Thiết bị đo ánh sáng gương quay tiêu chuẩn LM-79 bảo hành 1 năm (Mirror Rotation Goniophotometer)
Thiết bị đo phân bố ánh sáng gương quay kiểu C (C-type goniophotometer with rotating mirror) đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn CIE70 và LM-79, phục vụ xuất file IES chuyên dụng. Trong suốt quá trình thử nghiệm, đèn mẫu được duy trì thắp sáng và giữ cố định tại vị trí nhằm giảm thiểu tối đa sai số do luồng không khí gây ra.
Hệ thống máy đo quang học này được ứng dụng rộng rãi để kiểm tra toàn diện mọi loại bộ đèn chiếu sáng như HID, LED, CFL, đèn sợi đốt (incandescent lamp) và nhiều nguồn sáng khác. Các thông số đo lường bao gồm: đường cong phân bố cường độ sáng (luminous intensity distribution curve), góc phát sáng hiệu dụng (effective light emitting Angle), góc chùm tia (beam angle), tổng quang thông (total luminous flux), quang thông vùng (zonal luminous flux), quang thông hướng lên (upward luminous flux), quang thông hướng xuống (downward luminous flux), hiệu suất đèn (lamp efficiency), biểu đồ đẳng độ rọi (isolux diagram), biểu đồ đẳng cường độ sáng (isocandela diagram), hệ số sử dụng (utilization factor), đường cong giới hạn độ chói (luminance limit curve), độ chói lóa (glare), tỷ lệ khoảng cách tối đa cho phép (max allowable distance ratio), chỉ số chói lóa đồng đều UGR (UGR uniform glare),… Toàn bộ dữ liệu đo có thể xuất và lưu trữ dưới các định dạng file IES, PDF, Excel, LDT, CIE và TM14.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
- Kiểm tra trắc quang: Độ chính xác V(λ) f1’ < 1.5%; Độ nhạy trắc quang (Photometric sensitivity): 0.0001 lx.
- Dải đo cường độ ánh sáng: 50 mcd ~ 2.0 × 108 cd.
- Ánh sáng tạp tán (Stray Light): Dưới 0.1%.
- Độ chính xác góc xoay (Angle Accuracy): 0.01 độ (°).
- Độ phân giải góc truyền động (Driving Angle Resolution): Góc γ (γ angle) là 0.0016 độ; Góc C (C angle) là 0.03 độ.
- Kích thước gương phản xạ (Dimension of Mirror): 1.5 m × 2.0 m.
- Chiều cao thiết bị: 5.6 m; Khối lượng thiết bị: 1800 kg.
- Tiêu chuẩn áp dụng: LM-79, CIE70.
- Cấu hình hệ thống: Goniophotometer, nguồn AC/DC Power Supply, đồng hồ công suất số (Digital Power Meter), tủ điều khiển (Cabinet), đèn chuẩn (Standard Lamp).
- Thời hạn bảo hành: 1 năm (1 Year).
Các nhóm thông số kiểm tra (Test Parameters)
- 1) Thông số cơ bản (Basic parameters): Quang thông (luminous flux), quang thông hiệu dụng (effective luminous flux), hiệu suất (efficiency), cường độ sáng trung tâm (center luminous intensity), cường độ sáng cực đại (max luminous intensity), góc của cường độ cực đại (angle of maximum intensity), góc chùm tia (beam angle), dữ liệu và phân bố cường độ sáng (luminous intensity distribution and data), đường cong isolux.
- 2) Đèn chiếu sáng trong nhà (Indoor lightings): Các thông số cơ bản, cấp CIE, tỷ lệ quang thông hướng lên (up flux rate), tỷ lệ quang thông hướng xuống (down flux rate), tỷ lệ khoảng cách tối đa cho phép, đường cong giới hạn độ chói, hệ số sử dụng (utilization factor),…
- 3) Đèn pha (Floodlight): Thông số cơ bản, phân bố cường độ sáng loại B (type B luminous intensity distribution), phân bố quang thông vùng (zonal flux distribution), cường độ sáng không gian (spatial luminous intensity),…
- 4) Đèn đường (Streetlight): Thông số cơ bản, tỷ lệ khoảng cách tối đa cho phép, tỷ lệ thông lượng lên mặt đường (up flux rate of street), tỷ lệ thông lượng lên phía nhà (up flux rate of house), tỷ lệ thông lượng xuống mặt đường (down flux rate of street), tỷ lệ thông lượng xuống phía nhà (down flux rate of house), quang thông vùng (zonal flux), hệ số sử dụng,…
- 5) Định dạng báo cáo thử nghiệm: LCC, IES, LDT, TM14, CIE,…
Kích thước và trọng lượng mẫu thử nghiệm (Test lamp)
| Model | Kích thước mẫu đèn tối đa (Size of sample lamp max) | Khối lượng tối đa (Weight max) |
|---|---|---|
| PG-3000B | 1.6 m | 50 kg |
| PG-3000S | 1.3 m | 50 kg |
| PG-3000M | 1 m | 30 kg |
| PG-3000X | Tùy chỉnh (Customized) | Tùy chỉnh (Customized) |
Nguyên lý hoạt động (Working Principle)
Báo cáo thử nghiệm mẫu (Test Report)







Zalo 
















