Buồng thử nghiệm phun nước chống thấm IPX3 IPX4 R1 R2 S1 S2 màn hình cảm ứng PLC
1. Giới thiệu tổng quan
Buồng thử nghiệm phun nước chống thấm IP được thiết kế hoàn toàn tuân thủ theo các cấp bảo vệ IPX3, IPX4, IPX4K của tiêu chuẩn IEC60529:1989+A1:1999 và tiêu chuẩn ISO20653. Đồng thời, thiết bị cũng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kiểm nghiệm R1, R2, S1 và S2 theo tiêu chuẩn JIS D0203.
Hệ thống ống quay với 2 đầu phun cho phép thử nghiệm R1/R2 và ống quay với 40 đầu phun tia nước cho phép thử nghiệm S1/S2 được chế tạo nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn JIS D0203. Ống lắc vòng cung cho phép thử IPX3/4 được thiết kế chuẩn xác theo IEC60529 với 25 vòi phun có đường kính 0.4mm. Phía trong buồng thử nghiệm được tích hợp ổ cắm chống thấm chuyên dụng dành cho mẫu thử nhằm hỗ trợ thử nghiệm khi thiết bị đang cấp nguồn hoạt động (live test). Mặt trước trang bị cửa sổ quan sát trong suốt, thuận tiện theo dõi toàn bộ quá trình thử nghiệm.
| Phân loại | Ký hiệu | Mục đích thử nghiệm | Phương pháp thử nghiệm |
|---|---|---|---|
| Spray Test (Thử nghiệm phun mưa) | R1 | Linh kiện ô tô tiếp xúc trực tiếp với nước | Áp lực nước: 0.01Mpa, lưu lượng nước: 1.9L/min, thời gian thử: 10min |
| R2 | Linh kiện ô tô tiếp xúc gián tiếp với nước mưa hoặc nước phun | Áp lực nước: 0.03Mpa, lưu lượng nước: 3.2L/min, thời gian thử: 10min | |
| Jet Test (Thử nghiệm tia nước áp lực) | S1 | Linh kiện ô tô tiếp xúc trực tiếp với mưa lớn hoặc tia nước áp lực | Áp lực nước: 0.10Mpa, lưu lượng nước: 24.5L/min, thời gian thử: 30min |
| S2 | Linh kiện ô tô chịu tác động dòng nước mạnh/sóng xiết | Áp lực nước: 0.30Mpa, lưu lượng nước: 39.2L/min, thời gian thử: 1h | |
| Spray Test (Thử nghiệm phun mưa) | IPX3 | Vỏ ngoài chống nước phun dạng mưa | Phun góc ±60 độ so với phương thẳng đứng, lưu lượng nước: 0.07L/min±5% mỗi lỗ phun, thời gian thử: 10min |
| IPX4 | Vỏ ngoài chống nước bắn tung tóe từ mọi hướng | Phun góc ±180 độ so với phương thẳng đứng, lưu lượng nước: 0.07L/min±5% mỗi lỗ phun, thời gian thử: 10min |
2. Tính năng nổi bật
- Thích hợp cho thử nghiệm khả năng chống nước IPX3, IPX4, IPX4K và kiểm nghiệm phun nước theo tiêu chuẩn JIS D0203 R1/R2/S1/S2.
- Vỏ ngoài của thiết bị được làm bằng thép tấm cao cấp sơn tĩnh điện; buồng làm việc bên trong và bàn xoay được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ SUS304#.
- Tích hợp bộ lọc nước bên trong buồng thử nghiệm nhằm ngăn ngừa nghẹt đầu phun, dễ dàng tháo lắp và thay thế định kỳ.
- Kết cấu dạng tủ khép kín tích hợp sẵn bồn chứa nước tuần hoàn, cửa quan sát bằng kính trong suốt cùng đèn LED chiếu sáng khoang làm việc giúp quan sát mẫu thử rõ nét.
- Lưu lượng và áp suất của ống xoay IPX3/4 và đầu phun JIS được điều chỉnh thủ công dễ dàng trên bảng điều khiển.
- Hệ thống bàn xoay truyền động linh hoạt: tốc độ và góc nghiêng được thiết lập trực tiếp trên màn hình LCD.
- Trang bị màn hình cảm ứng Weinview 7 inch (Đài Loan) kết hợp bộ điều khiển lập trình PLC Panasonic hiệu năng cao.
