Hệ thống thiết bị đo kiểm nhiễu dẫn EMI EMC kèm bộ suy hao 6 dB (9KHz~300MHz EMI Conducted Interference Test System EMI Receiver)
Hệ thống thiết bị đo kiểm nhiễu dẫn EMI EMC kèm bộ suy hao 6 dB dải tần 9KHz~300MHz là giải pháp chuyên dụng phục vụ kiểm tra tương thích điện từ (EMC), đo kiểm nhiễu dẫn và nhiễu xạ cho các thiết bị chiếu sáng, thiết bị gia dụng theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.
1. Cấu hình hệ thống (Configuration)
| Tên thiết bị (Name) | Model | Mô tả chi tiết (Description) |
|---|---|---|
| EMI Conducted Interference Test System (Bao gồm Artificial mains network (LISN), receiver, phần mềm điều khiển) | EMC500 | Dải đo (Test range): 9K~300MHz. Trong đó, dải 30M~300MHz phục vụ kiểm tra nhiễu xạ (radiation disturbance test) cho thiết bị chiếu sáng (luminaire) và thiết bị gia dụng (household appliance). |
| Isolation Transformer (Biến áp cách ly) | DAG | 500W: 2 bộ, 1000W: 1 bộ |
| Attenuator (Bộ suy hao) | CY371-2-4-20 | 20dB |
| CDN | CDN-M2 | Kết hợp cùng EMC500 để kiểm tra nhiễu xạ (radiation disturbance) |
| Attenuator (Bộ suy hao) | CY371-2-4-20 | 6dB |
2. Yêu cầu chuẩn bị lắp đặt (Preparation)
- Phòng thử nghiệm (Lab): Kích thước tối thiểu không nhỏ hơn 4m * 6m. Ưu tiên bố trí tại tầng 1 (tầng trệt), khu vực bên ngoài cửa có đất ẩm quanh năm, hoặc có đường ống nước bằng vật liệu mạ kẽm (galvanization) hay gang (cast iron) để sử dụng làm hệ thống nối đất tín hiệu (signal ground).
- Bàn đo kiểm (Test bench): Chuẩn bị 2 bàn, trong đó 1 bàn dành cho máy EMC500, bàn còn lại dùng đặt máy tính và máy in.
- Bàn gỗ thử nghiệm (Wooden bench): 1 bàn gỗ dành cho thiết bị cần kiểm tra (EUT) với kích thước 1000mm * 2000mm * 400mm (Rộng * Dài * Cao / W*L*H).
- Tấm nhôm chuẩn (Aluminium plate): 2 tấm làm mặt phẳng tham chiếu (reference plate), kích thước 2000mm * 1000mm * (2~3)mm (Dài * Rộng * Độ dày / L*W*thickness).
- Tấm cách điện (Insulating plate): 1 tấm lót cho EUT với kích thước 2000mm * 1000mm * (10~14)mm (Dài * Rộng * Độ dày / L*W*thickness).
- Máy tính (Computer): 1 bộ máy vi tính trang bị tối thiểu 1 cổng giao tiếp RS232C.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Dải tần số quét (Frequency sweep range) | 9KHz~300MHz | |
| Dải mức đo giá trị đỉnh, gần đỉnh, trung bình (Peak value, quasi-peak value, average value level range) | 20dBµV~120dBµV | |
| Băng thông quét (Scanning bandwidth) | 9kHz~150kHz: 200Hz 150kHz~30MHz: 9kHz 30MHz~300MHz: 120kHz | |
| Bước quét (Scanning steps) | 9kHz~150kHz: 100Hz, 200Hz, 400Hz (tùy chọn / optional) 150kHz~30MHz: 5kHz, 10kHz, 20kHz (tùy chọn / optional) 30MHz~300MHz: 50kHz, 100kHz, 200kHz (tùy chọn / optional) | |
| Thời gian đo kiểm (Test time) | 9kHz~150kHz | 50~500ms (peak, có thể cài đặt / settable) 4000~15000ms (quasi-peak, có thể cài đặt / settable) |
| 150kHz~30MHz | 5~500ms (average/peak, có thể cài đặt / settable) 2000~15000ms (quasi-peak, có thể cài đặt / settable) | |
| 30MHz~300MHz | 2~500ms (average/peak, có thể cài đặt / settable) 1000~8000ms (quasi-peak, có thể cài đặt / settable) | |
| Độ không đảm bảo đo tổng thể (Total uncertainty) | ±3dB | |
| Trở kháng đầu vào (Input impedance) | 50Ω | |
| Tín hiệu đầu vào tối đa (Input signal max) | 2V, bảo vệ tại ngưỡng 5V (protect at 5V) | |
| Phần mềm điều khiển (Software) | Tích hợp sẵn các tiêu chuẩn GB17743, FCC, EN55015, GB4343 và hỗ trợ người dùng tự định nghĩa (user-defined) | |
| Nguồn điện hoạt động (Working power) | 220V/50Hz±10% | |







Zalo 











