Thông số kỹ thuật máy hiện sóng PC OWON VDS3102 và dòng OWON VDS Series
| Model | VDS1022 | VDS1022 | VDS2062 | VDS3102 | VDS3104 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Băng thông (Bandwidth) | 25MHz | 60MHZ | 100MHZ | |||
| Số kênh (Channel) | 2+1 (multi) | 4+1 (multi) | ||||
| Tốc độ lấy mẫu (Sample Rate) | 100MS/s | 500MSa/s | 1GSa/s | |||
| Thang ngang (Horizontal Scale) | 5ns/div~100s/div, step by 1~2~5 | 2ns/div~100s/div, step by 1~2~5 | ||||
| Thời gian tăng (Rise Time) | ≤14ns | ≤5.8 ns | ≤3.5 ns | |||
| Độ dài ghi (Record Length) | 5K | 10M | ||||
| Khớp nối đầu vào (Input Coupling) | DC, AC, GND | |||||
| Trở kháng đầu vào (Input Impedance) | 1MΩ±2%, song song với 10pF±5pF | |||||
| Cách ly kênh (Channels Isolation) | 50Hz : 100 : 1, 10MHz : 40 : 1 | |||||
| Điện áp đầu vào tối đa (Max Input Voltage) | 400V (PK – PK) (DC+AC, PK – PK) | 40V (PK – PK) (DC+AC, PK – PK) | ||||
| Độ chính xác khuếch đại DC (DC Gain Accuracy) | ±3% | |||||
| Độ chính xác DC (DC Accuracy) | Trung bình ≥16: ±(3% giá trị đọc + 0.05div) cho △T | |||||
| Hệ số suy hao đầu dò (Probe Attenuation Factor) | 1X, 10X, 100X, 1000X | |||||
| Đáp ứng tần số thấp (LF Respond AC, -3dB) | ≥5Hz (tại đầu vào, ghép nối AC, -3dB) | |||||
| Độ chính xác tốc độ lấy mẫu / thời gian trễ (Sampling Rate / Relay Time Accuracy) | 150ps | |||||
| Phép nội suy (Interpolation) | sin(x) / x | |||||
| Độ chính xác khoảng thời gian (△T) (Interval Accuracy – toàn băng thông) | Single: ±(1 khoảng thời gian + 100ppm × giá trị đọc + 0.6ns), Average >16: ±(1 khoảng thời gian + 100ppm × giá trị đọc + 0.4ns) | |||||
| Độ phân giải dọc (Vertical Resolution A/D) | Độ phân giải 8 bits (đồng thời 2 kênh) | |||||
| Độ nhạy dọc (Vertical Sensitivity) | 5mV/div~5V/div | |||||
| Kiểu kích hoạt (Trigger Type) | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate | |||||
| Chế độ kích hoạt (Trigger Mode) | Auto, Normal, Single | |||||
| Mức kích hoạt (Trigger Level) | ±5 divisions từ tâm màn hình | |||||
| Chế độ thu nhận (Acquisition Mode) | Sample, Peak Detect, Average | |||||
| Tần số dòng / trường (Video Line / Field Frequency) | Chuẩn NTSC, PAL và SECAM | |||||
| Đo con trỏ (Cursor Measurement) | △V và △T giữa các con trỏ | |||||
| Đo tự động (Automatic Measurement) | Vpp, Vavg, Vrms, Freq, Period, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Overshoot, Preshoot, Rise Time, Fall Time, Delay A→B↑, Delay A→B↓, +Width, -Width, +Duty, -Duty | |||||
| Toán tử dạng sóng (Waveform Math) | +, -, ×, ÷, FFT | |||||
| Đồ thị Lissajous (Lissajous Figure) | Băng thông | Toàn dải băng thông (full bandwidth) | ||||
| Độ lệch pha | ±3 độ | |||||
| Giao tiếp kết nối (Communication Interface) | USB 1.1 | USB 2.0, LAN (tùy chọn / optional) | ||||
| Giao diện đa chức năng (Multi-function Interface) | Loại tín hiệu | Synchronized input / output, Pass / Fail, external trigger input | ||||
| Chuẩn mức tín hiệu | TTL | |||||
| Nguồn điện hoạt động (Power Supply) | 5.0V / 1A | |||||
| Công suất tiêu thụ (Power Consumption) | ≤1.5W | ≤5W | ||||
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 170 × 120 × 18 (mm) | 190 × 120 × 18 (mm) | ||||
| Trọng lượng (không bao gồm đóng gói) | Khoảng 0.26 kg | Khoảng 0.30 kg | ||||



Zalo 











