Tổng quan về bộ điều chỉnh điện áp nguồn AC DC dây đồng nguyên chất
Bộ điều chỉnh điện áp nguồn AC DC dây đồng nguyên chất là thiết bị điện chuyên dụng có khả năng điều chỉnh điện áp đầu vào định mức đến mức điện áp đầu ra mong muốn một cách ổn định và chính xác. Thiết bị sở hữu cấu trúc biến áp tự ngẫu điều chỉnh được, kết hợp cụm chổi than vận hành thông qua trục vô lăng và giá đỡ chổi than linh hoạt. Cuộn dây được quấn đồng đều xung quanh lõi sắt hình xuyến (toroidal iron core), duy trì tiếp xúc trực tiếp và liên tục với bề mặt cuộn dây đã mài bóng nhờ lực ép lò xo.
Khi xoay trục vô lăng điều khiển, giá giữ chổi than sẽ dịch chuyển dọc theo bề mặt cuộn dây, làm thay đổi vị trí tiếp điểm giữa chổi than và các vòng dây, từ đó thay đổi tỉ số vòng dây giữa cuộn sơ cấp và cuộn thứ cấp. Cơ chế này đem lại khả năng điều chỉnh điện áp mượt mà, vô cấp (stepless) trong toàn bộ dải điện áp làm việc mà không làm gián đoạn mạch điện.
Đặc điểm nổi bật của sản phẩm
- Màn hình hiển thị LCD độ nét cao: Cung cấp các thông số đo điện áp trực quan, chính xác, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và giám sát trạng thái hoạt động trong thời gian thực.
- Cuộn dây đồng nguyên chất: Sử dụng 100% dây đồng nguyên chất chất lượng cao, tăng cường hiệu suất dẫn điện, giảm tiêu hao năng lượng và đảm bảo khả năng hoạt động liên tục, bền bỉ và mạnh mẽ.
- Chổi than chuyên dụng mã 1017: Đảm bảo khả năng tiếp xúc tối ưu, điều chỉnh điện áp êm mượt mà không gây hiện tượng xung áp đột ngột (power surges), duy trì sự an toàn và ổn định ngay cả trong điều kiện tải dòng cao.
- Bảng điều khiển kim loại bền bỉ: Mặt panel chế tạo từ kim loại cứng cáp, ký hiệu và chữ số được xử lý chống mài mòn, không phai màu theo thời gian, phù hợp với môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã model | TSGC2J |
| Dung lượng định mức | Tùy chỉnh theo yêu cầu (Customization) |
| Chất liệu dây quấn | Đồng nguyên chất (Pure Copper) |
| Điện áp đầu vào (Input Voltage) | 220V, 380V, 600V (tùy chỉnh) |
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | 0-250V, 0-430V (tùy chỉnh) |
| Độ chính xác điều chỉnh điện áp | ±3% |
| Dòng điện định mức | Tùy thuộc vào công suất cấu hình |
| Tần số hoạt động | 50/60Hz |
| Loại tải áp dụng | Phù hợp với mọi loại tải (Arbitrary load) |
| Độ méo dạng sóng | Không tạo thêm méo dạng sóng (No additional waveform distortion) |
| Kích thước ngoài (Rộng × Sâu × Cao) | W520mm × D430mm × H1300mm |
| Khối lượng | Khoảng 115kg |
| Tốc độ đáp ứng | ≤1.5s (khi biến động điện áp ngoài ≤10%) |
| Độ bền điện môi | Không xảy ra đánh thủng hoặc phóng điện bề mặt khi thử nghiệm điện áp xoay chiều tần số nguồn 1500V trong 1 phút |
| Cấp bảo vệ vỏ ngoài | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Tự làm mát bằng không khí (Self-cooling) |
Điều kiện môi trường vận hành tiêu chuẩn
- Nhiệt độ môi trường: Dao động trong khoảng từ -15℃ đến 40℃.
- Độ cao lắp đặt: Không vượt quá 1500m so với mực nước biển.
- Khu vực sử dụng: Thiết kế tiêu chuẩn chỉ lắp đặt và vận hành trong nhà (Indoor use only).
- Độ ẩm tương đối trung bình: Độ ẩm không khí không vượt quá 50% ở nhiệt độ môi trường +40℃ (cho phép độ ẩm tương đối cao hơn ở mức nhiệt độ thấp hơn). Độ ẩm tương đối tối đa trung bình của tháng ẩm nhất là 90%, với nhiệt độ tối thiểu trung bình của tháng đó là +25℃. Cần tính toán đến hiện tượng ngưng tụ sương trên bề mặt thiết bị do thay đổi nhiệt độ.
- Yêu cầu môi trường khí: Vị trí vận hành không có khí độc hại, hơi ẩm ăn mòn, cặn lắng hóa chất, bụi bẩn tích tụ hoặc các chất dễ gây cháy nổ làm suy giảm khả năng cách điện của máy biến áp.
- Yêu cầu cơ học: Nơi đặt máy phải bằng phẳng, chắc chắn, không bị rung chấn mạnh hay chịu va đập cơ học trong suốt quá trình làm việc.







Zalo 











