Thông số kỹ thuật máy đo đa thông số nước EZDO PL-800C
| Chỉ tiêu đo | Phạm vi đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Bù nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ | 0 ~ 110°C | 0.1°C | ±0.2 + 1 chữ số | – |
| Độ dẫn điện (EC) | 0.0 ~ 199.9μS; 200 ~ 1999μS; 2.00 ~ 19.99mS; 20.0 ~ 200.0mS | 0.1/1μS; 0.01/0.01mS | ±2% FS | ATC: 0 ~ 50°C |
| TDS | 0.0 ~ 131.9ppm; 132 ~ 1319ppm; 1.32 ~ 13.19ppt; 13.2 ~ 132.0ppt | 0.1/1ppm; 0.01/0.1ppt | ±2% FS | ATC: 0 ~ 50°C |
| Độ mặn (Salt) | 0.0 ~ 99.9ppm; 100 ~ 999ppm; 1.00 ~ 9.99ppt; 10.0 ~ 100ppt | 0.1/1ppm; 0.01/0.1ppt | ±2% FS | ATC: 0 ~ 50°C |
Thông số vận hành và nguồn điện
- Bù nhiệt độ tự động: ATC qua đầu dò điện trở 30K
- Nguồn điện: 9V DC hoặc cổng kết nối USB Type C
Phụ kiện đi kèm
- Pin dẫn điện CD-62D4
- Đầu đo T
- Phụ kiện
- Pin
- Túi mềm bảo quản


Zalo 











