Máy mô phỏng phóng tĩnh điện ESD màn hình cảm ứng LCD
Máy mô phỏng phóng tĩnh điện ESD (Electrostatic Discharge Generator) được cấu tạo bao gồm: máy phát ESD, súng bắn tĩnh điện ESD và 2 đầu điện cực (điện cực đầu nhọn dạng nón dùng cho phóng điện tiếp xúc – Contact discharge, và điện cực đầu tròn dạng cầu dùng cho phóng điện trong không khí – Air discharge). Các thông số về thời gian tăng sóng, dòng điện đỉnh cùng dòng điện tại thời điểm 30ns và 60ns đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của IEC61000-4-2.
Thiết bị được thiết kế chuyên dụng để đánh giá khả năng chịu đựng tĩnh điện (ESD) của các thiết bị điện và điện tử. Máy tạo xung phóng tĩnh điện được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực: thiết bị điều khiển công nghiệp, thiết bị gia dụng, điện tử hóa chất, thiết bị viễn thông, linh kiện điện tử, hệ thống điều khiển tự động và thử nghiệm tương thích điện từ EMC.
Máy mô phỏng phóng tĩnh điện thuộc danh mục thử nghiệm EMC theo tiêu chuẩn IEC61000-4-2 với hai phương pháp thử nghiệm chính: phóng điện tiếp xúc (Contact discharge) và phóng điện qua không khí (Air discharge). Điện áp thử nghiệm dải rộng từ 0.1kV đến 20kV (hoặc lên đến 30kV tùy model), cho phép người dùng tùy chọn và thiết lập các cấp độ kiểm tra linh hoạt theo nhu cầu.
Tính năng nổi bật
- Chế độ phóng điện không khí đáp ứng đầy đủ yêu cầu tiêu chuẩn về việc duy trì điện áp trên 5 giây, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm không khí và có độ lặp lại ổn định.
- Trang bị màn hình cảm ứng LCD trực quan, thao tác vận hành dễ dàng và thuận tiện nâng cấp phần mềm.
- Tích hợp sẵn các mức điện áp theo tiêu chuẩn IEC cùng chức năng kích hoạt tự động (auto trigger) và cấu hình tùy chỉnh theo người dùng.
- Tích hợp các cơ chế bảo vệ an toàn: bảo vệ điện áp cao (HV protection), bảo vệ quá dòng (over current) và bảo vệ ngắn mạch (short circuit).
- Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lớn lên tới 1000 nhóm bộ nhớ (1000 groups memories).
Thông số kỹ thuật
| Model | ESD-2000Q | ESD-2005Q | |
|---|---|---|---|
| Điện áp đầu ra (Output voltage) | Phóng điện tiếp xúc (Contact discharge) | 0.1-20kV ±3% | 0.1-30kV ±3% |
| Phóng điện qua không khí (Air discharge) | 0.1-20kV ±3% | 0.1-30kV ±3% | |
| Thời gian duy trì (Holding time) | >5s | ||
| Cực tính điện áp đầu ra (Polarity) | Dương (+), Âm (-), Dương/Âm tự động (Positive, negative, positive/negative auto) | ||
| Chế độ kích hoạt (Trigger mode) | Đơn, đếm, 20pps, khác (Single, counting, 20pps, other) | ||
| Khoảng thời gian phóng điện (Discharge interval) | 0.05~99.99s | ||
| Số lần phóng điện (Numbers of discharge) | 1~9999 | ||
| Điện dung lưu trữ năng lượng (Energy storage capacitance) | 150pF ±10% (có thể thay thế / replaceable) | ||
| Điện trở phóng điện (Discharge resistor) | 330Ω ±10% (có thể thay thế / replaceable) | ||
| Dạng sóng phóng điện tiếp xúc (Waveform) | Đáp ứng tiêu chuẩn EN/IEC 61000-4-2, GB/T 17626.2 | ||
| Thời gian tăng sóng (Rising time) | 0.8ns ±25% | ||
| Dòng điện đỉnh đầu tiên (First peak current) | 7.5A ±15% @ 2kV | 15A ±15% @ 4kV | |
| 22.5A ±15% @ 6kV | 30A ±15% @ 8kV | ||
| Dòng điện tại 30ns (Current at 30ns) | 4.0A ±30% @ 2kV | 8.0A ±30% @ 4kV | |
| 12.0A ±30% @ 6kV | 16.0A ±30% @ 8kV | ||
| Dòng điện tại 60ns (Current at 60ns) | 2.0A ±30% @ 2kV | 4.0A ±30% @ 4kV | |
| 6.0A ±30% @ 6kV | 8.0A ±30% @ 8kV | ||
| Môi trường làm việc (Environment) | Nhiệt độ: 15°C-35°C; Độ ẩm: 10%-75% | ||
| Nguồn cấp (Power supply) | AC220±10%, 50/60Hz, 300W | ||
| Kích thước (Dimension) | 260mm(W) × 170mm(H) × 360mm(D) | ||







Zalo 











