Tủ tải điện kiểm tra phích cắm ổ cắm dạng đứng điều khiển thủ công tiêu chuẩn UL1054
Tủ tải điện IEC60884-1 30A (Power Load Cabinet) là thiết bị phụ trợ chuyên dụng được thiết kế và sản xuất đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC60884-1 và UL1054. Thiết bị được ứng dụng để mô phỏng thiết bị điện trong trạng thái mang điện (có tải), phục vụ cho các thử nghiệm lão hóa (aging test) và kiểm tra khả năng đóng cắt (on-off ability test) trên máy thử nghiệm tuổi thọ phích cắm và ổ cắm (Plug Socket Life Tester). Dòng tải và dòng xung kích có thể được tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu của người sử dụng. Hệ thống thiết kế dạng tủ đứng vững chắc, vỏ ngoài bằng thép tấm sơn phủ tĩnh điện bền đẹp, trang bị 4 bánh xe giúp di chuyển thuận tiện trong phòng kiểm nghiệm.
Đặc điểm nổi bật của tủ tải điện
- Tiêu chuẩn áp dụng: Phù hợp với các tiêu chuẩn kiểm nghiệm quốc tế IEC60884-1, UL1054.
- Chế độ tải đa dạng: Hỗ trợ các phương thức ngõ ra tải thuần trở (resistive), tải cảm (inductive) và tải dung (capacitive).
- Hiển thị trực quan thời gian thực: Màn hình hiển thị đồng thời điện áp, dòng điện, công suất và hệ số công suất (PF).
- Hệ thống bảo vệ toàn diện: Tích hợp cảnh báo và bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ quá dòng đảm bảo an toàn tối đa cho thiết bị và người vận hành.
- Thiết kế cơ động: Vỏ tủ thép sơn phủ tĩnh điện kết cấu chắc chắn với 4 bánh xe đẩy dễ dàng dịch chuyển.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameter)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn đáp ứng | IEC60884-1, UL1054 |
| Ứng dụng | Dùng cho máy thử nghiệm tuổi thọ phích cắm ổ cắm (Plug Socket Life Tester) |
| Dòng điện tải (Load current) | 0~30A (có thể điều chỉnh / adjustable) |
| Điện áp tải (Load voltage) | 5~300V (có thể điều chỉnh / adjustable) |
| Hệ số công suất (Power factor) | 0.3~0.99 (tải dung / capacitive: 0.6~0.99) có thể điều chỉnh |
| Bộ đếm chu kỳ đóng cắt (On-off loop counter) | 1~999999 (cài đặt trước / pre-settable) |
| Điện áp đầu vào định mức (Rated input voltage) | 380V (3 pha / 3 phase) |
| Công suất đầu ra định mức (Rated output power) | 26KW |
| Hệ số công suất định mức | PF=1 |
| Độ chính xác tải (Load accuracy) | ±5% |
| Số kênh ngõ ra (Output channels) | 4 kênh |
| Chế độ hiển thị (Display mode) | Hiển thị điện áp, dòng điện, công suất, hệ số công suất theo thời gian thực (real time) |
| Phương thức ngõ ra (Output way) | Tải trở (resistive), tải cảm (inductive), tải dung (capacitive) |
| Chế độ điều khiển (Control mode) | Điều khiển thủ công (manual control) |
| Cấp cách điện (Insulation grade) | F |
| Cấp bảo vệ IP (IP protection grade) | IP20 |
| Độ ồn (Noise) | 65db |
| Chức năng bảo vệ (Protection function) | Cảnh báo và bảo vệ quá nhiệt (overheat alarm and protection), bảo vệ quá dòng (over-current protection) |
| Kích thước (Dimension) | 1600mm * 500mm * 1650mm (Rộng * Sâu * Cao / W*D*H) |
| Nhiệt độ làm việc (Working temperature) | -10℃ ~ +50℃ |
| Độ ẩm làm việc (Working humidity) | ≦95% |
| Bảo hành | 12 tháng (12 Months) |







Zalo 









