Thiết bị đo điện áp dư chân phích cắm IEC60335-1 10~199.9V (IEC60335-1 Plug and Pins Residual Voltage Tester)
1. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Thiết bị kiểm tra điện áp dư được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn IEC60601-1:1988 điều khoản 15 và IEC60335-1:2016 điều khoản 22.5. Thiết bị sở hữu trở kháng thử nghiệm đủ cao, ứng dụng phương pháp mô phỏng việc ngắt kết nối phích cắm để ngắt thiết bị khỏi nguồn điện lưới tại thời điểm điện áp đạt đỉnh (voltage peak). Thiết bị chuyên dùng để kiểm tra thử nghiệm điện áp dư cho các thiết bị điện như thiết bị y tế và thiết bị gia dụng.
Nguyên lý hoạt động (Working principle):
Thiết bị cần kiểm tra được cấp nguồn ở mức điện áp định mức, bất kỳ công tắc nào sau đó đều được chuyển về vị trí tắt (off) và thiết bị được ngắt khỏi nguồn điện lưới tại thời điểm điện áp đạt đỉnh. Sau khi ngắt kết nối 1 giây (1s), điện áp giữa các chân của phích cắm được đo bằng dụng cụ đo không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá trị cần đo. Điện áp đo được không được vượt quá 34V theo tiêu chuẩn IEC60335-1 hoặc không vượt quá 60V theo tiêu chuẩn IEC60601-1.
2. Tính năng nổi bật (Features)
- Quá trình thử nghiệm được thực hiện chính xác tại đỉnh điện áp (voltage peak) nhằm đảm bảo tối đa tính chính xác và độ lặp lại ổn định của dữ liệu kiểm tra.
- Trở kháng thử nghiệm đạt mức lớn hơn hoặc bằng 1000MΩ (≥1000MΩ), đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về trở kháng của phép thử điện áp dư và năng lượng giữa các cực L-E cũng như các tụ điện có thể chạm tới.
- Thiết bị hỗ trợ thực hiện đa dạng các phép thử nghiệm:
- Thử nghiệm điện áp dư giữa các chân cắm (residual voltage between pins).
- Thử nghiệm điện áp dư giữa từng chân cắm và vỏ máy (residual voltage between each pin and enclosure).
- Thử nghiệm điện áp dư và năng lượng của các bộ phận có thể chạm tới (residual voltage of accessible parts and energy).
- Tự động giữ giá trị điện áp thử nghiệm lớn nhất (Auto hold on max. test voltage), tự động kích hoạt cảnh báo khi mức điện áp dư vượt quá ngưỡng 60V hoặc 34V.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameters)
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Điện áp đầu ra (Output voltage) | 0~250V/50Hz (AC) |
| Dòng điện đầu ra (Output current) | ≤10A |
| Công suất đầu ra (Output power) | ≤3KVA |
| Thời gian cấp nguồn (Power supply time) | 1~99s (Thiết bị tự động xác định thời điểm ngắt tại đỉnh điện áp để tiến hành đo thử nghiệm) |
| Dải điện áp thử nghiệm (Test voltage) | 10~199.9V (Độ phân giải: 0.1V, Độ chính xác: ±(reading*1%+1V)) |
| Thời gian thử nghiệm (Test time) | Thực hiện đo sau khi ngắt kết nối 1 giây (1 second) |
| Số lần thử nghiệm (Number of tests) | 1~99 lần (times) |
| Trở kháng thử nghiệm (Test impedance) | 1000MΩ |
| Dải cảnh báo (Alarm range) | Có thể thiết lập (Settable – thông thường cài đặt ở mức 34V hoặc 60V) |
| Đánh giá kết quả (Judgement) | Cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng, đồng thời tự động ngắt điện áp ngay lập tức |
| Nguồn điện làm việc (Working power) | 220V/50Hz |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC60335-1, IEC60601-1 |







Zalo 











