Hệ thống đo kiểm EMI EMC 9KHz-300MHz kèm máy thu EMI và mạng nguồn nhân tạo
1. Giới thiệu tổng quan
Nhiễu điện từ (EMI – Electromagnetic Interference) là hiện tượng can nhiễu sinh ra do tác động của sóng điện từ và các linh kiện điện tử, bao gồm nhiễu dẫn (conduction interference) và nhiễu bức xạ (radiation interference). Nhiễu dẫn là sự ghép nối tín hiệu (can nhiễu) từ mạng điện này sang mạng điện khác thông qua môi trường dẫn truyền. Nhiễu bức xạ là hiện tượng nguồn can nhiễu ghép nối tín hiệu của nó sang mạng điện khác xuyên qua không gian. Trong thiết kế hệ thống và mạch PCB tốc độ cao, các đường dẫn tín hiệu tần số cao, chân mạch tích hợp, các loại đầu nối,… có thể vô tình trở thành ăng-ten, tạo nên nguồn phát nhiễu bức xạ sóng điện từ và ảnh hưởng xấu đến sự vận hành ổn định của các hệ thống khác hoặc các hệ thống con bên trong.
Cấu hình chi tiết của hệ thống thử nghiệm EMI:
| Tên thiết bị | Model | Mô tả / Thông số |
|---|---|---|
| Hệ thống đo kiểm can nhiễu dẫn EMI (Bao gồm mạng nguồn nhân tạo LISN, máy thu, phần mềm) | EMC500 | Dải đo: 9K~300MHz. Trong đó dải tần 30M~300MHz dùng cho thử nghiệm nhiễu bức xạ cho thiết bị chiếu sáng và thiết bị gia dụng. |
| Biến áp cách ly (Isolation Transformer) | DAG | 500W: 2 cái, 1000W: 1 cái |
| Bộ suy hao (Attenuator) | CY371-2-4-20 | 20dB |
| Mạng ghép/tách CDN | CDN-M2 | Kết hợp cùng EMC500 để đo kiểm nhiễu bức xạ |
| Bộ suy hao (Attenuator) | CY371-2-4-20 | 6dB |
2. Yêu cầu chuẩn bị trước khi lắp đặt và thử nghiệm
- Phòng thử nghiệm (Lab): Diện tích không nhỏ hơn 4m × 6m. Nên bố trí tại tầng 1 (tầng trệt) với điều kiện đất ẩm ngoài cửa quanh năm, hoặc có đường ống nước bằng vật liệu mạ kẽm hay gang để sử dụng làm hệ thống nối đất tín hiệu (signal ground).
- Bàn đo kiểm: 2 bàn thử nghiệm, trong đó 1 bàn dùng đặt hệ thống EMC500, bàn còn lại dùng cho máy vi tính và máy in.
- Bàn gỗ: 1 bàn gỗ dành cho thiết bị cần kiểm tra (EUT) với kích thước 1000mm × 2000mm × 400mm (Rộng × Dài × Cao).
- Tấm nhôm chuẩn: 2 tấm làm mặt phẳng tham chiếu với kích thước 2000mm × 1000mm × (2~3)mm (Dài × Rộng × Độ dày).
- Tấm cách điện: 1 tấm lót cho thiết bị EUT với kích thước 2000mm × 1000mm × (10~14)mm (Dài × Rộng × Độ dày).
- Máy vi tính: 1 bộ máy tính có trang bị tối thiểu 1 cổng RS232C.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị chi tiết | |
|---|---|---|
| Dải tần số quét (Frequency sweep range) | 9KHz~300MHz | |
| Dải mức phát hiện (Đỉnh – Peak, chuẩn đỉnh – Quasi-peak, trung bình – Average) | 20dBμV~120dBμV | |
| Băng thông quét (Scanning bandwidth) | 9kHz~150kHz: 200Hz 150kHz~30MHz: 9kHz 30MHz~300MHz: 120kHz | |
| Bước quét (Scanning steps) | 9kHz~150kHz: 100Hz, 200Hz, 400Hz (tùy chọn) 150kHz~30MHz: 5kHz, 10kHz, 20kHz (tùy chọn) 30MHz~300MHz: 50kHz, 100kHz, 200kHz (tùy chọn) | |
| Thời gian đo (Test time) | 9kHz~150kHz | 50~500ms (Đỉnh – peak, có thể cài đặt) 4000~15000ms (Chuẩn đỉnh – quasi-peak, có thể cài đặt) |
| 150kHz~30MHz | 5~500ms (Trung bình/Đỉnh – average/peak, có thể cài đặt) 2000~15000ms (Chuẩn đỉnh – quasi-peak, có thể cài đặt) | |
| 30MHz~300MHz | 2~500ms (Trung bình/Đỉnh – average/peak, có thể cài đặt) 1000~8000ms (Chuẩn đỉnh – quasi-peak, có thể cài đặt) | |
| Độ không đảm bảo đo tổng thể (Total uncertainty) | ±3dB | |
| Trở kháng đầu vào (Input impedance) | 50Ω | |
| Tín hiệu đầu vào tối đa (Max input signal) | 2V, bảo vệ ngắt tại 5V | |
| Phần mềm điều khiển (Software) | Tích hợp sẵn các tiêu chuẩn GB17743, FCC, EN55015, GB4343 và hỗ trợ thiết lập tùy chỉnh theo người dùng | |
| Nguồn điện hoạt động | 220V/50Hz±10% | |









Zalo 











