Thông số kỹ thuật máy hiện sóng số OWON XDS3104
| Băng thông | 100MHz |
| Số kênh | 4 kênh |
| Tốc độ lấy mẫu | 1GS/s (500MS/s cho mỗi kênh) |
| Độ phân giải dọc (A/D) | 8 bits |
| Chiều dài ghi (Bộ nhớ sâu) | 40M |
| Tốc độ làm mới dạng sóng | 70,000 wfms/s |
| Thang ngang (s/div) | 1ns/div – 1000s/div, theo bước 1 – 2 – 5 |
| Màn hình hiển thị | 8 inch LCD màu, độ phân giải 800 x 600 pixels |
| Độ chính xác lấy mẫu | ±2.5 ppm |
| Cặp đầu vào (Coupling) | DC, AC, GND |
| Độ nhạy dọc | 1mV/div – 10V/div (tại đầu vào) |
| Dải dọc | ±2V (1mV/div~50mV/div); ±20V (100mV/div~1V/div); ±200V (2V/div~10V/div) |
| Chế độ khởi động (Trigger Mode) | Tự động (Auto), Bình thường (Normal), Đơn (Single) |
| Loại khởi động (Trigger Type) | Edge, Video, Pulse, Slope, Runt, Windows, Timeout, Nth Edge, Logic, I2C, SPI, RS232, CAN (optional) |
| Mã hóa kênh (optional) | I2C, SPI, RS232, CAN |
| Phép toán dạng sóng | +, -, *, /, FFT, Intg, Diff, Sqrt, và chức năng do người dùng xác định |
| Bộ đếm tần | Có |
| Giao diện kết nối | USB host, USB device, cổng USB cho PictBridge, Trig Out (P/F), LAN, VGA (optional) |
| Module mở rộng tùy chọn (Optional Module) | VGA, WIF, AWG, DMM, MTS |
| Nguồn điện hoạt động | 100V – 240V AC, 50/60Hz, CAT II |
| Cầu chì bảo vệ | 2A, T class, 250V |
| Pin (optional) | 3.7V, 13200mA |
| Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 340mm x 177mm x 90mm |
Phụ kiện đi kèm sản phẩm
- Dây nguồn
- Đĩa CD
- Hướng dẫn sử dụng (HDSD)
- Cáp USB
- Dụng cụ điều chỉnh đầu đo
- Đầu đo
- Túi mềm (optional)
- Cáp Q9 (optional)
- Đầu đo đa chức năng (optional)
- Pin (optional)
- Module điện dung mở rộng (optional)



Zalo 











