Tủ sấy thử nghiệm lão hóa nhiệt cho cao su và nhựa nhiệt dẻo
Tủ thử nghiệm lão hóa khí cưỡng bức ASTM-D5423 chuyên thực hiện các thử nghiệm lão hóa gia nhiệt gia tốc trên các mẫu thử nghiệm thông qua hệ thống tuần hoàn khí nóng đối lưu cưỡng bức. Được trang bị hệ thống quạt thông gió cưỡng bức, thiết bị kiểm soát chính xác tỷ lệ trao đổi khí nhằm mô phỏng quá trình lão hóa và suy giảm chất lượng của sản phẩm trong môi trường nhiệt độ cao kéo dài.
Tổng quan ứng dụng
Thiết bị tủ thử nghiệm công nghiệp này được dùng để đánh giá khả năng chịu nhiệt của các linh kiện điện và điện tử, vật liệu cách điện, sản phẩm nhựa nhiệt dẻo, cao su lưu hóa và nhiều loại vật liệu khác dưới điều kiện vận hành nhiệt độ cao. Đây là thiết bị không thể thiếu cho công tác kiểm soát chất lượng (QC) và thử nghiệm nghiên cứu phát triển vật liệu trong sản xuất công nghiệp.
Đặc điểm tính năng nổi bật
- Hệ thống tuần hoàn khí nóng cưỡng bức đảm bảo độ đồng đều nhiệt độ tối ưu trong buồng thử nghiệm.
- Khả năng kiểm soát chính xác tỷ lệ trao đổi không khí trong phạm vi từ 100 đến 200 lần/giờ.
- Giá đỡ xoay mẫu 2 tầng làm bằng thép không gỉ (inox), chịu nhiệt tốt và bền bỉ.
- Chức năng cài đặt thời gian thử nghiệm có thể lập trình (từ 1 phút đến 99 giờ) với cơ chế tự động kết thúc chu trình kiểm tra.
- Hệ thống điều khiển nhiệt độ tiên tiến với độ phân giải màn hình hiển thị đạt 0.1℃.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Model 1 | Model 2 |
|---|---|---|
| Kích thước làm việc (Working Volume) | W450 × H550 × D450 mm (111L) | W500 × H600 × D500 mm (150L) |
| Kích thước tổng thể (Overall Dimension) | W1020 × H1100 × D700 mm | W1100 × H1200 × D780 mm |
| Dải nhiệt độ (Temperature Range) | Nhiệt độ phòng R.T.+10℃ đến 300℃ | |
| Độ dao động nhiệt độ (Temperature Fluctuation) | ≤ ±0.5℃ (Khi không tải) | |
| Độ đồng đều nhiệt độ (Temperature Uniformity) | ≤ ±2℃ (Khi không tải) | |
| Tốc độ gia nhiệt (Temperature Rise Speed) | 1.0 đến 3.0℃/phút | |
| Tỷ lệ trao đổi khí (Air Exchange Rate) | 100 – 200 lần/giờ | |
| Tốc độ luồng khí (Air Velocity) | 0.5 đến 1.5 m/s | |
| Phương pháp trao đổi khí (Air Exchange Method) | Thông gió cưỡng bức bằng quạt (Forced ventilation by fan) | |
| Thời gian thử nghiệm (Test Duration) | 1 phút – 99 giờ | |
| Bàn xoay mẫu (Sample Turntable) | Giá xoay 2 tầng bằng thép không gỉ | |
| Tốc độ xoay (Rotating Speed) | 1 – 10 vòng/phút (xoay 360 độ) | |
| Nguồn điện hoạt động (Working Power) | AC 220V ±10%, 50Hz | |
Tiêu chuẩn thử nghiệm đáp ứng
Thiết bị hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế và tiêu chuẩn chuyên ngành nghiêm ngặt, bao gồm: GB/T3512-2001/2014, GB/T 11026.4-1999, GB/T 2951.41-2008, JB7444-1994, UL1581, ASTM-D2436, ASTM-D5423 (lò sấy Type II), ASTM-D5374, CNS3556, CNS742, JIS K7212 và JIS B7757.
Ứng dụng công nghiệp tiêu biểu: Thiết bị là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm thử nghiệm vật liệu, bộ phận kiểm soát chất lượng sản phẩm (QA/QC), trung tâm đo lường và các viện nghiên cứu chuyên sâu yêu cầu mô phỏng chính xác quá trình lão hóa nhiệt cho cao su, nhựa nhiệt dẻo và linh kiện điện – điện tử.







Zalo 











