Đầu dò ngón tay thử nghiệm tiêu chuẩn kiểm tra tiếp cận khớp 30±0.2 dài 80±0.2 và 180±0.2 (Thruster 0N-50N)
Đầu dò ngón tay thử nghiệm tiêu chuẩn (Standard Test Finger), còn được biết đến với tên gọi ngón tay thử nghiệm dạng khớp (jointed test finger) hoặc đầu dò thử nghiệm B (test probe B), được thiết kế để mô phỏng chính xác ngón tay người. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi nhằm kiểm tra và xác minh khả năng tiếp cận các bộ phận nguy hiểm trên các thiết bị điện và điện tử, đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như IEC60335-1, IEC62368-1, IEC60598-1, IEC60601 và IEC60529.
Đặc điểm cấu tạo và tính năng nổi bật
- Thiết kế tiêu chuẩn: Chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC61032 Hình 2 (Figure 2).
- Vật liệu cao cấp: Tay cầm được làm bằng vật liệu cách điện an toàn (insulating material) kết hợp phần ngón tay bằng kim loại (metal finger) có độ bền cơ học cao.
- Cơ cấu tạo lực đẩy tích hợp (Thruster): Tích hợp bộ tạo lực đẩy trong dải 0N-50N, đáp ứng linh hoạt các mức lực thử nghiệm theo quy định như 10N và 30N (tùy chọn 10N).
- Cảnh báo tiếp xúc điện: Thiết bị tích hợp sẵn dây dẫn điện nối với bộ chỉ báo tín hiệu, giúp phát hiện chính xác tình trạng ngón tay tiếp xúc với các bộ phận mang điện nguy hiểm.
- Ứng dụng: Chuyên dụng cho các thử nghiệm kiểm tra tiếp cận (Access Probe) nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng thiết bị điện gia dụng, chiếu sáng và thiết bị âm thanh/hình ảnh/CNTT.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Quy cách / Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | PG-TPB |
| Loại đầu dò (Type) | Đầu dò tiếp cận (Access Probe / Test Probe B) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC61032, IEC60601, IEC62368-1, IEC60598-1, IEC60529, IEC60335-1 |
| Vật liệu (Material) | Vật liệu cách điện (tay cầm) và Kim loại (ngón tay) |
| Kích thước khớp nối 1 (Jointed point size 1) | 30±0.2 mm |
| Kích thước khớp nối 2 (Jointed point size 2) | 60±0.2 mm |
| Chiều dài ngón tay (Length of finger) | 80±0.2 mm |
| Khoảng cách từ đầu ngón tay đến tấm chắn (Fingertip to baffle size) | 180±0.2 mm |
| Bán kính bo tròn góc côn đầu ngón (Fingertip taper fillet) | S4±0.05 |
| Đường kính ngón tay (Diameter of finger) | Ф12 0 -0.05 mm |
| Đường kính tấm chắn (Diameter of baffle) | Ф75±0.2 mm |
| Độ dày tấm chắn (Thickness of baffle) | 5±0.5 mm |
| Đường kính mặt cắt A-A (A-A section diameter) | Ф50 mm |
| Chiều rộng mặt cắt A-A (A-A section width) | Ф20±0.2 mm |
| Lực đẩy (Thruster) | 0N-50N (tùy chọn 10N) |
| Thời gian bàn giao (Lead Time) | 3 ngày làm việc |







Zalo 












