Đầu dò ngón tay cứng IEC61010-1 Clause 6.2.1 Annex B Figure B.1 kim loại và nylon
1. Giới thiệu sản phẩm
Đầu dò thử nghiệm 11 (Test probe 11), thường được gọi là Đầu dò ngón tay cứng (Rigid Test Finger), được thiết kế theo các yêu cầu của tiêu chuẩn IEC61032, GB/T 16842 Figure 7, IEC60335-1 điều khoản 22.11, EN50075 điều khoản 8.1, IEC61010-1 điều khoản 6.2.2 và Figure B.1, IEC60884-1 điều khoản 10.1, AS/NZS3112 điều khoản 3.14.12.4 và Phụ lục K3.
Thiết bị được sử dụng để kiểm tra khả năng bảo vệ cơ thể người tránh tiếp xúc với các bộ phận nguy hiểm, đồng thời kiểm tra độ bền cơ học của các lỗ trên vỏ máy hoặc các tấm chắn bên trong vỏ thiết bị. Sản phẩm có thể tùy chọn tích hợp lực đẩy 0-50N hoặc 0-75N, tạo sự thuận tiện tối đa cho các thử nghiệm yêu cầu tác dụng lực trong quá trình kiểm tra.
2. Tiêu chuẩn áp dụng
- IEC61032: Bảo vệ người và thiết bị bằng vỏ bọc – Đầu dò để xác minh (Figure 7).
- IEC60335-1: Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung (Điều khoản 22.11).
- EN50075: Phích cắm hai cực không tháo dây phẳng, 2,5A 250V, có dây dẫn, dùng để kết nối thiết bị cấp II cho mục đích gia dụng và các mục đích tương tự (Điều khoản 8.1).
- IEC61010-1: Thiết bị điện y tế – Phần 1: Yêu cầu chung về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu (Điều khoản 6.2.2 và Figure B.1).
- IEC60884-1: Phích cắm và ổ cắm dùng cho mục đích gia dụng và tương tự – Phần 1: Yêu cầu chung (Điều khoản 10.1, 75N).
- AS/NZS3112: Đặc tính kỹ thuật phê duyệt và thử nghiệm – Phích cắm và ổ cắm (Điều khoản 3.14.12.4 và Phụ lục K3, 50N).
3. Thông số kỹ thuật
| Đường kính ngón tay thử nghiệm (diameter of test finger) | 12mm |
|---|---|
| Chiều dài ngón tay thử nghiệm (Length of test finger) | 80mm |
| Đường kính vách ngăn (Diameter of baffle) | 50mm |
| Độ dày vách ngăn (Thickness of baffle) | 5mm |
| Dải lực thử nghiệm (Strength range / Force) | 10N, 20N, 30N, 40N, 50N (Tùy chọn 0~50N / 0~75N) |
| Vật liệu chế tạo (Material) | Vật liệu cách điện, kim loại (Insulating material, metal / Metal and Nylon) |
| Loại đầu dò (Type) | Đầu dò tiếp cận (Accessability Probe) |









Zalo 













