Máy tạo xung sét kiểm tra EMC 300 V màn hình cảm ứng PLC (LSG-6K10)
Thiết bị kiểm tra xung sét chống sét lan truyền EMC LSG-6K10 6KV với CDN 10A được thiết kế hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn IEC61000-4-5 và GB/T17626.5. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thiết bị điều khiển công nghiệp, thiết bị gia dụng, điện tử y tế, điện tử viễn thông, linh kiện điện tử và thiết bị điều khiển tự động.
Tính năng nổi bật
- Màn hình cảm ứng LCD 7 inch với đa dạng chức năng, vận hành trực quan và hỗ trợ nâng cấp phần mềm dễ dàng.
- Cho phép người dùng tự thiết lập chương trình thử nghiệm, hỗ trợ bộ nhớ lưu trữ lên đến 1000 nhóm dữ liệu.
- Hỗ trợ kết nối với máy hiện sóng ngoài để theo dõi dạng sóng điện áp và dòng điện xung sét trực quan.
- Tích hợp sẵn mạng ghép nối/khử ghép CDN 1 pha 10A (hỗ trợ tối đa 16A), giúp kích thước thiết bị gọn gàng và tiện lợi khi sử dụng.
- Trang bị phích cắm cường độ cao ngay trên bảng điều khiển, giúp kết nối thiết bị cần kiểm tra (EUT) thuận tiện và chắc chắn.
- Theo dõi điện áp và dòng điện làm việc của thiết bị kiểm tra (EUT), tích hợp bảo vệ quá áp và bảo vệ quá dòng.
- Kiểm tra đầu ra xung sét thông minh, cảnh báo lỗi điện áp hoặc khi không có đầu ra.
- Khả năng phán đoán thông minh các tình trạng bất thường của điện áp cao và đầu ra xung sét.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị quy định |
|---|---|
| Điện áp đầu ra hở mạch (Output voltage – open) | 6kV (Max) ±5% 6KV |
| Thời gian đầu sóng điện áp (Front time) | 1.2μs ±30% |
| Thời gian bán đỉnh điện áp (Time to half-value) | 50μs ±20% |
| Dòng điện đầu ra ngắn mạch (Output current – short) | 3kA ±5% (max) |
| Thời gian đầu sóng dòng điện (Front time) | 8μs ±20% |
| Thời gian bán đỉnh dòng điện (Time to half-value) | 20μs ±20% |
| Cực tính đầu ra (Output polarity) | Dương, âm, dương/âm tự động (Positive, negative, positive/negative automatically) |
| Trở kháng đầu ra (Output impedance) | 2Ω ±10% |
| Chế độ kích hoạt (Trigger mode) | Đồng bộ, không đồng bộ (Synchronization, asynchronization) |
| Góc pha tạo xung (Inject phase) | Cài đặt tự do từ 0-360°, độ phân giải: 1° |
| Phương thức kích hoạt (Trigger mode) | Tự động hoặc thủ công, xung đơn (Auto or manual, single) |
| Số lần tạo xung (Surge times) | 1 – 9999 lần |
| Bộ nhớ lưu trữ (Memories) | 1000 nhóm |
| Khoảng thời gian xung (Surge interval) | 20 – 9999s |
| Độ chính xác (Accuracy) | 5% |
| Mạng CDN (Coupling/Decoupling Network) | AC: 1 pha 300V, 10A (Tối đa 16A), 50/60Hz DC: 300V, 10A (Tối đa 16A) |
| Nguồn cấp cho EUT (EUT power supply) | AC110-220V ±10%, 50/60Hz |
| Chế độ ghép nối (Coupling mode) | L-N, L-PE, N-PE, L+N-PE |
| Môi trường làm việc (Working environment) | Nhiệt độ: 15°C-35°C, Độ ẩm: 0%-75% |
| Nguồn điện hoạt động (Power supply) | AC220V ±10%, 50/60Hz |
| Kích thước (Dimension) | 470mm(W) × 260mm(H) × 500mm(D) |
| Trọng lượng (Weight) | Khoảng 30kg |









Zalo 













