Thông số kỹ thuật Nguồn một chiều DC đa năng OWON SPM6103
Thông số chung
- Kênh đầu ra: 1 kênh
- Tổng công suất đầu ra: 300W
- Đầu ra: 0 – 60V / 0 – 10A
- Màn hình: Màn hình LCD màu 2.8 inch
- Giao diện kết nối: Thiết bị USB, Máy chủ USB (5V1A)
- Kích thước (W x H x D): 82 x 142 x 226 (mm)
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 40℃
- Trọng lượng: Xấp xỉ 1.5kg
- Bộ nhớ: 4 nhóm dữ liệu
Thông số kỹ thuật nguồn DC
- Đầu ra định mức (0℃ – 40℃): Điện áp: 0 – 60V; Dòng điện: 10A; Công suất đầu ra: 300W
- Quy định tải: Điện áp: ≤30mV; Dòng điện: 20mA
- Quy định nguồn điện: Điện áp: 30mV; Dòng điện: 20mA
- Độ phân giải: Điện áp: 10mV; Dòng điện: 1mA
- Độ phân giải đọc lại: Điện áp: 10mV; Dòng điện: 1mA
- Độ phân giải (trong vòng 12 tháng) (25℃ ± 5℃): Điện áp: ≤0.1% ± 30mV; Dòng điện: ≤0.05% ± 10mA
- Độ phân giải giá trị đọc lại (25℃ ± 5℃): Điện áp: ≤0.1% ± 30mV; Dòng điện: ≤0.1% ± 10mA
- Độ gợn/Tiếng ồn(*): Điện áp (Vp-p): ≤50mVp-p; Điện áp (rms): ≤5mVrms; Dòng điện (rms): ≤30mAp-p
- Hệ số nhiệt độ đầu ra (0℃ – 40℃): Điện áp: 100ppm/℃; Dòng điện: 200ppm/℃
- Hệ số nhiệt độ đọc lại: Điện áp: 100ppm/℃; Dòng điện: 200ppm/℃
- Thời gian đáp ứng (tải định mức 50% – 100%): ≤1.0ms
Thông số kỹ thuật đo lường (Đồng hồ vạn năng)
- Đọc toàn thang: 4½ chữ số
- Phạm vi tự động: Có (√)
- Chức năng đo: Điện áp, dòng điện, điện dung, điện trở, thông mạch, kiểm tra điốt (0 – 2V)
- Điện dung: 20.000nF, 200.00nF, 2.0000uF, 20.000uF, 200.00uF, 2.0000mF: ±(3.0% ± 10digit)
- Điện áp DC (DCV): 200.00mV: ±(0.3% ± 10digit); 2.0000V, 20.000V, 200.00V, 1000V: ±(0.3% ± 5digit)
- Điện áp AC (ACV): 200.00mV, 2.0000V, 20.000V, 200.00V: ±(0.8% ± 10digit); 750V: ±(1% ± 10digit)
- Dòng điện DC (DCA): 200.00mA: ±(0.8% ± 10digit); 10.000A: ±(2.5% ± 10digit)
- Dòng điện AC (ACA): 200.00mA: ±(1% ± 10digit); 10.000A: ±(2.8% ± 10digit)
- Trở kháng: 200.00Ω, 2.0000kΩ, 20.000kΩ, 200.00kΩ, 2.0000MΩ: ±(0.8% ± 10digit); 20.000MΩ: ±(1% ± 3digit); 100MΩ: ±(5% ± 10digit)



Zalo 











