Máy thử nghiệm độ mài mòn cào xước kim 0.45mm chuẩn ISO6722-1 và ISO19642-2
Máy thử nghiệm độ mài mòn cào xước (Scrape Abrasion Test Apparatus) là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để đánh giá khả năng chống mài mòn của các loại dây và cáp điện dùng trong ngành công nghiệp ô tô. Thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế và ngành ô tô hiện hành, bao gồm:
- ISO 6722-1 điều khoản 5.12.4.2 và Hình 7
- ISO 19642-2 điều khoản 5.3.2.5 và Hình 4
- DIN 72551-5
- QC/T-730
- JASO D611-94
- VW 60306
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Hệ thống thiết bị bao gồm các bộ phận chính sau:
- Cơ cấu kim mài chuyên dụng để cào xước, làm mòn bề mặt lớp vỏ cách điện của mẫu thử cáp ô tô.
- Bộ đếm chu kỳ tự động ghi lại chính xác số chu kỳ thử nghiệm cho đến khi mẫu xuất hiện sự cố.
Trong quá trình vận hành, kim mài liên tục cào xước qua lớp cách điện cho đến khi tiếp xúc trực tiếp với lõi dẫn điện kim loại, lúc này thiết bị sẽ tự động dừng lại. Phương pháp thử nghiệm có thể thực hiện theo hai cách:
- Cào xước liên tục ở tốc độ được kiểm soát: Máy vận hành cho đến khi lớp cách điện bị xuyên thủng hoàn toàn và hệ thống tự động ghi nhận tổng số chu kỳ chịu mài mòn.
- Tác dụng lực thử nghiệm cố định theo chu kỳ định trước: Đặt một lực thẳng đứng xác định trong một số chu kỳ nhất định, sau đó dừng máy và kiểm tra đánh giá trực quan xem bề mặt cáp có vết nứt, biến dạng hoặc đứt gãy hay không.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Quy cách / Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính kim mài (Diameter of needle) | (0.45±0.01) mm*1, (0.25±0.01) mm*1 |
| Vật liệu chế tạo kim (Needle material) | Thép dây đàn hồi / Dây lò xo (Spring wire material) |
| Chiều dài hành trình cào mòn (Length of abrasion) | (15.5±1) mm |
| Tần số thử nghiệm (Frequency) | (50/60±5) chu kỳ/phút (55 cycles/min, có thể điều chỉnh) |
| Độ dịch chuyển của kim (Displacement of the needle) | ≤ 20 mm |
| Chế độ truyền động (Drive mode) | Dẫn động bằng động cơ điện (Motor-driven) |
| Khối lượng / Tải trọng thử nghiệm (Mass) | 1N, 4N, 7N |
| Độ sâu rãnh kẹp (Groove depth) | 0.4 mm, 0.8 mm |
| Số vị trí thử nghiệm (Number of test station) | 1 vị trí |
| Nguồn điện làm việc (Working power / Input) | AC 220V, 50Hz/60Hz |







Zalo 











