Máy đo điện áp thấp MiliVolt TongHui TH1912A 50µV-300V
Máy đo điện áp xoay chiều Milivolt TongHui TH1912A là một thiết bị đo lường chuyên dụng trong phân khúc đo tín hiệu nhỏ. So với model TongHui TH1912A tiêu chuẩn, phiên bản TongHui TH1912A được tinh chỉnh để tập trung vào các phép thử phổ thông với ngưỡng đo từ 50µV, mang lại sự cân bằng giữa độ nhạy và tính ổn định trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật về công nghệ
Độ ổn định nhiệt cao: Mạch bên trong được tối ưu hóa để giảm thiểu hiện tượng trôi giá trị do nhiệt độ, giúp kết quả đo ổn định ngay cả khi máy hoạt động liên tục nhiều giờ.
Khả năng chống nhiễu vượt trội: Thiết kế bọc kim loại toàn phần (full-shielding) giúp loại bỏ các nhiễu từ trường (EMI) từ các thiết bị xung quanh, một yếu tố cực kỳ quan trọng khi đo ở mức microvolt.
Tự động/Thủ công chuyển thang đo: Cho phép người dùng linh hoạt chọn chế độ tự động để tìm thang đo phù hợp nhất hoặc giữ cố định thang đo để theo dõi sự biến thiên của tín hiệu.
Ứng dụng phổ biến
TongHui TH1912A là công cụ đắc lực trong các lĩnh vực:
Sản xuất thiết bị âm thanh: Đo đáp tuyến tần số, độ nhạy đầu vào và tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N) của loa, amply, mixer.
Viễn thông & Truyền dẫn: Kiểm tra mức tín hiệu trên các đường dây điện thoại, cáp đồng trục.
Kiểm tra linh kiện: Đánh giá đặc tính của các cảm biến điện áp thấp hoặc các mạch lọc (Filter).
Giáo dục đào tạo: Trang bị cho các phòng thí nghiệm điện tử cao cấp tại các trường đại học kỹ thuật.
Thông Số Kỹ Thuật:
| Model | TH1912A | ||
| lối đi | Kênh đôi | ||
| Phạm vi đo điện áp | 3.8mV, 38mV, 380mV, 3.8V, 38V, 300V | ||
| Phạm vi đo điện áp | 50μV-300V | ||
| Độ chính xác cơ bản của phép đo điện áp | ±1% của kết quả đo | ||
| Băng thông tần số | 5Hz-5MHz | ||
| Phương thức hiển thị | Màn hình VFD 4 1/2 chữ số, hiển thị kỹ thuật số kép | ||
| Trở kháng đầu vào | Que thử điện áp 1MΩ 30pF có thể chuyển đổi sang loại 10MΩ. | ||
| Sai số phản hồi của điện áp đo được ở các tần số khác nhau | 5Hz-20Hz | ±(4% giá trị đọc + 0,5% giá trị toàn thang đo) | |
| 20Hz-2MHz | ±(2% giá trị đo + 0,5% giá trị toàn thang đo) | ||
| 2MHz-3MHz | ±(3% giá trị đo + 0,5% giá trị toàn thang đo) | ||
| 3MHz-5MHz | ±(4% giá trị đọc + 0,5% giá trị toàn thang đo) | ||
| giao diện | Giao diện RS232C tiêu chuẩn, hỗ trợ lập trình bằng lệnh SCPI. | ||
| Thông số kỹ thuật chung | |||
| Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | 0°C – 40°C, ≤ 90%RH | ||
| Yêu cầu về điện năng | Điện áp | 99V -121V, 198V-242V | |
| Tính thường xuyên | 47,5Hz – 63Hz | ||
| Mức tiêu thụ điện năng | ≤ 20 VA | ||
| Thể tích (mm) | 277(Rộng)×115(Cao)×365(Sâu) | ||
| cân nặng | 2,6 kg | ||










Zalo 