- Các chế độ thử R1, R2, S1, S2 có thể vận hành độc lập hoặc vận hành cùng lúc; IPX3 và IPX4 có thể vận hành hoàn toàn độc lập.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Kích thước buồng làm việc (Working Chamber Size) | 1000*1000*1000mm (L*D*H) |
| Kích thước tổng thể (Dimension) | 1500*1380*2000mm (L*D*H) |
| Đường kính bàn xoay (Turntable Diameter) | φ400mm |
| Tải trọng bàn xoay (Turntable Load Weight) | 50KG |
| Độ cao nâng hạ bàn xoay (Lifting height) | 450-750 mm |
| Tốc độ bàn xoay (Turntable Speed) | 1 -20r/min |
| Góc nghiêng bàn xoay (Turntable Angle) | 0° hoặc 15° (Phương ngang) |
| Thời gian cài đặt kiểm tra (Test Time) | 0-999 min |
| Trọng lượng thiết bị (Weight) | Khoảng 250kg |
| Thông số kiểm nghiệm IPX3/4 | |
|---|---|
| Bán kính ống xoay (Tube Radius) | 400mm |
| Lưu lượng ống xoay (Tube Flow) | IPX3=1.1L/min; IPX4=1.8L/min IPX4K=15L/min (điều chỉnh được từ 0-18L/min) |
| Áp lực nước (Pressure) | IPX3=80Kpa, IPX4=80Kpa; IPX4K=400Kpa (điều chỉnh được từ 0-500Kpa) |
| Đường kính lỗ phun (Aperture of drop) | IPX3-4=0.4mm, IPX4K=0.8mm |
| Khoảng cách giữa các lỗ phun (Aperture interval) | 50mm |
| Đường kính trong của ống (Tube inner diameter) | 15mm |
| Góc lắc của ống (Tube angle) | 120° (IPX3), 350° (IPX4) hoặc cài đặt tùy chỉnh |
| Tốc độ lắc của ống (Tube speed) | Lắc qua lại ở góc 120°: 4s; Lắc qua lại ở góc 360°: 12s |
| Thông số kiểm nghiệm JIS D0203 R1/R2 | |
| Đầu phun mưa (Rain nozzle) | Thiết kế nghiêm ngặt theo bản vẽ tiêu chuẩn JIS D0203 |
| Áp lực nước (Pressure) | R1=0.01MPa, R2=0.03MPa |
| Số lượng đầu phun (Nozzle number) | 2 chiếc (2pcs) |
| Phạm vi cài đặt thời gian phun (Spray water time range) | 0~99h59m, có thể cài đặt |
| Tốc độ quay của ống quanh trục (Tube rotates around the shaft) | 1~23r/min, có thể điều chỉnh |
| Thông số kiểm nghiệm JIS D0203 S1/S2 | |
| Đầu phun tia nước (Spray Nozzle) | Thiết kế nghiêm ngặt theo bản vẽ tiêu chuẩn JIS D0203 |
| Áp lực nước (Pressure) | S1=0.1MPa, S2=0.3MPa |
| Đường kính đầu phun (Nozzle diameter) | Φ1.2mm |
| Số lượng đầu phun (Nozzle number) | 40 chiếc (40pcs) |
| Phạm vi cài đặt thời gian phun (Spray water time range) | 0~99h59m, có thể cài đặt |
| Tốc độ quay của ống quanh trục (Tube rotates around the shaft) | 1~23r/min, có thể điều chỉnh |
| Thông số điện năng và an toàn | |
| Nguồn điện hoạt động buồng thử (Power supply) | 220V/50Hz |
| Nguồn điện cấp cho mẫu thử (Power supply of specimen) | 220V |
| Công suất tiêu thụ (Power) | 1.0KW |
| Chức năng bảo vệ an toàn (Safety protection function) | Bảo vệ chống rò rỉ điện, bảo vệ thiếu nước, bảo vệ chống ngắn mạch |
4. Giao diện vận hành
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 1. Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
- Trả lời: Thời gian bảo hành thiết bị là 12 tháng kể từ khi quý khách nhận được hàng.
- 2. Thiết bị có được cấp chứng chỉ hiệu chuẩn của phòng kiểm định bên thứ ba không?
- Trả lời: Có, thiết bị có thể được gửi đến phòng thử nghiệm bên thứ ba đạt chứng nhận ISO17025 để cấp chứng nhận hiệu chuẩn; chi phí hiệu chuẩn do bên mua chi trả.
- 3. Giao diện vận hành của máy có tiếng Anh không?
- Trả lời: Chắc chắn có, toàn bộ hệ thống giao diện điều khiển đều tích hợp sẵn hướng dẫn và ngôn ngữ tiếng Anh.
- 4. Phích cắm nguồn có thể thay đổi phù hợp với chuẩn điện lưới của từng quốc gia không?
- Trả lời: Có, chúng tôi sẽ điều chỉnh và thay đổi đầu phích cắm điện để đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng của quý khách. Vui lòng xác nhận yêu cầu này khi đặt hàng.









Zalo 













