt cao thế, tụ bù song song, tụ liên lạc và nhiều thiết bị điện lực khác.
Máy đo tổn hao điện môi ứng dụng công nghệ nguồn biến tần, kết hợp vi điều khiển đơn chip (single chip microcomputer) và kỹ thuật điện tử tiên tiến để tự động chuyển đổi tần số cũng như xử lý tính toán dữ liệu. Nhờ đó, thiết bị sở hữu khả năng chống nhiễu mạnh mẽ, tốc độ đo nhanh, độ chính xác cao, tự động hóa số hóa hoàn toàn và thao tác vận hành đơn giản. Nguồn xung công suất lớn tạo ra sóng sin chuẩn 45Hz và 55Hz, tự động tăng áp, cung cấp điện áp thử nghiệm tối đa lên đến 10kV. Khả năng tự động lọc nhiễu tần số công nghiệp 50Hz giúp thiết bị đặc biệt thích hợp cho công tác thử nghiệm trực tiếp tại hiện trường trạm biến áp.
II. Đặc điểm tính năng nổi bật
- Độ chính xác cao và tự động hóa: Cho phép đo điện dung, tổn hao điện môi (tgδ) và các thông số liên quan với độ chính xác cao, thực hiện quy trình kiểm tra hoàn toàn tự động.
- Công nghệ biến tần chống nhiễu vượt trội: Ứng dụng công nghệ đổi tần loại bỏ triệt để can nhiễu từ tần số nguồn 50Hz, đảm bảo số liệu thu được luôn tin cậy ngay cả trong môi trường có nhiễu điện từ trường mạnh.
- Vận hành đơn giản: Người vận hành chỉ cần lựa chọn phương pháp đo phù hợp, toàn bộ quá trình thử nghiệm sẽ được vi xử lý điều khiển và hoàn tất tự động.
- Tích hợp gọn gàng: Trang bị sẵn tụ điện chuẩn và nguồn điện cao áp bên trong máy, giúp việc thử nghiệm tại hiện trường trở nên thuận tiện và hạn chế tối đa dây nối phức tạp.
- Hỗ trợ kiểm tra CVT: Tích hợp chức năng thử nghiệm CVT theo phương pháp tự kích thích (CVT self-excitation method) mà không cần thêm phụ kiện ngoài, dễ dàng đo điện dung và tổn hao điện môi của C1 và C2.
- Công nghệ ivddv: Ứng dụng công nghệ ivddv chuyên dụng cho các đối tượng thử nghiệm nối đất.
- Khả năng đo tổn hao điện môi siêu cao áp: Có khả năng mở rộng đo tổn hao điện môi vượt mức 10kV khi kết hợp cùng biến áp cao thế ngoài hoặc hệ thống cộng hưởng nối tiếp.
- Hệ thống bảo vệ toàn diện: Tích hợp tính năng bảo vệ nối đất; khi thiết bị không nối đất hoặc tiếp địa không đạt chuẩn, máy sẽ báo lỗi và khóa ngắt ngõ ra cao áp. Tính năng bảo vệ quá dòng đảm bảo máy không bị hư hỏng khi đối tượng thử nghiệm (EUT) xảy ra ngắn mạch hoặc đánh thủng cách điện.
- Bảo vệ an toàn chống điện giật: Khi phát hiện nguy cơ giật điện đối với người vận hành, thiết bị lập tức ngắt điện áp cao ngay lập tức để bảo vệ an toàn tối đa cho người sử dụng.
III. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Quy cách / Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Độ chính xác (Accuracy) | Cx: ±(giá trị đọc * 1% + 1pF) tgδ: ±(giá trị đọc * 1% + 0.0040) |
| Chỉ số chống nhiễu | Chống nhiễu biến tần, vẫn đạt độ chính xác danh định ở mức nhiễu 200% |
| Dải đo điện dung (Capacitance range) | Thử nghiệm bằng điện áp nội: 3pF ~ 60000pF / 10kV; 60pF ~ 1µF / 0.5kV Thử nghiệm bằng điện áp ngoại: 3pF ~ 1.5µF / 10kV; 60pF ~ 30µF / 0.5kV Độ phân giải: 0.001pF |
| Dải đo Tgδ | Không giới hạn (no limit), độ phân giải: 0.001%, tự động nhận diện điện dung, điện cảm và điện trở |
| Dải dòng điện thử nghiệm | 10µA ~ 1A |
| Thử nghiệm với điện áp nội (Internal voltage) | Dải cài đặt điện áp: 0.5 ~ 10kV Dòng ra cực đại: 200mA Tần số thử nghiệm đơn: 45Hz, 50Hz, 55Hz, 60Hz, 65Hz Tần số thử nghiệm kép: 45/55Hz, 55/65Hz, 47.5/52.5Hz Độ phân giải tần số: ±0.01Hz |
| Thử nghiệm với điện áp ngoại (External voltage) | Dòng điện thử nghiệm tối đa: 1A (đối tượng đo không nối đất), tần số nguồn hoặc biến tần: 40 ~ 70Hz Dòng điện thử nghiệm tối đa: 10kV/1A (đối tượng đo nối đất), tần số nguồn hoặc biến tần: 40 ~ 70Hz |
| Đầu ra hạ áp tự kích CVT | Điện áp ngõ ra: 3 ~ 50V, dòng điện ngõ ra: 3 ~ 30A |
| Thời gian thử nghiệm | Khoảng 40 giây (tùy thuộc vào chế độ thử nghiệm) |
| Nguồn điện cấp | 180V ~ 270V AC, 50Hz ± 1% (cung cấp từ điện lưới hoặc máy phát điện) Máy in tích hợp: Máy in nhiệt siêu nhỏ khổ A7 |
| Cổng giao tiếp máy tính (PC port) | Cổng tiêu chuẩn RS232 |
| Điều kiện làm việc | Nhiệt độ: -10℃ ~ 50℃; Độ ẩm tương đối: <90% R.H. |
| Kích thước (Dimension) | 460 mm * 360 mm * 350 mm |
| Khối lượng (Weight) | 28 kg |







Zalo 











