Thiết bị thử nghiệm môi trường IPX1-2 lưới 20*20 mm màn hình cảm ứng 7 inch (IEC60529)
Thiết bị thử nghiệm nhỏ giọt thẳng đứng IPX1 và IPX2 (Water Vertical Drip Box) được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC60529 điều 14.2.1 và 14.2.2. Thiết bị được ứng dụng để mô phỏng điều kiện nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng (IPX1) và nhỏ giọt khi nghiêng 15 độ (IPX2), từ đó kiểm tra đánh giá cấp độ bảo vệ chống nước cho nhiều dòng sản phẩm như thiết bị điện tử, đèn chiếu sáng, linh kiện điện, phụ tùng ô tô,… Thiết bị có thể tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu và kích thước của mẫu thử.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị thử nghiệm IPX1 và IPX2
- Ứng dụng thử nghiệm: Chuyên dụng cho các thử nghiệm cấp bảo vệ chống thâm nhập nước chuẩn IPX1 và IPX2.
- Kết cấu cột vững chắc: Sử dụng kết cấu dạng cột, dễ dàng cố định trên sàn xưởng giúp thiết bị vận hành êm ái, ổn định; thuận tiện cho việc đóng gói và lắp đặt.
- Vật liệu cao cấp, bền bỉ: Phần vỏ và bàn xoay được chế tạo từ thép không gỉ SUS304 cao cấp (kết hợp hợp kim nhôm), chống rỉ sét hiệu quả khi sử dụng lâu dài trong môi trường nước.
- Kiểm soát lưu lượng chính xác: Trang bị lưu lượng kế, cho phép điều chỉnh lưu lượng nước thủ công một cách chuẩn xác.
- Đầu phun hình nón bằng đồng: Đầu phun sắc nét hình nón làm từ chất liệu đồng thau, dễ dàng thay thế. Bên dưới đầu phun có nắp bảo vệ bằng thép không gỉ giúp ngăn ngừa nguy cơ gây chấn thương cho người thao tác.
- Hệ thống lọc độ chính xác cao: Tích hợp bộ lọc nước độ chính xác cao, lõi lọc có thể định kỳ tháo lắp và thay thế dễ dàng.
- Tự động căn chỉnh khoảng cách: Hộp nhỏ giọt có khả năng nâng hạ tự động và tự dừng chính xác tại vị trí cách mặt trên mẫu thử 200 mm.
- Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị màn hình cảm ứng 7 inch kết hợp bộ điều khiển PLC Panasonic, giúp cài đặt và giám sát quá trình vận hành nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Model IPX12B-800 | Model IPX12B-1000 |
|---|---|---|
| Kích thước hộp nhỏ giọt (mm) | 800*800 | 1000*1000 |
| Kích thước ngoài (mm) (D*R*C) | 1000*1000*2300 | 1200*1200*2300 |
| Đường kính bàn xoay | Φ500mm | Φ600mm |
| Đường kính lỗ phun (Aperture of nozzle) | Φ0.4mm | |
| Khoảng cách lưới (Grid pattern) | 20*20mm | |
| Tốc độ nhỏ giọt (Delivery rate) | 1~5mm/min (±0.5mm/min) | |
| Phương thức điều chỉnh | Điều chỉnh thủ công (Manual adjustment) | |
| Chiều cao nâng hạ hộp nhỏ giọt | 1000~1800mm (có thể điều chỉnh) | |
| Tải trọng bàn xoay (Bearing) | 50KG | |
| Tốc độ quay bàn xoay | 1 vòng/phút (1r/min) | |
| Góc nghiêng bàn xoay | 0° hoặc 15° tại 4 vị trí (00 or 150 in 4 positions) | |
| Chiều cao bàn xoay | Cố định (fixed) | |
| Thời gian thử nghiệm | 0~999 phút (0~999min) | |
| Thiết bị bảo vệ | Bảo vệ rò rỉ điện, thiếu nước (hydropenia), ngắn mạch | |
| Nguồn điện hoạt động | 220V, 50Hz/60Hz, 1KW | |









Zalo 















