Thông số kỹ thuật máy hiện sóng số OWON XDS3204AE
| Model | XDS3204AE |
| Thương hiệu | OWON |
| Băng thông | 200MHz |
| Tốc độ lấy mẫu | 1GS/s |
| Độ phân giải dọc (A/D) | 14 bits |
| Chiều dài ghi | 40M |
| Tốc độ làm mới dạng sóng | 70,000 wfms/s |
| Thang ngang (s/div) | 1ns/div – 1000s/div, theo bước 1 – 2 – 5 |
| Màn hình hiển thị | 8 inch LCD màu, độ phân giải 800 x 600 pixels |
| Độ chính xác lấy mẫu | ±2.5 ppm |
| Cặp đầu vào (Coupling) | DC, AC, GND |
| Độ nhạy dọc | 1mV/div – 10V/div (tại đầu vào) |
| Dải dọc | ±2V (1mV/div~50mV/div); ±20V (100mV/div~1V/div); ±200V (2V/div~10V/div) |
| Loại kích hoạt (Trigger Type) | Edge, Video, Pulse, Slope, Runt, Windows, Timeout, Nth Edge, Logic, I2C, SPI, RS232, CAN (tùy chọn – optional) |
| Chế độ kích hoạt | Tự động (Auto), Bình thường (Normal), Đơn (Single) |
| Giải mã bus/Mã hóa kênh (tùy chọn) | I2C, SPI, RS232, CAN (optional) |
| Toán học dạng sóng | +, -, *, /, FFT, Intg, Diff, Sqrt, và chức năng người dùng xác định |
| Bộ đếm tần | Có |
| Cổng giao tiếp | USB host, USB device, cổng USB cho PictBridge, Trig Out (P/F), LAN, VGA (optional) |
| Module mở rộng (Optional) | VGA, WIF, AWG, DMM, MTS |
| Nguồn điện hoạt động | 100V – 240V AC, 50/60Hz, CAT II |
| Cầu chì | 2A, T class, 250V |
| Pin (tùy chọn) | 3.7V, 13200mA (optional) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 340mm x 177mm x 90mm |
Phụ kiện bao gồm
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Dây nguồn, đĩa CD, hướng dẫn sử dụng (HDSD), cáp USB, que đo (đầu đo), đầu chỉnh que đo.
- Phụ kiện tùy chọn (Optional): Túi mềm, đầu nối Q9, đầu đo đa chức năng, pin lưu điện, module điện dung mở rộng.



Zalo 











