Dụng Cụ Thử Nghiệm Va Đập Bề Mặt Bếp Tiêu Chuẩn 1.8kg Nạp Bi Thép
1. Giới thiệu sản phẩm
Dụng cụ thử nghiệm va đập bề mặt bếp tiêu chuẩn 1.8kg nạp bi thép (Standard Impact Test Vessel) được thiết kế nhằm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn IEC60335-2-6 điều khoản 21.102 và IEC60335-2-9 điều khoản 20.101. Thiết bị được sử dụng chuyên dụng để kiểm tra, xác minh khả năng chịu ứng suất cơ học và độ bền va đập của bề mặt bếp điện, bếp từ trong quá trình vận hành thực tế.
Bình thử nghiệm được chế tạo từ vật liệu nhôm cao cấp, phần đáy phẳng có đường kính danh định 120mm±10mm (hoặc 20mm±10mm theo bảng quy cách), các cạnh xung quanh được bo tròn với bán kính cong tối thiểu 10mm (≥10mm). Bên trong bình được nạp đều ít nhất 1.3kg cát hoặc bi thép chuyên dụng, đảm bảo tổng khối lượng toàn bộ bình sau khi nạp đạt mức 1.8kg±0.01KG.
Phương pháp thử nghiệm: Dụng cụ sau khi nạp đủ khối lượng được thả rơi tự do theo phương nằm ngang (rơi phẳng) 10 lần liên tiếp từ độ cao 150mm xuống trực tiếp vùng nấu của bếp. Sau quá trình thử nghiệm, bề mặt bếp không được xuất hiện vết nứt vỡ và thiết bị điện phải vượt qua bài kiểm tra độ bền điện áp theo tiêu chuẩn quy định.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng (Normative Standard) | IEC60335-2-6, IEC60335-2-9 |
| Ứng dụng (Application) | Kiểm tra khả năng chịu ứng suất và lực va đập của bề mặt bếp |
| Đường kính bình (Diameter of the vessel) | 120mm±10mm / 20mm±10mm |
| Chiều cao (Height) | 113mm |
| Độ dày thành bình (Wall thickness) | 2.5mm |
| Bán kính mép bo tròn (Edge radius) | ≥10mm |
| Khối lượng tổng (Weight) | 1.8KG (nạp bi thép/cát ≥1.3kg, tổng khối lượng đạt 1.8kg±0.01KG) |
| Chất liệu bình (Material of the vessel) | Nhôm (Aluminum) |
| Độ cao thử nghiệm thả rơi | 150mm (thả rơi phẳng 10 lần) |
3. Đặc điểm nổi bật
- Gia công chính xác từ nhôm nguyên khối đảm bảo đúng kích thước, biên dạng và bán kính góc lượn theo tiêu chuẩn IEC.
- Dễ dàng nạp và phân bổ đồng đều vật liệu tải trọng (bi thép hoặc cát tiêu chuẩn).
- Kết cấu chắc chắn, độ bền cơ học cao, đáp ứng thử nghiệm lặp lại nhiều lần mà không bị biến dạng.









Zalo 











