Giới thiệu buồng thử nghiệm độ kín bụi IP dạng bước vào luồng khí thẳng đứng
Buồng thử nghiệm độ kín bụi IP dạng bước vào luồng khí thẳng đứng (Vertical Downwards Airflow Step-In Dust Tightness Test Chamber) được thiết kế để thực hiện thử nghiệm độ kín bụi, trong đó mẫu thử được đặt trong môi trường luồng không khí mang nồng độ bụi cao chứa bột không mài mòn có kích thước hạt <75μm. Mục đích là kiểm tra các đặc tính vật lý và các đặc tính liên quan khác của sản phẩm, cung cấp cơ sở quan trọng cho việc thiết kế, cải tiến và xác minh chất lượng sản phẩm. Thử nghiệm này không mô phỏng các môi trường tự nhiên hay môi trường cảm ứng thông thường mà áp dụng một luồng không khí định hướng thẳng đứng từ trên xuống dưới theo quy chuẩn.
Vỏ bọc của các danh mục sản phẩm chỉ định được thử nghiệm với áp suất không khí bên trong thấp hơn áp suất khí quyển xung quanh nhằm tạo điều kiện cho bột bụi xâm nhập. Lượng bột được định mức đảm bảo nồng độ bụi cực kỳ cao và đồng đều. Do đó, buồng thử nghiệm được trang bị thiết bị thổi bụi chuyên dụng để khuấy động và thổi bụi vào bên trong buồng thử nghiệm kín.
Theo thỏa thuận và các quy định liên quan:
- Thiết bị hút chân không là tùy chọn đối với thử nghiệm IP5X.
- Đối với thử nghiệm IP6X và phương pháp La2, mẫu thử phải được kết nối với bơm chân không để hút không khí bên trong ra ngoài, giúp luồng không khí trong buồng bụi có thể xâm nhập vào mẫu qua các khe hở, ống lót hoặc các bộ phận tương tự.
- Đường ống áp suất được trang bị van điều tiết, đồng hồ đo áp suất chân không giám sát và đồng hồ đo lưu lượng khí để đo tốc độ hút.
- Bụi rơi lắng xuống đáy buồng thử nghiệm sẽ được tái tuần hoàn liên tục. Để ngăn bụi bám dính vào thành trong buồng và làm giảm nồng độ bụi, đáy buồng được thiết kế dạng phễu và trang bị thiết bị rung giũ bụi, giúp thu hồi bụi thuận tiện; chu kỳ và thời gian rung giũ bụi được điều khiển tự động bằng bộ điều khiển trung tâm.
Buồng thử nghiệm bụi dạng bước vào (step-in) được thiết kế tuân thủ theo tiêu chuẩn IEC60529 cho các thử nghiệm cấp bảo vệ IP5X & IP6X và tiêu chuẩn IEC60068-2-68 phương pháp La2 (áp suất không khí không đổi). Mục tiêu thử nghiệm là xác định mức độ bảo vệ chống lại sự xâm nhập của bụi mịn vào các sản phẩm kỹ thuật điện như thiết bị chiếu sáng ngoài trời, đồ gia dụng, linh kiện ô tô và các thiết bị điện tương tự.
Yêu cầu về kích thước mẫu thử:
Thể tích mẫu thử không được vượt quá 25% thể tích bên trong buồng thử nghiệm và diện tích chân đế mẫu thử không được vượt quá 50% diện tích bề mặt không gian làm việc nằm ngang của buồng. Nếu kích thước mẫu thử không đáp ứng quy định trên, phải áp dụng một trong các quy trình sau theo chỉ định kỹ thuật liên quan:
- a) Thử nghiệm riêng biệt từng phần kín của sản phẩm.
- b) Thử nghiệm các bộ phận đại diện của sản phẩm bao gồm các chi tiết như cửa, lỗ thông gió, bệ đỡ, phớt chặn trục… với các bộ phận tinh vi như đầu cực, vành góp điện được giữ nguyên vị trí tại thời điểm thử nghiệm.
- c) Thử nghiệm các sản phẩm có kích thước thu nhỏ nhưng sở hữu cùng chi tiết thiết kế như sản phẩm thực tế.
Đặc điểm cấu tạo và tính năng nổi bật
- Cấu trúc thiết bị: Buồng thử nghiệm bao gồm 3 bộ phận chính: buồng thử nghiệm, phễu thu hồi bụi và tủ điều khiển. Buồng thử nghiệm được tháo rời thành các tấm module để thuận tiện cho quá trình vận chuyển, trong khi phễu thu hồi bụi và tủ điều khiển được vận chuyển nguyên khối. Người dùng có thể tự lắp ráp thiết bị dễ dàng thông qua tài liệu hướng dẫn lắp đặt.
- Vật liệu & Thiết kế buồng: Vách ngoài của buồng thử nghiệm làm bằng thép mạ kẽm dày 0.5mm, vách trong làm bằng thép không gỉ (inox) dày 0.5mm, ở giữa được lót vật liệu cách nhiệt chống ứng suất nhiệt dày 75mm. Cửa mở bản lề đôi trang bị 2 cửa sổ quan sát, được làm kín bằng gioăng silicone hai lớp và thiết kế cao hơn ray dẫn hướng mặt đất, giúp đóng kín và làm kín cửa thuận tiện. Cửa sử dụng dải đệm cao su silicone có độ căng cao chống rò rỉ bụi, phía dưới cửa có khay hứng bột. Bên trong buồng tích hợp đèn chiếu sáng, một cổng luồn dây dẫn φ50mm ở phía bên trái và cổng xả bụi nằm ở phía dưới bên trái đáy buồng.
