Thông số kỹ thuật máy hiện sóng cầm tay đa năng OWON HDS120
Phạm vi đo đồng hồ vạn năng (DMM)
| Đại lượng đo | Dải đo |
|---|---|
| Điện áp DC (V) | 20.000mV ~ 1000.0V |
| Điện áp AC (V) | 20.000mV ~ 750.00V |
| Dòng điện DC (A) | 200.00uA ~ 20.000A |
| Dòng điện AC (A) | 200.00uA ~ 10.000A |
| Điện trở (Ω) | 200.00Ω ~ 100.00MΩ |
| Điện dung (F) | 2.000nF ~ 20.00mF |
| Tần số (Hz) | 200.00Hz ~ 20.000MHz |
| Chu kỳ hoạt động | 0.1% ~ 99.9% (giá trị điển hình: Vrms=1V, f=1kHz); 0.1% ~ 99.9% (≥1kHz) |
| Kiểm tra Diode | 3.0000V |
| Đo thông mạch (Bật-Tắt) | 1000.0Ω |
| Độ hiển thị màn hình | 20.000 counts |
Thông số kỹ thuật máy hiện sóng (Oscilloscope)
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết thông số |
|---|---|
| Băng thông analog | 1MHz (chỉ thang đo ACV) |
| Số kênh | 1 kênh |
| Tốc độ lấy mẫu tối đa | 5.0Msps |
| Dải cơ sở thời gian | 2.5uS ~ 10S/div |
| Độ chính xác cơ sở thời gian | ±(0.01% + 0.1div) |
| Dải độ nhạy dọc điện áp | 30mV ~ 500V/lưới |
| Dải độ nhạy dọc dòng điện | 100μA ~ 5A/lưới |
| Độ chính xác biên độ dọc | ±(5% + 0.2div) |
| Giới hạn điện áp tối đa | 1000V DC+AC (giá trị đỉnh) |
| Giới hạn dòng điện tối đa | 15A DC+AC (giá trị đỉnh) |
| Trở kháng đầu vào | ≈10MΩ |
| Chế độ kích hoạt (Trigger mode) | Tự động / Bình thường / Đơn (Auto / Normal / Single) |
| Cạnh kích hoạt (Trigger slope) | Cạnh tăng / Cạnh giảm |
| Cài đặt tự động (Auto Setup) | Cơ sở thời gian / Biên độ dọc / Giá trị kích hoạt |
| Chức năng đo lường | Vmax, Vmin, Vp-p, Vavg, Vrms, Hz |
Thông số kỹ thuật chung và tính năng khác
| Thông số | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Kích thước màn hình | LCD 2.8 inch có đèn nền hiển thị rõ nét |
| Nguồn điện (Pin) | Pin 18650 |
| Chỉ báo pin yếu | Có hỗ trợ (√) |
| Chế độ ngủ | Có hỗ trợ (√) |
| Bảo vệ đầu vào | Có hỗ trợ (√) |
| Đo lường tương đối | Có hỗ trợ (√) |
| Trở kháng đầu vào | ≥10MΩ |
| Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn | CAT Ⅲ 1000V |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 93mm x 41.5mm x 188mm |
| Trọng lượng (không có hộp/gói) | 0.35kg |



Zalo 











