Giới thiệu nồi thử nghiệm hiệu suất năng lượng bếp từ có nắp GB21456
Nồi thử nghiệm hiệu suất năng lượng bếp từ có nắp GB21456 thép Q235 dày 1.5mm và 2mm được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn GB21456 Phụ lục A (Annex A). Thiết bị chuyên dụng này phục vụ công tác đo lường, kiểm tra và đánh giá hiệu suất năng lượng cũng như cấp hiệu suất năng lượng của các loại bếp từ gia dụng (household induction cookers).
Cả thân nồi và nắp đậy đều được gia công từ vật liệu thép Q235 với hàm lượng carbon tối đa không vượt quá 0.08%. Bề mặt thân nồi và nắp được xử lý nhẵn bóng, đánh bóng kỹ lưỡng giúp ngăn ngừa hiện tượng rỉ sét hiệu quả.
Nắp nồi có độ dày tiêu chuẩn là 1mm. Phần đáy nồi được kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt: tuyệt đối không bị lồi ra ngoài, và độ võng lõm tối đa không được vượt quá 0.6% đường kính hiệu dụng của đáy.
Đặc điểm và thông số kỹ thuật chi tiết
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB 21456 (Annex A)
- Vật liệu chế tạo: Thép Q235 với hàm lượng carbon tối đa dưới 0.08%
- Độ dày thành nồi (t): 1.5mm và 2.0mm
- Độ dày nắp nồi (t): 1.0mm
- Ứng dụng: Đánh giá hiệu suất năng lượng và cấp hiệu suất năng lượng của bếp từ gia dụng
- Yêu cầu đáy nồi: Không lồi ra ngoài, độ võng lõm tối đa ≤ 0.6% đường kính hiệu dụng
Kích thước thân nồi tiêu chuẩn (Size of Vessels)
| Ký hiệu hình vẽ (Figure No.) | Đường kính miệng A (mm) | Đường kính đáy B (mm) | Chiều cao H (mm) | Độ dày t (mm) | Dung tích (L) |
|---|---|---|---|---|---|
| B1 | Φ140 | Φ120 | 75 | 1.5 | 1 |
| B2 | Φ200 | Φ180 | 95 | 1.5 | 3 |
| B3 | Φ220 | Φ200 | 110 | 1.5 | 4 |
| B4 | Φ280 | Φ260 | 105 | 2.0 | 6 |
Kích thước nắp đậy tiêu chuẩn (Size of Lids)
| Ký hiệu hình vẽ (Figure No.) | Kích thước A (mm) | Kích thước B (mm) | Kích thước C (mm) | Độ dày t (mm) |
|---|---|---|---|---|
| B1 | Φ82 | Φ126 | Φ146 | 1.0 |
| B2 | Φ142 | Φ186 | Φ206 | 1.0 |
| B3 | Φ162 | Φ206 | Φ226 | 1.0 |
| B4 | Φ222 | Φ266 | Φ286 | 1.0 |







Zalo 












