Máy dò dây cáp Fisher TW82 là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định vị trí, đo độ sâu và theo dõi hướng đi của các đối tượng được chôn ngầm dưới lòng đất như dây dẫn điện, cáp viễn thông và đường ống kim loại. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ trường, sở hữu quy trình vận hành đơn giản cùng khả năng hiển thị hướng truy vết trực quan, chính xác.
Cấu tạo của máy dò dây cáp Fisher TW82
Bộ thiết bị định vị cáp và đường ống ngầm Fisher TW82 bao gồm các thành phần chính:
- Bộ phát tín hiệu (Transmitter): Tạo tín hiệu truyền vào đối tượng cần dò với tần số chuẩn 82.175 kHz.
- Bộ nhận tín hiệu (Receiver): Thu nhận tín hiệu từ đối tượng ngầm để xác định chính xác vị trí, độ sâu và hướng di chuyển của đường dây/ống.
- Cọc nối đất (Ground-Rod Assembly): Thực hiện nối đất tiêu chuẩn nhằm đảm bảo vòng lặp tín hiệu hoạt động ổn định.
- Dây kết nối chuyên dụng: Phục vụ cho chế độ kết nối dẫn điện trực tiếp.
- Hộp đựng bảo vệ (Carrying Case): Cung cấp 2 tùy chọn túi mềm hoặc hộp cứng cao cấp, bảo vệ máy khỏi va đập và thuận tiện khi di chuyển hiện trường.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng (Operator’s Manual): Hướng dẫn chi tiết quy trình thao tác và vận hành thiết bị.

Phương pháp kết nối định vị
Thiết bị Fisher TW-82 hỗ trợ linh hoạt 3 phương pháp kết nối tùy theo điều kiện thực địa:
- Phương pháp kết nối trực tiếp (Conductive Method): Kẹp dây tín hiệu tiếp xúc trực tiếp vào phần kim loại dẫn điện của đường dây hoặc đường ống ngầm.
- Phương pháp cảm ứng (Inductive Method): Áp dụng khi đường dây hoặc ống kim loại hoàn toàn chôn ngầm, không có điểm lộ trên mặt đất để đấu nối trực tiếp.
- Sử dụng kẹp kết nối (Coupling Clamp): Áp dụng khi đường cáp/ống lộ ra ngoài nhưng không thể tiếp xúc kim loại trực tiếp với lõi dẫn điện.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Bộ phát tín hiệu (Transmitter) | |
|---|---|
| Tần số đầu ra | 82.175 kHz |
| Công suất đầu ra (định mức) | Thiết lập thường = 0.25 watt Thiết lập cao = 1.0 watt |
| Phạm vi phù hợp trở kháng trong chế độ kết nối trực tiếp | Công suất thường: 2 – 8000 ohms -6dB Công suất cao: 2 – 3000 ohms -6dB |
| Cường độ từ trường trong chế độ cảm ứng | Công suất thường: 15 Vm2 Công suất cao: 25 Vm2 |
| Nguồn cấp | 4 pin cỡ D (kèm theo máy) |
| Thời gian vận hành | Khoảng 130 giờ (ở chế độ công suất thường) |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | ~1.69 Kg |
| Bộ nhận tín hiệu (Receiver) | |
| Tần số | 82.175 kHz |
| Chỉ dẫn trái/phải | Âm thanh và biểu tượng trực quan |
| Chỉ thị phương vị | Âm thanh và biểu tượng trực quan |
| Chỉ thị trên mục tiêu | Biểu tượng trực quan |
| Chỉ thị tình trạng pin | Biểu tượng trực quan |
| Chỉ thị cường độ tín hiệu | Hiển thị số và âm thanh |
| Đo dòng điện tín hiệu | Hiển thị số, tự động |
| Đo độ sâu | Hiển thị số, tự động |
| Nguồn cấp | 2 pin loại D (kèm theo máy) |
| Thời gian sử dụng | ~100 giờ |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | ~1.63 Kg |
| Thông số môi trường và bảo vệ | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (chống bụi, chống nước bắn) |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C ~ +60°C |
| Độ ẩm tương đối | 0 ~ 95% không đọng sương |










Zalo 











