Thông số kỹ thuật đồng hồ vạn năng để bàn OWON XDM1141
Bảng thông số chi tiết về dải đo, độ phân giải và độ chính xác ±(% giá trị đo + số chữ số thấp nhất) của đồng hồ vạn năng để bàn OWON XDM1141:
| Chức năng đo | Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|---|
| Điện áp DC | 50.000mV | 0.001mV | 0.1% + 10 |
| 500.00mV | 0.01mV | 0.05% + 5 | |
| 5.0000V | 0.0001V | 0.05% + 5 | |
| 50.000V | 0.001V | 0.05% + 5 | |
| 500.00V | 0.01V | 0.1% + 5 | |
| 1000.0V | 0.1V | 0.1% + 10 | |
| Điện áp AC | 500mV – 750V (20Hz – 45Hz) | – | 1% + 30 |
| 500mV – 750V (45Hz – 65Hz) | – | 0.5% + 30 | |
| 500mV – 750V (65Hz – 1kHz) | – | 0.7% + 30 | |
| Dòng điện DC | 500µA | 0.01µA | 0.15% + 20 |
| 5000µA | 0.1µA | 0.15% + 10 | |
| 50mA | 0.001mA | 0.15% + 20 | |
| 500mA | 0.01mA | 0.15% + 10 | |
| 5A | 0.0001A | 0.5% + 10 | |
| 10A | 0.001A | 0.5% + 10 | |
| Dòng điện AC | 500µA – 500mA (20Hz – 1kHz) | – | 0.5% + 20 |
| 5A – 10A (20Hz – 1kHz) | – | 1.5% + 20 | |
| Điện trở | 500Ω | 0.01Ω | 0.15% + 10 |
| 5kΩ | 0.0001kΩ | 0.15% + 5 | |
| 50kΩ | 0.001kΩ | 0.15% + 5 | |
| 500kΩ | 0.01kΩ | 0.15% + 5 | |
| 5MΩ | 0.0001MΩ | 0.3% + 5 | |
| 50MΩ | 0.001MΩ | 1% + 10 | |
| Tần số | 10.000Hz – 60MHz | – | ±(0.2% + 10) |
| Điện dung | 50nF – 500µF | – | 2.5% + 10 |
| 5mF – 50mF | – | 5% + 10 | |
| Diode | 3.0000V | 0.0001V | – |
| Điện trở nối đất | 1000Ω | 0.1Ω | Ngưỡng có thể điều chỉnh |
| Nhiệt độ | K type, PT100 | ||
Chức năng hiển thị và ghi dữ liệu
- Hiển thị tối đa: 55.000 counts
- Thời gian ghi: 15ms – 9999.999s
- Dung lượng ghi: 1.000 điểm
Thông số kỹ thuật chung
- Màn hình hiển thị: TFT LCD 3,5 inch, độ phân giải 480 × 320
- Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 200 × 88 × 150 mm
- Trọng lượng thiết bị: Khoảng 0.5 kg



Zalo 











