Thông số kỹ thuật máy phân tích phổ cầm tay OWON HSA1075-TG
Tần số
- Dải tần số: 9 kHz đến 7.5 GHz
- Độ rộng quét tần (Frequency Span):
- Dải quét: 0 Hz, 100 Hz đến tần số cực đại của thiết bị
- Sai số quét: ± span / (sweep points – 1)
- Nhiễu pha SSB (20℃ đến 30℃, fc = 1 GHz, RBW = 1 kHz, VBW = 1 kHz):
- Độ lệch sóng mang 10 kHz: < -106 dBc/Hz (Typical)
- Độ lệch sóng mang 100 kHz: < -104 dBc/Hz (Typical)
- Độ lệch sóng mang 1 MHz: < -115 dBc/Hz (Typical)
Băng thông
- Độ phân giải RBW: 1 Hz đến 1 MHz (theo chuỗi 1 – 3 – 5 – 10)
- Độ chính xác RBW: < 5% (Typical, RBW ≤ 1 MHz)
- Hệ số dạng bộ lọc RBW (60 dB : 3 dB): < 5:1 (Typical, kỹ thuật số, gần dạng Gaussian)
- Độ rộng băng thông video (VBW): 10 Hz đến 3 MHz
Biên độ và mức đo
- Dải đo biên độ: DANL đến +20 dBm, 1 MHz đến 3.6 GHz, Preamp Off
- Mức tham chiếu: -80 dBm đến +30 dBm, bước 0.1 dBm
- Tiền khuếch đại (Preamp): 20 dB (danh định), 9 kHz đến 3.6 GHz
- Mức nhiễu trung bình hiển thị (DANL):
- Preamp Off:
- 9 kHz đến 1 MHz: -95 dBm (Typical), < -88 dBm
- 1 MHz đến 500 MHz: -140 dBm (Typical), < -130 dBm
- 500 MHz đến 3.6 GHz: -138 dBm (Typical), < -128 dBm
- 3.6 GHz đến 6 GHz: -134 dBm (Typical), < -124 dBm
- 6 GHz đến 7.5 GHz: -129 dBm (Typical), < -119 dBm
- Preamp On:
- 9 kHz đến 1 MHz: -135 dBm (Typical), < -128 dBm
- 1 MHz đến 500 MHz: -160 dBm (Typical), < -150 dBm
- 500 MHz đến 3.6 GHz: -158 dBm (Typical), < -148 dBm
- 3.6 GHz đến 6 GHz: -154 dBm (Typical), < -144 dBm
- 6 GHz đến 7.5 GHz: -149 dBm (Typical), < -139 dBm
- Preamp Off:
- Đáp ứng tần số (20℃ đến 30℃, độ ẩm tương đối 30% đến 70%, suy giảm ngõ vào = 20 dB, tần số tham chiếu = 50 MHz):
- Preamp Off (fc ≥ 100 kHz): ±0.8 dB; ±0.4 dB (Typical)
- Preamp On (fc ≥ 1 MHz): ±0.9 dB; ±0.5 dB (Typical)
Độ chính xác và sai số
- Độ chính xác biên độ tuyệt đối:
(Điều kiện: 20℃ đến 30℃, fc = 50 MHz, Span = 200 kHz, RBW = 10 kHz, VBW = 10 kHz, Detector peak, suy giảm RF = 10 dB, mức tin cậy 95%)- Preamp Off: ±0.4 dB, mức tín hiệu ngõ vào -20 dBm
- Preamp On: ±0.5 dB, mức tín hiệu ngõ vào -40 dBm
Nguồn tín hiệu quét (Tracking Generator)
- Dải tần số: 100 kHz đến 7.5 GHz
- Mức công suất ngõ ra: -40 dBm đến 0 dBm
- Độ phân giải mức công suất: 1 dB
- Độ phẳng công suất ngõ ra: ±3 dB
Giao diện và hiển thị
- Màn hình: LCD TFT 8 inch
- Giao diện kết nối: USB Host / USB Device / LAN
Kích thước và trọng lượng
- Kích thước (W × H × D): 265 mm × 190 mm × 58 mm
- Trọng lượng: Xấp xỉ 2.5 kg (không bao gồm bao bì)



Zalo 











