Máy thử nghiệm độ bắt cháy vật liệu xây dựng ISO11925-2 điều khiển PLC
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy thử nghiệm độ bắt cháy vật liệu xây dựng được thiết kế và sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn GB/T8626-2007 và ISO11925-2:2020. Thiết bị dùng để đánh giá khả năng bắt cháy của các sản phẩm, vật liệu xây dựng trong môi trường cháy tiêu chuẩn thông qua tác động trực tiếp của ngọn lửa nhỏ lên mẫu thử đặt thẳng đứng.
Thiết bị được điều khiển tự động bằng PLC kết hợp màn hình cảm ứng, buồng đốt chế tạo từ thép không gỉ (inox) bền bỉ trang bị cửa kính chịu nhiệt quan sát trực quan, đi kèm đầu đốt khí gas, van điều chỉnh lưu lượng và bộ gá giữ mẫu chuyên dụng. Toàn bộ kích thước và chi tiết cơ khí đều được gia công chính xác tuyệt đối theo quy định của tiêu chuẩn thử nghiệm.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển (Control units) | PLC + Màn hình cảm ứng LCD 7 inch (PLC + 7 inch LCD touch screen) |
| Buồng đốt (Combustion chamber) |
|
| Nguồn đánh lửa (Ignition source) |
|
| Nhiên liệu đốt (Fuel) | Khí propane thương phẩm với độ tinh khiết tối thiểu 95%, áp suất khí từ 10kPa đến 50kPa (khách hàng tự chuẩn bị). |
| Bộ gá mẫu (Specimen holder) |
|
| Thước đo chiều cao ngọn lửa (Flame height gauge) | Thiết kế hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn ISO11925-2 Figure 8. |
| Bộ định vị đầu đốt (Burner positioner) | Thiết kế hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn ISO11925-2 Figure 9, bao gồm: tác động ngọn lửa vào mép mẫu *1 (edge flame impingement*1), tác động ngọn lửa lên bề mặt mẫu *1 (surface flame impingement*1). |
| Đánh lửa (Ignition) | Đánh lửa tự động cao áp (High pressure automatic ignition), khả năng duy trì ngọn lửa bền bỉ. |
| Chiều cao ngọn lửa thử nghiệm (Test flame height) | 20±1mm (chiều cao ngọn lửa được căn chỉnh bằng van lưu lượng kế và kiểm tra bằng thước đo chiều cao ngọn lửa). |
| Thời gian áp ngọn lửa (Flame application time) | 0 – 999.9s (có thể cài đặt trước). |
| Thời gian thử nghiệm (Test time) | 0 – 999.9s (có thể cài đặt trước). |
| Máy đo vận tốc gió (Anemometer) | Loại dây nhiệt (hot wire) với độ chính xác ±0.1m/s, dùng để đo vận tốc luồng khí tại cửa thoát khí phía trên của buồng đốt. |
| Nguồn điện cấp (Input power supply) | AC 220V / 50Hz. |
| Điều kiện làm việc (Working condition) | Nhiệt độ môi trường: 15℃ ~ 35℃; Độ ẩm tương đối: ≤85% (R.H.). |







Zalo 










