Que thử ngón tay khớp UL60335-2-24 bàn tay phẳng và hình nón 3.5-4.5 tuổi
Que thử ngón tay khớp UL60335-2-24 bàn tay phẳng và hình nón (3.5-4.5 tuổi) (Articulated Probe with Flat and Cone Shaped hand 3.5-4.5 Year Age) được thiết kế nhằm phục vụ công tác kiểm tra an toàn thiết bị điện gia dụng và các thiết bị tương tự.
1. Giới thiệu sản phẩm
Que thử khớp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu theo tiêu chuẩn UL60335-2-24 Phụ lục 101. DVA và Hình 101. DVA.1 (UL60335-2-24 Annex 101. DVA and figure 101. DVA.1). Thiết bị được sử dụng để đánh giá mối nguy hiểm từ các bộ phận chuyển động, mô phỏng khả năng tiếp cận các bộ phận nguy hiểm bằng bàn tay của trẻ em trong độ tuổi từ 3.5 đến 4.5 tuổi.
2. Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mục (Item) | Mô tả kích thước (Dimension description) | Kích thước (Dimension – mm) |
|---|---|---|
| A | Chiều dài ngón tay giữa, phân vị 95 (Middle finger length, 95 percentile) | 55 |
| B | Đường kính ngón tay giữa, phân vị 5 (Middle finger diameter, 5 percentile) | 9.1 |
| C | Chiều dài bàn tay, phân vị 95 (Hand length, 95 percentile) | 125 |
| D | Chiều dài từ khuỷu tay đến cổ tay, phân vị 95 (Elbow to wrist length, 95 percentile) | 165 |
| E | Đường kính cổ tay (chu vi chia cho pi), phân vị 5 (Wrist diameter (circumference divided by pi), 5 percentile) | 32 |
| F | Đường kính cẳng tay (chu vi chia cho pi), phân vị 5 (Forearm diameter (circumference divided by pi), 5 percentile) | 46 |
| G | Khoảng hở bàn tay tối thiểu (phần bàn tay hình nón), phân vị 5 (Minimum hand CLEARANCE (cone shaped hand part), 5 percentile) | 39.1 |
| H | Phần hình nón tại vị trí gắn ngón tay (Cone shaped part at finger attachment) | 20 |
| I | Chiều rộng bàn tay (phần bàn tay phẳng), phân vị 5 (Hand breadth (flat hand part), 5 percentile) | 48 |
| J | Chiều rộng cổ tay (dùng cho độ dày bàn tay – phần bàn tay phẳng), phân vị 5 (Wrist breadth (used for the hand thickness – flat hand part), 5 percentile) | 24 |
| K | Chiều rộng bàn tay tại vị trí gắn ngón tay (phần bàn tay phẳng) (Hand breadth at finger attachment (flat hand part)) | 36 |
| L | Chiều dài cánh tay trên, phân vị 95 (Upper arm length, 95 percentile) | a |
Ghi chú (Notes):
- 1: Que thử được thiết kế với chốt trung tâm để xoay bàn tay tương đối so với cẳng tay. Chuyển động xoay đó có thể được thực hiện tương đương bằng cách xoay que thử.
- 2: “Đầu” ngón tay được chế tạo phù hợp với kích thước của que thử khớp UL tiêu chuẩn. Đường kính từ đầu ngón đến khớp đầu tiên sau đó vuốt thon từ kích thước đầu ngón đến đường kính ngón tay. Các khớp được chia khoảng cách đều nhau dọc theo chiều dài ngón tay.
- 3: Que thử được thiết kế để bàn tay có thể “gập” so với cánh tay bằng chốt bản lề đặt cách chiều dài bàn tay 6 mm (0,24 in) (phía cuối cổ tay) và góc gập của bàn tay bị giới hạn không quá 90° so với cánh tay.
- a: Nếu cần sử dụng cánh tay trên để đánh giá bộ phận thử nghiệm, phần này sẽ bao gồm một ống uốn linh hoạt gắn ở cuối cẳng tay, do vị trí chính xác của khuỷu tay không thể xác định dễ dàng từ các điểm dữ liệu đã chọn.









Zalo 