- Hệ thống phễu thu gom & tuần hoàn bụi: Phễu thu bụi đặt ở dưới đáy với góc nghiêng tối ưu ở chiều cao giới hạn 550mm, giúp bụi dễ dàng trượt xuống đáy phễu và tránh thất thoát do bám dính vào thành buồng. Thiết kế cải tiến tích hợp con lăn cấp liệu trục vít xoắn ốc trong từng phễu dài; thông qua chuyển động quay theo chiều kim đồng hồ của con lăn xoắn ốc, toàn bộ bụi trong phễu được chuyển đến cửa nạp của quạt ly tâm cao áp đặt bên trái. Quạt ly tâm cao áp hoạt động êm ái, độ ồn thấp, đẩy bụi lên đỉnh buồng thử nghiệm tạo thành chu trình tuần hoàn khép kín từ trên xuống dưới.
- Tủ điều khiển tích hợp: Bao gồm bảng điều khiển, aptomat nguồn chính, bảng phân phối điện, quạt làm mát, bộ lọc bụi cho đường ống chân không và quạt ly tâm áp suất cao.
- Hệ thống cảnh báo & an toàn: Tích hợp chức năng báo động lỗi, bảo vệ khi mất điện, bảo vệ quá nhiệt giới hạn trên, chức năng hẹn giờ và chức năng tự chẩn đoán lỗi.
- Cơ chế bảo vệ toàn diện: Tự động bảo vệ khi mất pha nguồn, lỗi thứ tự pha, rò rỉ điện, ngắn mạch và quá dòng động cơ.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | PG-FC56-8000L |
|---|---|
| Kích thước làm việc (Working dimension) | Dài 2000mm × Rộng 2000mm × Cao 2000mm (L2000mm*D2000mm*H2000mm) |
| Kích thước bên ngoài (Outer dimension) | Dài 2650mm × Rộng 2250mm × Cao 2700mm (L2650mm*D2250mm*H2700mm) |
| Nguồn điện làm việc (Working power) | AC 380V±10%, 50Hz±10%, 11KW (3 pha 5 dây: dây pha + dây trung tính + dây tiếp địa) |
| Phạm vi nhiệt độ (Temperature range) | Nhiệt độ phòng (RT) ~ +40℃ |
| Độ đồng đều nhiệt độ (Temperature evenness) | ≤ 2℃ |
| Độ dao động nhiệt độ (Temperature fluctuation) | ≤ ±0.5℃ |
| Đường kính sợi và khoảng cách lưới kim loại | 50μm / 75μm |
| Tốc độ luồng khí (Airflow velocity) | ≤ 2m/s |
| Nồng độ bột thử nghiệm (Quantity of powder) | 2 – 4kg/m3 (Bụi tuần hoàn) |
| Kiểu rơi bụi (Dust falling way) | Rơi tự do (Free fall) |
| Hút ẩm bụi (Dust dehumidification) | Hút ẩm gia nhiệt bằng điện |
| Chu kỳ thổi bụi (Dust blowing cycle) | Định kỳ hoặc liên tục |
| Thời gian thổi (Blowing time) | 1 giây ~ 999 giờ (1S ~ 999H, có thể điều chỉnh) |
| Thời gian rung giũ (Vibration time) | 1 giây ~ 999 giờ (1S ~ 999H, có thể điều chỉnh) |
| Loại cát và bụi (Sand and dust) | Bột talc khô (Dry talcum powder) |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: 15℃ ~ 35℃ Độ ẩm: ≤85% R.H. Áp suất khí quyển: 86kPa – 106kPa |
| Hệ thống điều khiển (Control system) | PLC + Màn hình cảm ứng: a. Bảng điều khiển: Bật/Tắt nguồn (power ON/OFF), nút dừng khẩn cấp (E-stop), đồng hồ áp suất chân không, đồng hồ đo lưu lượng khí xả. b. Màn hình cảm ứng cài đặt: thời gian thổi / thời gian thử nghiệm / chu kỳ thổi định kỳ hoặc liên tục / nhiệt độ thử nghiệm. c. Giao diện vận hành: Tiếng Anh. |
| Hệ thống tuần hoàn không khí | Thiết bị thổi bụi và ống dẫn khí tuần hoàn bố trí ở đáy buồng thử nghiệm. Cửa ra của đường ống nối với đỉnh buồng. Phễu thu hồi bụi ở đáy nối với cửa hút của máy thổi. Luồng khí trong không gian thử nghiệm là luồng khí thẳng đứng, bụi và không khí được trộn lẫn và tuần hoàn cưỡng bức trong không gian thử nghiệm suốt quá trình chạy máy. |
| Hệ thống chân không (Vacuum system) | Được trang bị đầy đủ bơm chân không, đồng hồ chân không, bộ lọc khí, lưu lượng kế và ống kết nối chuyên dụng. |
| Hệ thống gia nhiệt (Heating system) | a. Bộ gia nhiệt bọc thép không gỉ dạng cánh tản nhiệt (Finned Stainless Steel Armored Heater). b. Chế độ điều khiển gia nhiệt: Điều chỉnh độ rộng xung tuần hoàn không tiếp xúc thông qua rơ le bán dẫn SSR (Solid State Relay). c. Bộ bảo vệ quá nhiệt: Thiết bị có hệ thống điều khiển bảo vệ quá nhiệt độc lập, ngăn ngừa mẫu thử bị hư hỏng do nhiệt độ trong buồng tăng quá mức. |
| Quạt thổi bụi (Dust blower) | Sử dụng quạt ly tâm cao áp chuyên dụng để thổi bụi thử nghiệm vào không gian làm việc của buồng. |









Zalo 











