Giới thiệu về Thiết bị kiểm tra an toàn điện tiêu chuẩn IEC61010-1 (Máy thử nghiệm độ ổn định bàn xoay tròn)
Thiết bị kiểm tra độ ổn định (Stability Testing Machine) được chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu thử nghiệm an toàn điện theo các tiêu chuẩn quốc tế: IEC60335-1 (Điều khoản 20.1), IEC62368-1 (Điều khoản 8.6.2.2 và 8.6.5), IEC60598-1 (Điều khoản 4.13.4), IEC60601-1 (Điều khoản 9.4.2.1) và IEC61010-1 (Điều khoản 7.4).
Thiết bị kiểm tra độ ổn định dạng tròn (circular stability testing equipment) được trang bị hệ thống bánh xe dạng chén nâng hạ thông minh. Trong quá trình thử nghiệm, phần chén đỡ có thể xoay hạ xuống đất để cân chỉnh độ cân bằng tuyệt đối; khi cần di chuyển, chén nâng lên giúp thiết bị dễ dàng lăn bánh đến các vị trí khác nhau trong phòng thử nghiệm. Ngoài ra, phiên bản bàn nghiêng vuông (square stability testing device) chuyên dùng để kiểm tra độ ổn định cho các thiết bị kích thước lớn như tivi.
Hệ thống cho phép điều chỉnh góc nghiêng liên tục dễ dàng chỉ bằng một tay tới góc độ thử nghiệm chính xác. Hai ưu điểm vượt trội gồm khả năng điều chỉnh góc nghiêng bằng một tay và bánh xe di chuyển linh hoạt là tính năng độc quyền tạo nên sự khác biệt so với các sản phẩm khác trên thị trường.
Tiêu chuẩn áp dụng
- IEC60335-1 Clause 20.1: Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung.
- IEC62368-1:2018 Clause 8.6.2.2 & 8.6.5: Thiết bị công nghệ âm thanh/hình ảnh, thông tin và truyền thông – Phần 1: Yêu cầu an toàn.
- IEC60598-1 Clause 4.13.4: Đèn điện – Phần 1: Yêu cầu chung và các thử nghiệm.
- IEC60601-1 Clause 9.4.2.1: Thiết bị điện y tế – Phần 1: Yêu cầu chung về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu.
- IEC61010-1 Clause 7.4: Yêu cầu an toàn đối với thiết bị điện dùng trong đo kiểm, điều khiển và phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tốc độ quay (Rotation speed) | 1 r/min (vòng/phút) | ||
| Góc nghiêng (Tilted angle) | 0 – 30° | ||
| Đường kính bề mặt phẳng (Flat surface diameter) | 600 mm | 800 mm | 1000 mm |
| Tải trọng chịu lực (Bearing capacity) | 50 kg | 80 kg | 125 kg |
| Chế độ truyền động (Drive mode) | Vận hành bằng tay hoặc động cơ điện (Hand-actuated or dynamoelectric) | ||
| Nguồn điện làm việc (Working power) | AC 220V ± 10%, 50Hz, 0.3KW | ||
| Vật liệu cấu tạo (Material) | Thép không gỉ (Stainless Steel) | ||
| Hình dạng bàn thử nghiệm (Shape) | Hình tròn (Circular) | ||
| Ứng dụng (Application) | Kiểm tra an toàn điện (Electrical Safety Testing) | ||
| Thời gian bảo hành (Warranty) | 12 tháng (12 Months) | ||







Zalo 












